CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
Mitsubishi SF-JR là dòng động cơ cảm ứng 3 pha – Super Line J Series, kiểu lắp chân đế nằm ngang (horizontal foot-mounted), được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy công nghiệp. Đây là dòng IE1/standard-efficiency trong phân loại của Mitsubishi; SF-HR là dòng IE2 và SF-PR là dòng IE3.
Một điểm rất quan trọng khi viết nội dung cho website: SF-JR không phải một model duy nhất. Mã đầy đủ phải xác định thêm công suất, số cực, frame, điện áp, tần số và cấp bảo vệ, vì SF-JR có nhiều cấu hình khác nhau.
| Thông số | SF-JR |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | Super Line J |
| Model | SF-JR |
| Loại | Motor cảm ứng 3 pha |
| Rotor | Lồng sóc |
| Kiểu lắp tiêu chuẩn | Chân đế – Horizontal |
| Làm mát | Totally Enclosed Fan Cooled |
| Bảo vệ | Có phiên bản IP44 và IP55 tùy thế hệ/cấu hình |
| Hiệu suất | Dòng tiêu chuẩn IE1 |
| Số cực | 2P / 4P / 6P tùy frame |
| Frame | Khoảng 63M–132M trong bảng SF-JR IP55 được tra cứu |
| Chế độ | S1 – liên tục ở các cấu hình được công bố |
| Nguồn | 3 pha |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy công nghiệp |
Mitsubishi hiện phân loại motor ba pha IE1 là dòng Super Line Q, trong khi tài liệu Mitsubishi vẫn lưu tài liệu hướng dẫn riêng cho SB-JR, SF-JR và SF-HR. Vì vậy, SF-JR nên được xem là dòng Super Line J/đời sản phẩm cũ, không nên đồng nhất với Super Line Q hiện tại.
Đặc điểm nhận diện bên ngoài của SF-JR:
① Thân motor
Thân hình trụ có các cánh tản nhiệt.
② Chân đế
SF-JR dạng horizontal có chân đế, dùng để cố định motor lên bệ máy.
③ Hộp cực điện
Hộp terminal thường đặt phía trên thân motor.
④ Quạt làm mát
Nằm phía sau motor và được che bởi nắp bảo vệ.
⑤ Trục motor
Trục nhô ra phía trước để kết nối với tải.
⑥ Nameplate
Ghi model, kW/HP, số cực, điện áp, dòng điện, tốc độ, frame, cấp cách điện...
Một hình ảnh SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy rõ cấu trúc thân, chân đế, hộp cực, quạt và nameplate của motor.
SF-JR sử dụng nguyên lý động cơ cảm ứng 3 pha rotor lồng sóc.
Khi cấp nguồn 3 pha vào stator:
Nguồn 3 pha → Stator → Từ trường quay → Rotor → Mô-men xoắn → Trục motor → Tải
Cấu tạo cơ bản gồm:
Mitsubishi mô tả SF-JR trong tài liệu hướng dẫn thuộc nhóm three-phase squirrel-cage motor.
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi xây dựng trang sản phẩm.
Đối với cấu hình SF-JR 63M–132M, IP55, bảng kỹ thuật cho thấy:
| Frame | 2 Pole | 4 Pole | 6 Pole |
|---|---|---|---|
| 63M | 0,2 kW | 0,2 kW | – |
| 71M | 0,4 kW | 0,4 kW | 0,2 kW |
| 80M | 0,75 kW | 0,75 kW | 0,4 kW |
| 90L | 1,5 / 2,2 kW | 1,5 kW | 0,75 kW |
| 100L | – | 2,2 kW | 1,5 kW |
| 112M | 3,7 kW | 3,7 kW | 2,2 kW |
| 132S | 5,5 / 7,5 kW | 5,5 kW | 3,7 kW |
| 132M | – | 7,5 kW | 5,5 kW |
Nguồn dữ liệu kỹ thuật SF-JR cũng thể hiện các frame 63M–132M và công suất tương ứng theo 2P/4P/6P.
| Công suất | HP gần tương đương |
|---|---|
| 0,2 kW | 1/4 HP |
| 0,4 kW | 1/2 HP |
| 0,75 kW | 1 HP |
| 1,5 kW | 2 HP |
| 2,2 kW | 3 HP |
| 3,7 kW | 5 HP |
| 5,5 kW | 7,5 HP |
| 7,5 kW | 10 HP |
Lưu ý: HP chỉ là cách quy đổi thương mại; khi thay motor nên ưu tiên kW + frame + số cực + kích thước cơ khí.
