CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 19
Thống kê ngày: 471
Thống kê tháng: 1815
Tổng truy cập: 1015628
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR 3 FASE SF-JR
  • Mã số:
    SF-JR
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
    2  
MOTOR 3 FASE MITSUBISHI
https://images.openai.com/static-rsc-4/_ceNI1_pMPImcKelxuZln9jJhoZVSRZDAfsa9r16kmgZOXQk2vjfL3X-8qKXqYePGyhxh28k9WKCXTzj0BM2gzlN4xcgaRGuVLwsHqj2CfOGLb1qeG0PpGt3mCunzs7YwmOZgHGRKQxXwGF6pSJrkCZvlNRz4MN-aefjJZakAjUehG337ckoymgSq8NX0z57?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/ziCILkp4cc9qDEoF3FPgOQI9GffMHHkVxtm4ZJwEXNGvYzPxyC8L1GFG48hRCblzufkh3pcebdVJEAhuplDknd94y5wdVo-F3TFz8OVVcemRJtHlB7MKpdWY534WLIfUPPxj4exWSYs1F19ND_2HGc4J7XO331E_OUsKMNbt9ruTlAcUH22LSDOLZJDwcfhR?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/ME_iNiDELf3HYwxWeJFQhtuWl87LqIH8mSZ7x5k0jvL5XqxQrJg__zmiUYfZWNJzFcKJnL7nk8eWM-5vJkXG5T6RQPmuhVPGwP0PvyteeCyupcAm_eS1mJ9ZSToLDS-NqSt1kpg3Rpm8N7Xu26rKpwl70x_74uC2Lev-qIw9BfsJADAFHjFSIwuSR8t_d8px?purpose=fullsize
 
6

Mitsubishi SF-JR là dòng động cơ cảm ứng 3 pha – Super Line J Series, kiểu lắp chân đế nằm ngang (horizontal foot-mounted), được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy công nghiệp. Đây là dòng IE1/standard-efficiency trong phân loại của Mitsubishi; SF-HR là dòng IE2 và SF-PR là dòng IE3.

Một điểm rất quan trọng khi viết nội dung cho website: SF-JR không phải một model duy nhất. Mã đầy đủ phải xác định thêm công suất, số cực, frame, điện áp, tần số và cấp bảo vệ, vì SF-JR có nhiều cấu hình khác nhau.


1. Tổng quan Mitsubishi SF-JR

Thông số SF-JR
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Series Super Line J
Model SF-JR
Loại Motor cảm ứng 3 pha
Rotor Lồng sóc
Kiểu lắp tiêu chuẩn Chân đế – Horizontal
Làm mát Totally Enclosed Fan Cooled
Bảo vệ Có phiên bản IP44 và IP55 tùy thế hệ/cấu hình
Hiệu suất Dòng tiêu chuẩn IE1
Số cực 2P / 4P / 6P tùy frame
Frame Khoảng 63M–132M trong bảng SF-JR IP55 được tra cứu
Chế độ S1 – liên tục ở các cấu hình được công bố
Nguồn 3 pha
Ứng dụng Bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy công nghiệp

Mitsubishi hiện phân loại motor ba pha IE1 là dòng Super Line Q, trong khi tài liệu Mitsubishi vẫn lưu tài liệu hướng dẫn riêng cho SB-JR, SF-JR và SF-HR. Vì vậy, SF-JR nên được xem là dòng Super Line J/đời sản phẩm cũ, không nên đồng nhất với Super Line Q hiện tại.


