CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT








0987518915
thietbicongnghiepnnp@gmail.com
0987 518 915 0917 560 998
mrnamtech83@gmail.com
0911548699
ketoannnp@gmail.com.jpg)
Tại Ngọc Nam Phát Group, đây là dòng sản phẩm chủ lực chuyên phục vụ cho các ngành công nghiệp nặng tại Việt Nam.
Khác với các loại bánh răng thông thường (trực diện chỉ tiếp xúc 1-2 răng), công nghệ Cyclo cho phép:
Tiếp xúc đa điểm: Tại một thời điểm, khoảng 30% số lượng "răng" (các thùy đĩa) cùng tham gia chịu tải.
Chống gãy răng: Do không có răng nhọn, hiện tượng gãy răng khi quá tải đột ngột gần như bị loại bỏ hoàn toàn.
Chịu tải sốc cực lớn: Khả năng chịu tải tức thời lên đến 500% công suất định mức. Đây là lý do Cyclo thống trị trong các nhà máy thép, xi măng và máy nghiền.
Tuổi thọ bền bỉ: Các bộ phận truyền động tiếp xúc lăn (rolling contact) thay vì tiếp xúc trượt, giúp giảm ma sát, giảm nhiệt và cực kỳ lâu mòn.
Thiết kế đồng trục (In-line): Motor và trục ra nằm trên một đường thẳng, giúp máy gọn gàng và dễ dàng lắp đặt đồng tâm.
Dải tỷ số truyền khổng lồ: Một cấp đơn có thể đạt tỷ số 1:119. Khi kết hợp 2 hoặc 3 cấp (dòng DB), tỷ số truyền có thể lên đến hơn 1:600.000.
Quý khách có thể tư vấn cho khách hàng dựa trên 3 kiểu dáng phổ biến nhất:
| Ký hiệu | Kiểu lắp | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| CNHM | Chân đế (Foot mount) | Băng tải, máy kéo, máy nghiền đá. |
| CHHM | Mặt bích (Flange mount) | Máy khuấy bồn, lắp trực tiếp vào vách máy. |
| CNVM / CVVM | Lắp đứng (Vertical) | Lắp trên đỉnh bồn khuấy, máy ép đứng, cửa cống. |
Kiểu bôi trơn: * Size nhỏ (6000 - 6125): Thường dùng Mỡ (Grease) – Tiện lợi, không cần châm dầu thường xuyên.
Size lớn (6130 trở lên): Bắt buộc dùng Dầu (Oil) – Tản nhiệt tốt cho tải nặng.
Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM là dòng motor giảm tốc sử dụng công nghệ truyền động Cycloidal nổi tiếng của Sumitomo Drive Technologies. Đây là dòng truyền động được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, mô-men xoắn lớn, khả năng chịu tải va đập tốt và vận hành ổn định trong thời gian dài.
Theo Sumitomo, Cyclo 6000 là dòng gearmotor chủ lực với công suất 0,1–132 kW, tỷ số truyền tiêu chuẩn từ 2,5:1 đến 658.503:1, trục ra đặc đồng tâm và nhiều kiểu lắp đặt.
Đặc biệt, CHHM/CNHM là cấu hình horizontal gearmotor – motor giảm tốc lắp ngang, rất phổ biến trong các hệ thống băng tải và máy công nghiệp.
Trong hệ thống mã của Cyclo 6000:
CHHM = Horizontal Gearmotor
Đây là cấu hình motor giảm tốc lắp ngang, thường sử dụng kiểu chân đế.
CNHM = Horizontal Gearmotor / Nomenclature tương ứng của cấu hình
Trong catalogue Sumitomo, CNHM được thể hiện cùng nhóm cấu hình với CHHM, tùy cách thể hiện model/nomenclature và tỷ số truyền. Tài liệu chính thức cũng thể hiện các cấu hình:
CHHM (CNHM)
CHFM (CNFM)
CHVM (CNVM)
cho các kiểu lắp khác nhau.
Vì vậy khi khách hàng hỏi “Motor Cyclo 6000 CNHM/CHHM”, cần xem nameplate và đầy đủ mã sản phẩm để xác định chính xác frame size, ratio, công suất và kiểu lắp.
Sumitomo cũng có công cụ tra sản phẩm theo ký tự/model trên nameplate.
Điểm đặc biệt nhất của Cyclo 6000 nằm ở cơ cấu truyền động Cycloidal.