SF-JR có thể gặp:
Ở 50 Hz, tốc độ thực tế thường xấp xỉ:
2.800–2.950 rpm
Khoảng:
1.400–1.480 rpm
Khoảng:
900–980 rpm
Ví dụ SF-JR 0,75 kW 4P có nameplate ghi tốc độ khoảng 1.400 rpm ở 50 Hz và khoảng 1.700 rpm ở 60 Hz, tùy điện áp/cấu hình.
Một cấu hình SF-JR phổ biến có thể sử dụng:
Có thể gặp:
Tuy nhiên không được áp dụng một điện áp duy nhất cho toàn bộ SF-JR.
Ví dụ nameplate SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy nhiều mức điện áp/tần số và dòng điện tương ứng.
Khi bán tại Việt Nam, thông số cần kiểm tra là:
380 V – 50 Hz – 3 Phase
nếu đó là nguồn điện thực tế của hệ thống.
Đây là một điểm rất dễ ghi sai trên website.
SF-JR có tài liệu cho thấy nhiều phiên bản khác nhau theo thế hệ/cấu hình.
Tài liệu Super Line J ghi:
Totally-Enclosed Fan-Cooled Type – IP44
cho nhóm 63M–90L.
Một bảng kỹ thuật khác của SF-JR ghi:
Totally Enclosed Fan Cooled – IP55
cho 63M–132M.
Vì vậy, không nên viết đơn giản rằng "tất cả Mitsubishi SF-JR đều IP55".
Cách viết SEO chính xác hơn:
Mitsubishi SF-JR có nhiều phiên bản theo thế hệ và cấu hình; cấp bảo vệ cần xác định theo đúng nameplate/catalog của model.
SF-JR có thể gặp các cấu hình cách điện khác nhau theo phiên bản.
Ví dụ nameplate của SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy:
TH. CLASS 155(F)
tức cấp nhiệt F.
Trong khi tài liệu SF-JR đời/cấu hình IP44 63M–90L có bảng ghi Thermal Class B.
Do đó, khi bán một motor cụ thể, nên lấy Thermal Class trực tiếp trên nameplate thay vì áp một thông số chung cho toàn bộ SF-JR.
SF-JR tiêu chuẩn là:
Tức:
Motor nằm ngang + chân đế.
Đây là điểm giúp phân biệt với các cấu hình flange/vertical.
Nếu khách hàng cần motor:
Lắp đứng + mặt bích
thì không nên chỉ dựa vào tên SF-JR; phải xác định đúng biến thể/model và kiểu lắp.
Một số kích thước của nhóm 63M–90L:
| Frame | Công suất 4P | D | E | F | H | L |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 63M | 0,2 kW | 127 mm | 50 mm | 40 mm | 127 mm | 216 mm |
| 71M | 0,4 kW | 148 mm | 56 mm | 45 mm | 145 mm | 238 mm |
| 80M | 0,75 kW | 166 mm | 62,5 mm | 50 mm | 166 mm | 262 mm |
| 90L | 1,5 kW | 188 mm | 70 mm | 62,5 mm | 187 mm | 311,5 mm |
Các kích thước này được lấy từ bảng cơ khí của SF-JR; khi thay thế motor phải kiểm tra toàn bộ bản vẽ dimension, không chỉ một kích thước.
Một số thông số cơ khí đáng chú ý:
| Frame | Trục S | Bearing phía tải | Bearing phía đối diện |
|---|---|---|---|
| 63M | 11 h6 | 6201ZZ | 6201ZZ |
| 71M | 14 j6 | 6202ZZ | 6201ZZ |
| 80M | 19 j6 | 6204ZZ | 6203ZZ |
| 90L | 24 j6 | 6205ZZ | 6204ZZ |
Đây là thông tin rất hữu ích khi khách hàng muốn thay thế motor Mitsubishi cũ bằng motor mới nhưng không còn catalog.
| Frame | Trọng lượng khoảng |
|---|---|
| 63M | 5,6 kg |
| 71M | 8,2 kg |
| 80M | 11 kg |
| 90L | 20 kg |
Các giá trị này thay đổi theo cấu hình và số cực.
Đây là điểm cần làm rõ khi SEO.
Mitsubishi phân loại:
| Dòng | Hiệu suất |
|---|---|
| SF-JR | IE1 / Standard efficiency |
| SF-HR | IE2 / High efficiency |
| SF-PR | IE3 / Premium efficiency |
Tài liệu Mitsubishi về hệ thống motor xác định SF-JR/SF-TH ở nhóm IE1 standard efficiency, trong khi SF-HR thuộc IE2.