2. Hình ảnh thực tế SF-JR

https://images.openai.com/static-rsc-4/W-8Du_13hXL-uOBbRJYfKAJgF5wKVqhn0-scHQQNlsKqzP65F8o3dPRgre2YLdKQQDSFRMVqBj2LgRNRV_ylmo5ZXrE4oD7KfM1G65A7QQbXUlRpJADy41Xs6EIP83RmSbHfbssprPCHkqdLxe0IJvS1NGvmK7qoLWMUig0039t9VX2V85j2EqzoYUOKCPif?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/DhFn11jC8jyatpJMMwY8fPuH7ZCvt3934dwtI30h-zLb3GjdcCLcmTg7Gm3MQaKIIhwhZq2In1HCzTuj95NgYf5f6f2LK7HYa1-hQZ8sEsonQS2bqCgFJhPMyigbsakhv0cFrS8p-WTOiQkxMSJyWXKZV2hN5X1WLTxmgTBscwoYlAm5o5AuQtjicbBc9Yw1?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/QXj_RtU2oUDVdUsAOPAjoHiv3c8oYa4u2FnSVHMv5TdzFfzbIMO2_QowjSuvEDKhUO7JUAPrIJXRpafszsGAhBpa_5TAuxANGNPkrlP_5-rqg56i1oehNa1p4A4eXgns5sszyy0bVX8PpeHVv6FpistvcSOL8imVX4VlwQQxv5wIGNajUvmlBVz_p5ioqhdV?purpose=fullsize
 
4

Đặc điểm nhận diện bên ngoài của SF-JR:

① Thân motor
Thân hình trụ có các cánh tản nhiệt.

② Chân đế
SF-JR dạng horizontal có chân đế, dùng để cố định motor lên bệ máy.

③ Hộp cực điện
Hộp terminal thường đặt phía trên thân motor.

④ Quạt làm mát
Nằm phía sau motor và được che bởi nắp bảo vệ.

⑤ Trục motor
Trục nhô ra phía trước để kết nối với tải.

⑥ Nameplate
Ghi model, kW/HP, số cực, điện áp, dòng điện, tốc độ, frame, cấp cách điện...

Một hình ảnh SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy rõ cấu trúc thân, chân đế, hộp cực, quạt và nameplate của motor.


3. SF-JR là motor kiểu gì?

SF-JR sử dụng nguyên lý động cơ cảm ứng 3 pha rotor lồng sóc.

Khi cấp nguồn 3 pha vào stator:

Nguồn 3 pha → Stator → Từ trường quay → Rotor → Mô-men xoắn → Trục motor → Tải

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Stator core.
  • Cuộn dây stator.
  • Rotor lồng sóc.
  • Trục.
  • Bearing.
  • Quạt làm mát.
  • Fan cover.
  • Terminal box.
  • Frame.
  • Chân đế.

Mitsubishi mô tả SF-JR trong tài liệu hướng dẫn thuộc nhóm three-phase squirrel-cage motor.


4. Dải công suất SF-JR

Đây là phần đặc biệt quan trọng khi xây dựng trang sản phẩm.

Đối với cấu hình SF-JR 63M–132M, IP55, bảng kỹ thuật cho thấy:

Frame 2 Pole 4 Pole 6 Pole
63M 0,2 kW 0,2 kW –
71M 0,4 kW 0,4 kW 0,2 kW
80M 0,75 kW 0,75 kW 0,4 kW
90L 1,5 / 2,2 kW 1,5 kW 0,75 kW
100L – 2,2 kW 1,5 kW
112M 3,7 kW 3,7 kW 2,2 kW
132S 5,5 / 7,5 kW 5,5 kW 3,7 kW
132M – 7,5 kW 5,5 kW

Nguồn dữ liệu kỹ thuật SF-JR cũng thể hiện các frame 63M–132M và công suất tương ứng theo 2P/4P/6P.

Quy đổi HP thường gặp

Công suất HP gần tương đương
0,2 kW 1/4 HP
0,4 kW 1/2 HP
0,75 kW 1 HP
1,5 kW 2 HP
2,2 kW 3 HP
3,7 kW 5 HP
5,5 kW 7,5 HP
7,5 kW 10 HP

Lưu ý: HP chỉ là cách quy đổi thương mại; khi thay motor nên ưu tiên kW + frame + số cực + kích thước cơ khí.


5. Số cực của Mitsubishi SF-JR

SF-JR có thể gặp:

2P – tốc độ cao

Ở 50 Hz, tốc độ thực tế thường xấp xỉ:

2.800–2.950 rpm

4P – tốc độ trung bình

Khoảng:

1.400–1.480 rpm

6P – tốc độ thấp

Khoảng:

900–980 rpm

Ví dụ SF-JR 0,75 kW 4P có nameplate ghi tốc độ khoảng 1.400 rpm ở 50 Hz và khoảng 1.700 rpm ở 60 Hz, tùy điện áp/cấu hình.