Khác với hộp số bánh răng thông thường sử dụng biên dạng răng involute, Cyclo sử dụng Cycloidal Disc có biên dạng cong đặc biệt.
Nguyên lý đơn giản:
Motor → Trục vào → Cơ cấu lệch tâm → Đĩa Cycloidal → Chốt/pin → Trục ra
Các bề mặt truyền động thực hiện chuyển động dạng lăn, giúp giảm nguy cơ hư hỏng do gãy răng so với cơ cấu bánh răng truyền thống. Sumitomo mô tả đây là một trong những yếu tố tạo nên độ bền và tuổi thọ của Cyclo 6000.
Một bộ Motor Cyclo 6000 CHHM/CNHM cơ bản gồm:
Là nguồn cung cấp công suất đầu vào.
Có thể lựa chọn nhiều loại motor theo ứng dụng như:
Sumitomo công bố Cyclo 6000 có nhiều lựa chọn motor khác nhau theo ứng dụng.
Nhận chuyển động quay từ motor.
Tạo chuyển động đặc biệt cho đĩa Cycloidal.
Đây là bộ phận quan trọng nhất của hộp số Cyclo.
Truyền lực từ đĩa Cycloidal đến trục đầu ra.
Đưa mô-men xoắn đến thiết bị máy.
Bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo kết cấu chắc chắn cho hệ thống.
| Thông số | Cyclo 6000 |
|---|---|
| Thương hiệu | Sumitomo Drive Technologies |
| Dòng sản phẩm | Cyclo 6000 |
| Kiểu truyền động | Cycloidal |
| Cấu hình | CHHM / CNHM |
| Kiểu lắp | Horizontal – Foot Mount |
| Trục ra | Trục đặc |
| Trục | Đồng tâm |
| Công suất | 0,1 – 132 kW |
| Công suất HP | 0,13 – 175 HP |
| Ratio | 2,5:1 – 658.503:1 |
| Mô-men hộp số | đến khoảng 68.200 Nm |
| Hướng lắp | Ngang / đứng tùy cấu hình |
| Motor | 3 pha và nhiều lựa chọn chuyên dụng |
Các thông số trên là phạm vi công bố của dòng Cyclo 6000; không phải mọi CHHM/CNHM đều đạt toàn bộ phạm vi này. Model cụ thể phải được tra theo catalogue.
Cyclo 6000 có ưu điểm rất lớn về dải tỷ số truyền.
Các tỷ số truyền tiêu chuẩn phổ biến trong cấu hình một cấp gồm:
3 – 5 – 6 – 8 – 11 – 13 – 15 – 17 – 21 – 25 – 29 – 35 – 43 – 51 – 59 – 71 – 87 – 119
Với cấu hình hai cấp có thể đạt các tỷ số truyền rất lớn, lên đến hàng nghìn lần.
Catalogue Sumitomo cũng liệt kê nhiều ratio hai cấp như:
104 – 121 – 143 – 165 – 195 – 231 – 273 – 319 – 377...
và các tỷ số rất cao hơn nữa tùy cấu hình.
Dòng Cyclo 6000 hiện được Sumitomo công bố phạm vi ratio tổng thể lên tới 658.503:1.
Ví dụ:
Motor 4P – 50Hz
Tốc độ motor khoảng:
1.450 rpm
Nếu sử dụng:
Ratio = 29:1
thì tốc độ đầu ra lý thuyết:
1.450 ÷ 29 ≈ 50 rpm
Nếu sử dụng:
Ratio = 59:1
thì:
1.450 ÷ 59 ≈ 24,6 rpm
Do đó, khi khách hàng cho biết tốc độ đầu ra yêu cầu, có thể xác định tỷ số truyền sơ bộ.
Một ưu điểm nổi bật của Cyclo 6000 là khả năng chịu tải va đập.
Sumitomo công bố Cyclo có shockload capacity 500% theo điều kiện và tiêu chuẩn đánh giá của hãng.
Điều này khiến Cyclo phù hợp với những máy có:
Lưu ý: Con số 500% không có nghĩa hộp số được phép vận hành liên tục ở 500% tải định mức. Khi chọn model phải dựa vào tải thực tế, hệ số làm việc, mô-men và điều kiện vận hành.
Cơ cấu Cycloidal sử dụng chuyển động lăn và biên dạng đặc biệt, giúp hạn chế hiện tượng gãy răng.
Phù hợp với các máy có tải khởi động và tải thay đổi.