Vì vậy, không nên quảng cáo SF-JR là motor IE2 hoặc IE3 nếu không có nameplate/tài liệu riêng xác nhận.
Các cấu hình motor ba pha Mitsubishi được công bố có:
Rating: S1 – Continuous
nghĩa là motor được thiết kế cho chế độ làm việc liên tục trong điều kiện định mức phù hợp. Các trang thông số Mitsubishi hiện tại cũng dùng S1 cho dòng motor ba pha IE1.
Tuy nhiên, khi chọn motor cho tải thực tế vẫn phải xét:
SF-JR sử dụng:
Kết hợp với:
Hiểu đơn giản:
Motor kín + quạt làm mát bên ngoài.
Luồng khí bên ngoài đi qua các cánh tản nhiệt của thân motor để đưa nhiệt ra môi trường.
Đây là cấu hình làm mát phổ biến cho motor công nghiệp. Tài liệu Mitsubishi cũng sử dụng Totally Enclosed Fan Cooled / IC411 cho dòng motor ba pha IE1.
SF-JR phù hợp với nhiều hệ thống:
Giả sử nameplate ghi:
SF-JR – 3.7 kW – 4P – 112M
Ta có:
Nếu khách hàng chỉ nói:
"Tôi cần Mitsubishi SF-JR 5HP."
thì chưa đủ thông tin để xác định chính xác motor.
Cần hỏi:
5HP → 3,7 kW → 2P/4P/6P? → 112M? → 380V? → 50Hz? → IP44/IP55?
Ví dụ nameplate:
SUPER LINE – THREE PHASE INDUCTION MOTOR
1 HP (0.75 kW) – 4 POLE – TYPE SF-JR – FRAME 80M
Có thể hiểu:
Các dòng nameplate thực tế của SF-JR cũng thể hiện Hz, V, A, rpm, thermal class, rating, bearing và IP.
Công thức:
�=9550��
Trong đó:
Ví dụ:
SF-JR 3,7 kW – 4P – 1.450 rpm
�≈9550×3,71450
≈ 24,4 Nm
Đây là mô-men định mức tính gần đúng. Khi thiết kế máy cần dùng torque thực tế trong catalog/nameplate và hệ số tải.
| Đặc điểm | SF-JR | SF-JRV |
|---|---|---|
| Series | Super Line J | Super Line J |
| Motor | 3 pha | 3 pha |
| Kiểu lắp phổ biến | Chân đế ngang | Vertical |
| Trục | Ngang | Đứng |
| Ứng dụng | Băng tải, máy công nghiệp | Bơm/máy lắp đứng |
| Nhận diện | Chân đế | Cấu hình đứng/mặt bích tùy model |
Do đó:
SF-JR = ưu tiên cấu hình motor chân đế nằm ngang
SF-JRV = biến thể lắp đứng
Một điểm rất đáng chú ý nếu Ngọc Nam Phát xây dựng nội dung SEO:
Mitsubishi hiện giới thiệu Super Line Q Series trong nhóm motor ba pha IE1. Trang sản phẩm chính thức hiện liệt kê motor chân đế 2P/4P/6P và motor mặt bích dọc.
Trong khi SF-JR là tên model thuộc Super Line J và vẫn xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn Mitsubishi.
Vì vậy khi xây dựng website nên tách:
Mitsubishi SF-JR – Super Line J
và
Mitsubishi SF-QR – Super Line Q
thành các trang sản phẩm riêng, tránh trộn hai thế hệ/model.
Motor Mitsubishi SF-JR – Động Cơ 3 Pha Super Line J
Motor Mitsubishi SF-JR 3 Pha – Super Line J | Ngọc Nam Phát
Motor Mitsubishi SF-JR 3 pha Super Line J, kiểu chân đế nằm ngang, công suất 0.2–7.5kW, 2P/4P/6P, nhiều frame 63M–132M, dùng cho băng tải, bơm, quạt, máy nén và máy công nghiệp.
Mitsubishi SF-JR là dòng động cơ cảm ứng 3 pha Super Line J, rotor lồng sóc, kiểu chân đế nằm ngang, được sử dụng cho nhiều thiết bị công nghiệp. Các cấu hình được tìm thấy trong tài liệu kỹ thuật trải từ 63M đến 132M, với các mức công suất phổ biến 0,2 / 0,4 / 0,75 / 1,5 / 2,2 / 3,7 / 5,5 / 7,5 kW, tùy số cực.