6. Điện áp và tần số

Một cấu hình SF-JR phổ biến có thể sử dụng:

50 Hz

  • 220 V
  • 380 V
  • 415 V

60 Hz

Có thể gặp:

  • 220 V
  • 440 V

Tuy nhiên không được áp dụng một điện áp duy nhất cho toàn bộ SF-JR.

Ví dụ nameplate SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy nhiều mức điện áp/tần số và dòng điện tương ứng.

Khi bán tại Việt Nam, thông số cần kiểm tra là:

380 V – 50 Hz – 3 Phase

nếu đó là nguồn điện thực tế của hệ thống.


7. Cấp bảo vệ IP của SF-JR – cần đặc biệt lưu ý

Đây là một điểm rất dễ ghi sai trên website.

SF-JR có tài liệu cho thấy nhiều phiên bản khác nhau theo thế hệ/cấu hình.

SF-JR 63M–90L đời/cấu hình IP44

Tài liệu Super Line J ghi:

Totally-Enclosed Fan-Cooled Type – IP44

cho nhóm 63M–90L.

SF-JR 63M–132M IP55

Một bảng kỹ thuật khác của SF-JR ghi:

Totally Enclosed Fan Cooled – IP55

cho 63M–132M.

Vì vậy, không nên viết đơn giản rằng "tất cả Mitsubishi SF-JR đều IP55".

Cách viết SEO chính xác hơn:

Mitsubishi SF-JR có nhiều phiên bản theo thế hệ và cấu hình; cấp bảo vệ cần xác định theo đúng nameplate/catalog của model.


8. Cấp cách điện

SF-JR có thể gặp các cấu hình cách điện khác nhau theo phiên bản.

Ví dụ nameplate của SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy:

TH. CLASS 155(F)

tức cấp nhiệt F.

Trong khi tài liệu SF-JR đời/cấu hình IP44 63M–90L có bảng ghi Thermal Class B.

Do đó, khi bán một motor cụ thể, nên lấy Thermal Class trực tiếp trên nameplate thay vì áp một thông số chung cho toàn bộ SF-JR.


9. Kiểu lắp đặt

SF-JR tiêu chuẩn là:

Horizontal Foot Mounted

Tức:

Motor nằm ngang + chân đế.

https://images.openai.com/static-rsc-4/Hcm2wugVqbPcFnajsAhAS2STQ9fOwhLLzvuX0zm41GZ2E6FYG3R6AI8sPpq2zQUa5V0ZhYF1v5_PPXLB3fM1ecpehnYYd_1BjATSXkDiRX_OJX_XUgQLjAIpQihF0RYaTmP-MtnB1R9ZPtA7PNUNFQzCXUFM3SaMcp_m5VNOhrhnXE9z4rNbUgL-cpfXZJY-?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/-2TJbwFqqy7pN5pExFML3A_yqjTjUL3U5_Is5i7w-TfNCGPEgs5WchRWp5i4_lnni3tinMFA3bYQ2-bdx33IXEiPX9itddBnfO6Nt6ZNZa0t-TaF5U8LUQ7GqnMrJWwNyMpKqUo1-ryG5l9V1G62qov4GvV5hnv9OJXwENrBoQID4aMQ5fPrFz4yv5OgTXxb?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/Tv7ZHJi_xSQ8mY-yNy2N5jKcyIqti8lv0qZ4IzkbAIB5YW9OGOh9q0NqAgw6hbeyCaXG7YiLLoTzGqNdTfnNDzo3IBUIC7BazuYCGYpvwPfFiNL5DeiaPKy4hSDeKyiCnt_hIIo7EJ1YXCRA0H4XMdgb3GpiJTWpf870eHSZy-nzwjJhyJvk3urvs39BXnwY?purpose=fullsize
 
5

Đây là điểm giúp phân biệt với các cấu hình flange/vertical.

Nếu khách hàng cần motor:

Lắp đứng + mặt bích

thì không nên chỉ dựa vào tên SF-JR; phải xác định đúng biến thể/model và kiểu lắp.