Cyclo 6000 có dải mô-men rất rộng; dòng reducer được Sumitomo công bố lên đến khoảng 68.200 Nm.
Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu tốc độ khác nhau.
Thiết kế Cycloidal giúp giảm các dạng hư hỏng thường gặp ở bộ truyền bánh răng truyền thống.
Cơ cấu truyền động phù hợp với các máy cần làm việc liên tục.
Có thể cấu hình motor theo yêu cầu về hiệu suất, biến tần, môi trường và tiêu chuẩn.
CHHM/CNHM thuộc nhóm horizontal gearmotor.
Ngoài CHHM/CNHM, dòng Cyclo 6000 còn có nhiều kiểu cấu hình khác:
| Cấu hình | Đặc điểm |
|---|---|
| CHHM / CNHM | Horizontal – gearmotor |
| CHFM / CNFM | Horizontal – flange |
| CHVM / CNVM | Horizontal – kiểu mounting khác |
| CVHM / CNHM | Vertical configuration |
| CVFM / CNFM | Vertical flange |
| CVVM / CNVM | Vertical mounting |
| CHHXM / CNHXM | Input hollow shaft |
| CHHJM / CNHJM | Adaptor configuration |
Các kiểu housing/mounting này được thể hiện trong catalogue Cyclo 6000 của Sumitomo.
Motor Cyclo 6000 đặc biệt phù hợp với các hệ thống truyền động công nghiệp.
Phù hợp với các ứng dụng có tải va đập và yêu cầu mô-men cao.
Các cơ cấu cần tốc độ thấp và mô-men lớn.
Các hệ thống vận chuyển và máy móc tải nặng.
Sumitomo hiện cũng liệt kê Cyclo 6000 trong nhiều giải pháp ứng dụng công nghiệp khác nhau.
| Tiêu chí | Cyclo 6000 | Hộp số bánh răng thông thường |
|---|---|---|
| Công nghệ | Cycloidal | Involute gear |
| Chịu shock load | Rất cao | Tùy thiết kế |
| Mô-men | Cao | Tùy model |
| Độ bền | Cao | Tùy dòng |
| Ratio | Rất rộng | Tùy dòng |
| Tải nặng | Phù hợp | Tùy model |
| Giá thành | Thường cao | Có nhiều phân khúc |
| Ứng dụng | Công nghiệp nặng | Rất đa dạng |
Điểm quan trọng là không nên xem Cyclo đơn thuần là “motor giảm tốc đắt tiền hơn”. Cơ cấu truyền động khác nhau dẫn đến đặc tính tải, độ bền, hiệu suất và ứng dụng khác nhau.
Khi khách hàng yêu cầu báo giá, nên lấy các thông tin sau:
Ví dụ:
0.75 kW / 1.5 kW / 2.2 kW / 3.7 kW / 5.5 kW / 7.5 kW...
Ví dụ:
4P – 50Hz ≈ 1.450 rpm
Ví dụ:
50 rpm / 30 rpm / 20 rpm / 10 rpm...
Ví dụ:
29:1 / 59:1 / 87:1...
Đây là thông số rất quan trọng khi lựa chọn.
Ví dụ:
CHHM – chân đế nằm ngang
Công thức:
i = n₁ / n₂
Ví dụ:
Motor:
1.450 rpm
Yêu cầu:
50 rpm
Ta có:
i = 1.450 / 50 = 29
→ Có thể xem xét Cyclo Ratio 29:1.
Nếu yêu cầu:
25 rpm
thì:
i = 1.450 / 25 = 58
→ Có thể xem xét ratio gần 59:1.
Sau đó phải kiểm tra tiếp mô-men, hệ số tải và công suất trước khi chốt model.
Công thức tính sơ bộ:
T = 9550 × P / n
Trong đó:
Ví dụ motor:
P = 3,7 kW
Tốc độ đầu ra:
50 rpm
Mô-men lý thuyết:
T ≈ 9550 × 3,7 / 50
≈ 707 Nm
Thực tế cần tính thêm hiệu suất, hệ số tải và thông số định mức của Cyclo.
| Tiêu chí | Cyclo 6000 Sumitomo | NMRV |
|---|---|---|
| Cơ cấu | Cycloidal | Trục vít – bánh vít |
| Thương hiệu | Sumitomo | Nhiều nhà sản xuất |
| Tải va đập | Rất tốt | Tùy model |
| Mô-men | Cao | Thấp – cao |
| Hiệu suất | Tùy ratio | Tùy ratio |
| Độ bền | Cao | Tùy chất lượng |
| Giá | Cao hơn | Kinh tế hơn |
| Máy tải nặng | Rất phù hợp | Tùy ứng dụng |
| Băng tải | ✔ | ✔ |
| Máy nghiền | ✔ | Có giới hạn tùy model |
| Máy khuấy | ✔ | ✔ |
| Máy trộn | ✔ | ✔ |
Cyclo 6000 Sumitomo hướng đến những hệ thống mà yêu cầu không chỉ là “motor quay được”, mà còn cần:
Mô-men lớn + tải va đập + độ bền + độ tin cậy + thời gian hoạt động dài.