Dòng Mitsubishi SF-JR là "xương sống" trong phân khúc động cơ điện 3 pha của Mitsubishi Electric, được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam nhờ độ bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Đối với Ngọc Nam Phát Group, việc hiểu sâu về dòng SF-JR giúp anh/chị tư vấn chuẩn xác cho các hệ thống máy móc cần sự ổn định lâu dài. Dưới đây là các thông tin kỹ thuật quan trọng nhất:
SF: Động cơ 3 pha không đồng bộ (3-Phase Induction Motor).
JR: Dòng Super Line J – dòng sản phẩm tiêu chuẩn toàn cầu, hiệu suất cao.
Kiểu lắp: SF-JR mặc định là Chân đế (Foot mount). (Nếu là SF-JRF sẽ là Mặt bích).
Công suất: Phổ biến từ 0.2kW đến 37kW.
Cấp bảo vệ: IP44 (Chống bụi và tia nước từ mọi hướng – tiêu chuẩn phù hợp cho hầu hết nhà xưởng).
Cấp cách điện: Class F (Chịu nhiệt lên tới 155°C, giúp motor vận hành bền bỉ ngay cả khi quá tải nhẹ hoặc môi trường xung quanh nóng).
Tần số/Điện áp: Chuẩn 50Hz/60Hz, hỗ trợ dải điện áp đa dạng (200V/220V/380V/400V/415V).
Dòng SF-JR được thiết kế để chịu được các điều kiện "tra tấn" trong vận hành công nghiệp:
Vỏ gang đúc: Cung cấp độ cứng vững cơ khí cao, hấp thụ rung động tốt, bảo vệ lõi đồng bên trong.
Thiết kế làm mát (TEFC): Hệ thống quạt làm mát hiệu suất cao đảm bảo motor không bị quá nhiệt khi chạy liên tục 24/7.
Khả năng tương thích: Trục motor được gia công theo tiêu chuẩn quốc tế, dễ dàng lắp đặt với các bộ giảm tốc, khớp nối hoặc đầu bơm công nghiệp.
Khi khách hàng hỏi về SF-JR, anh/chị cần làm rõ các thông số này để tránh nhầm lẫn:
| Thông số | Đặc điểm cần chốt |
| Số cực (Poles) | 2P (tốc độ cao), 4P (phổ biến nhất), 6P (tốc độ thấp, lực khỏe) |
| Kích thước khung | Quyết định khoảng cách chân đế và chiều cao tâm trục |
| Môi trường | Nếu môi trường có hóa chất/bụi kim loại, cần tư vấn thêm về phớt chắn dầu |
Nếu quý anh/chị đang làm báo giá cho các dự án hệ thống nước tòa nhà hoặc dây chuyền sản xuất cơ khí:
Hãy kiểm tra xem hệ thống có yêu cầu tiết kiệm điện năng (IE3) hay không. Nếu có, hãy tư vấn dòng SF-PR (thế hệ mới thay thế cho SF-JR) để giúp khách hàng giảm chi phí tiền điện hàng tháng – một điểm cộng lớn cho uy tín công ty mình.
SF-JR là dòng "nồi đồng cối đá", rất phù hợp với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty vì nó hiếm khi gặp sự cố vặt.
Quý anh/chị có đang cần tra cứu kích thước lắp đặt (Dimensions) của model cụ thể nào (ví dụ: SF-JR 3.7kW 4P) để gửi khách hàng không? Hãy cho em thông số, em sẽ hỗ trợ tra bảng kích thước ngay lập tức.
6
Mitsubishi SF-JR là dòng động cơ cảm ứng 3 pha – Super Line J Series, kiểu lắp chân đế nằm ngang (horizontal foot-mounted), được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy công nghiệp. Đây là dòng IE1/standard-efficiency trong phân loại của Mitsubishi; SF-HR là dòng IE2 và SF-PR là dòng IE3.