10. Kích thước cơ khí SF-JR

Một số kích thước của nhóm 63M–90L:

Frame Công suất 4P D E F H L
63M 0,2 kW 127 mm 50 mm 40 mm 127 mm 216 mm
71M 0,4 kW 148 mm 56 mm 45 mm 145 mm 238 mm
80M 0,75 kW 166 mm 62,5 mm 50 mm 166 mm 262 mm
90L 1,5 kW 188 mm 70 mm 62,5 mm 187 mm 311,5 mm

Các kích thước này được lấy từ bảng cơ khí của SF-JR; khi thay thế motor phải kiểm tra toàn bộ bản vẽ dimension, không chỉ một kích thước.


11. Đường kính trục và bearing

Một số thông số cơ khí đáng chú ý:

Frame Trục S Bearing phía tải Bearing phía đối diện
63M 11 h6 6201ZZ 6201ZZ
71M 14 j6 6202ZZ 6201ZZ
80M 19 j6 6204ZZ 6203ZZ
90L 24 j6 6205ZZ 6204ZZ

 

Đây là thông tin rất hữu ích khi khách hàng muốn thay thế motor Mitsubishi cũ bằng motor mới nhưng không còn catalog.


12. Trọng lượng tham khảo

Frame Trọng lượng khoảng
63M 5,6 kg
71M 8,2 kg
80M 11 kg
90L 20 kg

Các giá trị này thay đổi theo cấu hình và số cực.


13. Hiệu suất – SF-JR thuộc IE1

Đây là điểm cần làm rõ khi SEO.

Mitsubishi phân loại:

Dòng Hiệu suất
SF-JR IE1 / Standard efficiency
SF-HR IE2 / High efficiency
SF-PR IE3 / Premium efficiency

Tài liệu Mitsubishi về hệ thống motor xác định SF-JR/SF-TH ở nhóm IE1 standard efficiency, trong khi SF-HR thuộc IE2.

Vì vậy, không nên quảng cáo SF-JR là motor IE2 hoặc IE3 nếu không có nameplate/tài liệu riêng xác nhận.


14. Chế độ làm việc S1

Các cấu hình motor ba pha Mitsubishi được công bố có:

Rating: S1 – Continuous

nghĩa là motor được thiết kế cho chế độ làm việc liên tục trong điều kiện định mức phù hợp. Các trang thông số Mitsubishi hiện tại cũng dùng S1 cho dòng motor ba pha IE1.

Tuy nhiên, khi chọn motor cho tải thực tế vẫn phải xét:

  • tải khởi động;
  • số lần đóng cắt;
  • tải biến đổi;
  • nhiệt độ môi trường;
  • cao độ;
  • thông gió;
  • biến tần;
  • service factor.

15. Phương pháp làm mát

SF-JR sử dụng:

TEFC – Totally Enclosed Fan Cooled

Kết hợp với:

IC411

Hiểu đơn giản:

Motor kín + quạt làm mát bên ngoài.

Luồng khí bên ngoài đi qua các cánh tản nhiệt của thân motor để đưa nhiệt ra môi trường.

Đây là cấu hình làm mát phổ biến cho motor công nghiệp. Tài liệu Mitsubishi cũng sử dụng Totally Enclosed Fan Cooled / IC411 cho dòng motor ba pha IE1.


16. Ứng dụng Mitsubishi SF-JR

https://images.openai.com/static-rsc-4/W-8Du_13hXL-uOBbRJYfKAJgF5wKVqhn0-scHQQNlsKqzP65F8o3dPRgre2YLdKQQDSFRMVqBj2LgRNRV_ylmo5ZXrE4oD7KfM1G65A7QQbXUlRpJADy41Xs6EIP83RmSbHfbssprPCHkqdLxe0IJvS1NGvmK7qoLWMUig0039t9VX2V85j2EqzoYUOKCPif?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/_ceNI1_pMPImcKelxuZln9jJhoZVSRZDAfsa9r16kmgZOXQk2vjfL3X-8qKXqYePGyhxh28k9WKCXTzj0BM2gzlN4xcgaRGuVLwsHqj2CfOGLb1qeG0PpGt3mCunzs7YwmOZgHGRKQxXwGF6pSJrkCZvlNRz4MN-aefjJZakAjUehG337ckoymgSq8NX0z57?purpose=fullsize
 
5

SF-JR phù hợp với nhiều hệ thống:

Băng tải

  • Băng tải belt.
  • Băng tải con lăn.
  • Băng tải xích.

Máy bơm

  • Bơm nước.
  • Bơm tuần hoàn.
  • Bơm công nghiệp.

Quạt

  • Quạt thông gió.
  • Quạt hút.
  • Quạt công nghiệp.

Máy nén

  • Compressor.
  • Máy nén khí.

Máy công nghiệp

  • Máy khuấy.
  • Máy trộn.
  • Máy gia công.
  • Máy sản xuất.
  • Máy chế biến.

17. Ví dụ xác định một motor SF-JR

Giả sử nameplate ghi:

SF-JR – 3.7 kW – 4P – 112M

Ta có:

  • Mitsubishi Electric.
  • Super Line J.
  • Motor 3 pha.
  • Công suất 3,7 kW ≈ 5 HP.
  • 4 cực.
  • Frame 112M.
  • Kiểu lắp chân đế nằm ngang.
  • Tốc độ khoảng 1.450 rpm ở 50 Hz, tùy cấu hình.
  • Cần kiểm tra thêm điện áp và IP trên nameplate.

Nếu khách hàng chỉ nói:

"Tôi cần Mitsubishi SF-JR 5HP."

thì chưa đủ thông tin để xác định chính xác motor.

Cần hỏi:

5HP → 3,7 kW → 2P/4P/6P? → 112M? → 380V? → 50Hz? → IP44/IP55?


18. Cách đọc nameplate SF-JR

https://images.openai.com/static-rsc-4/q7t0m8so3YuR72uyq-whzXGuv2C9fnrrY_zxvptvowGrr9wnEzCJm3ZsmnuJ23uxKSFQ7iFk3csjLXsrG1rO_K0If-5alIiz4jcIkldKcn-FVHEMMRk9oVS6ZScOog7sjMe4NnJvwFjK7qeooDPhOo3j35ySA3x5SJgsRd0m_HXG68RHp2vkwzeGetxRAsAv?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/fwoTOeZziOjl_jNWT284bNj1uEsP6YPMoMlQDC5qHC5wX4dL1k1u4oECjRwx7mkgbASL9uhm0J_Usrxk13FJA8ojwBlGNjGk8PAKDZXttLY_oyXf57S49zzt9AxWbPsWEaIS_1ftdbjOpWJ7dMZYKRomwvl4-f-jAgtikwzT4M31CGaLIOPmWzIVp0IQU4wm?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/55zXwE2IPx__JQ8a7R8tvywuFyZqyhze7ePJPWAQMRSHwsg6qQNDb71PTcAaq_cWnV_o-xpqTuZ3HXRMeD5z7tl0pq3X2DnDRxXD953-yq40HCJKamR2S7l3fcbYrFdb4zugGErMWkvVPvviGsuDJiGWBDYgrJHFODjJgt5Y8YI08ZQM3v8s0_NM35vQq-xS?purpose=fullsize
 
4

Ví dụ nameplate:

SUPER LINE – THREE PHASE INDUCTION MOTOR

1 HP (0.75 kW) – 4 POLE – TYPE SF-JR – FRAME 80M

Có thể hiểu:

  • 1 HP → công suất thương mại.
  • 0,75 kW → công suất định mức.
  • 4 POLE → motor 4 cực.
  • SF-JR → model.
  • 80M → frame.

Các dòng nameplate thực tế của SF-JR cũng thể hiện Hz, V, A, rpm, thermal class, rating, bearing và IP.


19. Tính mô-men xoắn

Công thức:

�=9550��

Trong đó:

  • T: mô-men Nm
  • P: công suất kW
  • n: tốc độ rpm

Ví dụ:

SF-JR 3,7 kW – 4P – 1.450 rpm

�≈9550×3,71450

≈ 24,4 Nm

Đây là mô-men định mức tính gần đúng. Khi thiết kế máy cần dùng torque thực tế trong catalog/nameplate và hệ số tải.