Một điểm rất quan trọng khi viết nội dung cho website: SF-JR không phải một model duy nhất. Mã đầy đủ phải xác định thêm công suất, số cực, frame, điện áp, tần số và cấp bảo vệ, vì SF-JR có nhiều cấu hình khác nhau.
| Thông số | SF-JR |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | Super Line J |
| Model | SF-JR |
| Loại | Motor cảm ứng 3 pha |
| Rotor | Lồng sóc |
| Kiểu lắp tiêu chuẩn | Chân đế – Horizontal |
| Làm mát | Totally Enclosed Fan Cooled |
| Bảo vệ | Có phiên bản IP44 và IP55 tùy thế hệ/cấu hình |
| Hiệu suất | Dòng tiêu chuẩn IE1 |
| Số cực | 2P / 4P / 6P tùy frame |
| Frame | Khoảng 63M–132M trong bảng SF-JR IP55 được tra cứu |
| Chế độ | S1 – liên tục ở các cấu hình được công bố |
| Nguồn | 3 pha |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy công nghiệp |
Mitsubishi hiện phân loại motor ba pha IE1 là dòng Super Line Q, trong khi tài liệu Mitsubishi vẫn lưu tài liệu hướng dẫn riêng cho SB-JR, SF-JR và SF-HR. Vì vậy, SF-JR nên được xem là dòng Super Line J/đời sản phẩm cũ, không nên đồng nhất với Super Line Q hiện tại.
4
Đặc điểm nhận diện bên ngoài của SF-JR:
① Thân motor
Thân hình trụ có các cánh tản nhiệt.
② Chân đế
SF-JR dạng horizontal có chân đế, dùng để cố định motor lên bệ máy.
③ Hộp cực điện
Hộp terminal thường đặt phía trên thân motor.
④ Quạt làm mát
Nằm phía sau motor và được che bởi nắp bảo vệ.
⑤ Trục motor
Trục nhô ra phía trước để kết nối với tải.
⑥ Nameplate
Ghi model, kW/HP, số cực, điện áp, dòng điện, tốc độ, frame, cấp cách điện...
Một hình ảnh SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy rõ cấu trúc thân, chân đế, hộp cực, quạt và nameplate của motor.
SF-JR sử dụng nguyên lý động cơ cảm ứng 3 pha rotor lồng sóc.
Khi cấp nguồn 3 pha vào stator:
Nguồn 3 pha → Stator → Từ trường quay → Rotor → Mô-men xoắn → Trục motor → Tải
Cấu tạo cơ bản gồm:
Mitsubishi mô tả SF-JR trong tài liệu hướng dẫn thuộc nhóm three-phase squirrel-cage motor.
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi xây dựng trang sản phẩm.
Đối với cấu hình SF-JR 63M–132M, IP55, bảng kỹ thuật cho thấy:
| Frame | 2 Pole | 4 Pole | 6 Pole |
|---|---|---|---|
| 63M | 0,2 kW | 0,2 kW | – |
| 71M | 0,4 kW | 0,4 kW | 0,2 kW |
| 80M | 0,75 kW | 0,75 kW | 0,4 kW |
| 90L | 1,5 / 2,2 kW | 1,5 kW | 0,75 kW |
| 100L | – | 2,2 kW | 1,5 kW |
| 112M | 3,7 kW | 3,7 kW | 2,2 kW |
| 132S | 5,5 / 7,5 kW | 5,5 kW | 3,7 kW |
| 132M | – | 7,5 kW | 5,5 kW |
Nguồn dữ liệu kỹ thuật SF-JR cũng thể hiện các frame 63M–132M và công suất tương ứng theo 2P/4P/6P.
| Công suất | HP gần tương đương |
|---|---|
| 0,2 kW | 1/4 HP |
| 0,4 kW | 1/2 HP |
| 0,75 kW | 1 HP |
| 1,5 kW | 2 HP |
| 2,2 kW | 3 HP |
| 3,7 kW | 5 HP |
| 5,5 kW | 7,5 HP |
| 7,5 kW | 10 HP |
Lưu ý: HP chỉ là cách quy đổi thương mại; khi thay motor nên ưu tiên kW + frame + số cực + kích thước cơ khí.
SF-JR có thể gặp:
Ở 50 Hz, tốc độ thực tế thường xấp xỉ:
2.800–2.950 rpm
Khoảng:
1.400–1.480 rpm
Khoảng:
900–980 rpm
Ví dụ SF-JR 0,75 kW 4P có nameplate ghi tốc độ khoảng 1.400 rpm ở 50 Hz và khoảng 1.700 rpm ở 60 Hz, tùy điện áp/cấu hình.
Một cấu hình SF-JR phổ biến có thể sử dụng:
Có thể gặp:
Tuy nhiên không được áp dụng một điện áp duy nhất cho toàn bộ SF-JR.
Ví dụ nameplate SF-JR 0,75 kW 4P cho thấy nhiều mức điện áp/tần số và dòng