20. SF-JR khác SF-JRV như thế nào?

Đặc điểm SF-JR SF-JRV
Series Super Line J Super Line J
Motor 3 pha 3 pha
Kiểu lắp phổ biến Chân đế ngang Vertical
Trục Ngang Đứng
Ứng dụng Băng tải, máy công nghiệp Bơm/máy lắp đứng
Nhận diện Chân đế Cấu hình đứng/mặt bích tùy model

Do đó:

SF-JR = ưu tiên cấu hình motor chân đế nằm ngang

SF-JRV = biến thể lắp đứng


21. SF-JR và SF-QR hiện nay

Một điểm rất đáng chú ý nếu Ngọc Nam Phát xây dựng nội dung SEO:

Mitsubishi hiện giới thiệu Super Line Q Series trong nhóm motor ba pha IE1. Trang sản phẩm chính thức hiện liệt kê motor chân đế 2P/4P/6P và motor mặt bích dọc.

Trong khi SF-JR là tên model thuộc Super Line J và vẫn xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn Mitsubishi.

Vì vậy khi xây dựng website nên tách:

Mitsubishi SF-JR – Super Line J

và

Mitsubishi SF-QR – Super Line Q

thành các trang sản phẩm riêng, tránh trộn hai thế hệ/model.


22. Bảng thông số SEO cho Ngọc Nam Phát

Tên sản phẩm

Motor Mitsubishi SF-JR – Động Cơ 3 Pha Super Line J

SEO Title

Motor Mitsubishi SF-JR 3 Pha – Super Line J | Ngọc Nam Phát

Meta Description

Motor Mitsubishi SF-JR 3 pha Super Line J, kiểu chân đế nằm ngang, công suất 0.2–7.5kW, 2P/4P/6P, nhiều frame 63M–132M, dùng cho băng tải, bơm, quạt, máy nén và máy công nghiệp.

H1

Motor Mitsubishi SF-JR – Super Line J 3 Pha

Từ khóa chính

  • motor Mitsubishi SF-JR
  • Mitsubishi SF-JR
  • motor 3 pha Mitsubishi SF-JR
  • motor Mitsubishi Super Line J
  • motor Mitsubishi 3 pha
  • motor Mitsubishi 0.75kW
  • motor Mitsubishi 1.5kW
  • motor Mitsubishi 2.2kW
  • motor Mitsubishi 3.7kW
  • motor Mitsubishi 5HP
  • motor Mitsubishi 7.5kW
  • SF-JR 80M
  • SF-JR 90L
  • SF-JR 112M
  • SF-JR 132M

23. Kết luận kỹ thuật

Mitsubishi SF-JR là dòng động cơ cảm ứng 3 pha Super Line J, rotor lồng sóc, kiểu chân đế nằm ngang, được sử dụng cho nhiều thiết bị công nghiệp. Các cấu hình được tìm thấy trong tài liệu kỹ thuật trải từ 63M đến 132M, với các mức công suất phổ biến 0,2 / 0,4 / 0,75 / 1,5 / 2,2 / 3,7 / 5,5 / 7,5 kW, tùy số cực.

Dòng Mitsubishi SF-JR là "xương sống" trong phân khúc động cơ điện 3 pha của Mitsubishi Electric, được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam nhờ độ bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Đối với Ngọc Nam Phát Group, việc hiểu sâu về dòng SF-JR giúp anh/chị tư vấn chuẩn xác cho các hệ thống máy móc cần sự ổn định lâu dài. Dưới đây là các thông tin kỹ thuật quan trọng nhất:

1. Phân loại và Ý nghĩa tên gọi

  • SF: Động cơ 3 pha không đồng bộ (3-Phase Induction Motor).

  • JR: Dòng Super Line J – dòng sản phẩm tiêu chuẩn toàn cầu, hiệu suất cao.

  • Kiểu lắp: SF-JR mặc định là Chân đế (Foot mount). (Nếu là SF-JRF sẽ là Mặt bích).

2. Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Công suất: Phổ biến từ 0.2kW đến 37kW.

  • Cấp bảo vệ: IP44 (Chống bụi và tia nước từ mọi hướng – tiêu chuẩn phù hợp cho hầu hết nhà xưởng).

  • Cấp cách điện: Class F (Chịu nhiệt lên tới 155°C, giúp motor vận hành bền bỉ ngay cả khi quá tải nhẹ hoặc môi trường xung quanh nóng).

  • Tần số/Điện áp: Chuẩn 50Hz/60Hz, hỗ trợ dải điện áp đa dạng (200V/220V/380V/400V/415V).

3. Tại sao SF-JR là lựa chọn hàng đầu cho dự án công nghiệp?

Dòng SF-JR được thiết kế để chịu được các điều kiện "tra tấn" trong vận hành công nghiệp:

  • Vỏ gang đúc: Cung cấp độ cứng vững cơ khí cao, hấp thụ rung động tốt, bảo vệ lõi đồng bên trong.

  • Thiết kế làm mát (TEFC): Hệ thống quạt làm mát hiệu suất cao đảm bảo motor không bị quá nhiệt khi chạy liên tục 24/7.

  • Khả năng tương thích: Trục motor được gia công theo tiêu chuẩn quốc tế, dễ dàng lắp đặt với các bộ giảm tốc, khớp nối hoặc đầu bơm công nghiệp.

4. Bảng tra cứu nhanh cho tư vấn kỹ thuật

Khi khách hàng hỏi về SF-JR, anh/chị cần làm rõ các thông số này để tránh nhầm lẫn:

Thông số Đặc điểm cần chốt
Số cực (Poles) 2P (tốc độ cao), 4P (phổ biến nhất), 6P (tốc độ thấp, lực khỏe)
Kích thước khung Quyết định khoảng cách chân đế và chiều cao tâm trục
Môi trường Nếu môi trường có hóa chất/bụi kim loại, cần tư vấn thêm về phớt chắn dầu

5. Gợi ý cho Ngọc Nam Phát Group

Nếu quý anh/chị đang làm báo giá cho các dự án hệ thống nước tòa nhà hoặc dây chuyền sản xuất cơ khí:

  • Hãy kiểm tra xem hệ thống có yêu cầu tiết kiệm điện năng (IE3) hay không. Nếu có, hãy tư vấn dòng SF-PR (thế hệ mới thay thế cho SF-JR) để giúp khách hàng giảm chi phí tiền điện hàng tháng – một điểm cộng lớn cho uy tín công ty mình.

  • SF-JR là dòng "nồi đồng cối đá", rất phù hợp với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty vì nó hiếm khi gặp sự cố vặt.


Quý anh/chị có đang cần tra cứu kích thước lắp đặt (Dimensions) của model cụ thể nào (ví dụ: SF-JR 3.7kW 4P) để gửi khách hàng không? Hãy cho em thông số, em sẽ hỗ trợ tra bảng kích thước ngay lập tức.

6

Mitsubishi SF-JR là dòng động cơ cảm ứng 3 pha – Super Line J Series, kiểu lắp chân đế nằm ngang (horizontal foot-mounted), được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy công nghiệp. Đây là dòng IE1/standard-efficiency trong phân loại của Mitsubishi; SF-HR là dòng IE2 và SF-PR là dòng IE3.

Một điểm rất quan trọng khi viết nội dung cho website: SF-JR không phải một model duy nhất. Mã đầy đủ phải xác định thêm công suất, số cực, frame, điện áp, tần số và cấp bảo vệ, vì SF-JR có nhiều cấu hình khác nhau.


1. Tổng quan Mitsubishi SF-JR

Thông số SF-JR
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Series Super Line J
Model SF-JR
Loại Motor cảm ứng 3 pha
Rotor Lồng sóc
Kiểu lắp tiêu chuẩn Chân đế – Horizontal
Làm mát Totally Enclosed Fan Cooled
Bảo vệ Có phiên bản IP44 và IP55 tùy thế hệ/cấu hình
Hiệu suất Dòng tiêu chuẩn IE1
Số cực 2P / 4P / 6P tùy frame
Frame Khoảng 63M–132M trong bảng SF-JR IP55 được tra cứu
Chế độ S1 – liên tục ở các cấu hình được công bố
Nguồn 3 pha
Ứng dụng Bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy công nghiệp

Mitsubishi hiện phân loại motor ba pha IE1 là dòng Super Line Q, trong khi tài liệu Mitsubishi vẫn lưu tài liệu hướng dẫn riêng cho SB-JR, SF-JR và SF-HR. Vì vậy, SF-JR nên được xem là dòng Super Line J/đời sản phẩm cũ, không nên đồng nhất với Super Line Q hiện tại.


2. Hình ảnh thực tế SF-JR

4

Đặc điểm nhận diện bên ngoài của SF-JR:

① Thân motor
Thân hình trụ có các cánh tản nhiệt.

② Chân đế
SF-JR dạng horizontal có chân đế, dùng để cố định motor lên bệ máy.

③ Hộp cực điện
Hộp terminal thường đặt phía trên thân motor.

④ Quạt làm mát
Nằm phía sau motor và được che bởi nắp bảo vệ.

⑤ Trục motor
Trục nhô ra phía trước để kết nối với tải.

⑥ Nameplate
Ghi model, kW/HP, số cực, điện áp, dòng điện, tốc độ, frame, cấp cách điện...

Một hình ảnh SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy rõ cấu trúc thân, chân đế, hộp cực, quạt và nameplate của motor.


3. SF-JR là motor kiểu gì?

SF-JR sử dụng nguyên lý động cơ cảm ứng 3 pha rotor lồng sóc.

Khi cấp nguồn 3 pha vào stator:

Nguồn 3 pha → Stator → Từ trường quay → Rotor → Mô-men xoắn → Trục motor → Tải

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Stator core.
  • Cuộn dây stator.
  • Rotor lồng sóc.
  • Trục.
  • Bearing.
  • Quạt làm mát.
  • Fan cover.
  • Terminal box.
  • Frame.
  • Chân đế.

Mitsubishi mô tả SF-JR trong tài liệu hướng dẫn thuộc nhóm three-phase squirrel-cage motor.


4. Dải công suất SF-JR

Đây là phần đặc biệt quan trọng khi xây dựng trang sản phẩm.

Đối với cấu hình SF-JR 63M–132M, IP55, bảng kỹ thuật cho thấy:

Frame 2 Pole 4 Pole 6 Pole
63M 0,2 kW 0,2 kW –
71M 0,4 kW 0,4 kW 0,2 kW
80M 0,75 kW 0,75 kW 0,4 kW
90L 1,5 / 2,2 kW 1,5 kW 0,75 kW
100L – 2,2 kW 1,5 kW
112M 3,7 kW 3,7 kW 2,2 kW
132S 5,5 / 7,5 kW 5,5 kW 3,7 kW
132M – 7,5 kW 5,5 kW

Nguồn dữ liệu kỹ thuật SF-JR cũng thể hiện các frame 63M–132M và công suất tương ứng theo 2P/4P/6P.

Quy đổi HP thường gặp

Công suất HP gần tương đương
0,2 kW 1/4 HP
0,4 kW 1/2 HP
0,75 kW 1 HP
1,5 kW 2 HP
2,2 kW 3 HP
3,7 kW 5 HP
5,5 kW 7,5 HP
7,5 kW 10 HP

Lưu ý: HP chỉ là cách quy đổi thương mại; khi thay motor nên ưu tiên kW + frame + số cực + kích thước cơ khí.


5. Số cực của Mitsubishi SF-JR

SF-JR có thể gặp:

2P – tốc độ cao

Ở 50 Hz, tốc độ thực tế thường xấp xỉ:

2.800–2.950 rpm

4P – tốc độ trung bình

Khoảng:

1.400–1.480 rpm

6P – tốc độ thấp

Khoảng:

900–980 rpm

Ví dụ SF-JR 0,75 kW 4P có nameplate ghi tốc độ khoảng 1.400 rpm ở 50 Hz và khoảng 1.700 rpm ở 60 Hz, tùy điện áp/cấu hình.


6. Điện áp và tần số

Một cấu hình SF-JR phổ biến có thể sử dụng:

50 Hz

  • 220 V
  • 380 V
  • 415 V

60 Hz

Có thể gặp:

  • 220 V
  • 440 V

Tuy nhiên không được áp dụng một điện áp duy nhất cho toàn bộ SF-JR.

Ví dụ nameplate SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy nhiều mức điện áp/tần số và dòng

  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.