Đặc biệt với các máy công nghiệp có giá trị cao, việc lựa chọn một bộ giảm tốc có khả năng chịu tải phù hợp có thể giúp hạn chế rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
Sumitomo hiện công bố Cyclo 6000 là dòng gearmotor bán chạy của hãng, với nhiều tùy chọn công suất, ratio, motor và kiểu lắp.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT có thể tư vấn Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM cho các hệ thống truyền động công nghiệp.
Công suất motor
↓
Số cực / tốc độ motor
↓
Tỷ số truyền
↓
Tốc độ đầu ra
↓
Mô-men đầu ra
↓
Kiểu lắp CHHM/CNHM
↓
Điều kiện tải và môi trường
Khách hàng chỉ cần gửi cho Ngọc Nam Phát ảnh nameplate, mã motor hoặc thông số máy, có thể xác định được cấu hình Cyclo phù hợp.
Website Ngọc Nam Phát: ngocnamphatgroup.com
Website động cơ công nghiệp: dongcodiencongnghiep.com
Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM là dòng motor giảm tốc sử dụng công nghệ truyền động Cycloidal nổi tiếng của Sumitomo Drive Technologies. Đây là dòng truyền động được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, mô-men xoắn lớn, khả năng chịu tải va đập tốt và vận hành ổn định trong thời gian dài.
Theo Sumitomo, Cyclo 6000 là dòng gearmotor chủ lực với công suất 0,1–132 kW, tỷ số truyền tiêu chuẩn từ 2,5:1 đến 658.503:1, trục ra đặc đồng tâm và nhiều kiểu lắp đặt.
Đặc biệt, CHHM/CNHM là cấu hình horizontal gearmotor – motor giảm tốc lắp ngang, rất phổ biến trong các hệ thống băng tải và máy công nghiệp.
Trong hệ thống mã của Cyclo 6000:
CHHM = Horizontal Gearmotor
Đây là cấu hình motor giảm tốc lắp ngang, thường sử dụng kiểu chân đế.
CNHM = Horizontal Gearmotor / Nomenclature tương ứng của cấu hình
Trong catalogue Sumitomo, CNHM được thể hiện cùng nhóm cấu hình với CHHM, tùy cách thể hiện model/nomenclature và tỷ số truyền. Tài liệu chính thức cũng thể hiện các cấu hình:
CHHM (CNHM)
CHFM (CNFM)
CHVM (CNVM)
cho các kiểu lắp khác nhau.
Vì vậy khi khách hàng hỏi “Motor Cyclo 6000 CNHM/CHHM”, cần xem nameplate và đầy đủ mã sản phẩm để xác định chính xác frame size, ratio, công suất và kiểu lắp.
Sumitomo cũng có công cụ tra sản phẩm theo ký tự/model trên nameplate.
Điểm đặc biệt nhất của Cyclo 6000 nằm ở cơ cấu truyền động Cycloidal.
Khác với hộp số bánh răng thông thường sử dụng biên dạng răng involute, Cyclo sử dụng Cycloidal Disc có biên dạng cong đặc biệt.
Nguyên lý đơn giản:
Motor → Trục vào → Cơ cấu lệch tâm → Đĩa Cycloidal → Chốt/pin → Trục ra
Các bề mặt truyền động thực hiện chuyển động dạng lăn, giúp giảm nguy cơ hư hỏng do gãy răng so với cơ cấu bánh răng truyền thống. Sumitomo mô tả đây là một trong những yếu tố tạo nên độ bền và tuổi thọ của Cyclo 6000.
Một bộ Motor Cyclo 6000 CHHM/CNHM cơ bản gồm:
Là nguồn cung cấp công suất đầu vào.
Có thể lựa chọn nhiều loại motor theo ứng dụng như:
Sumitomo công bố Cyclo 6000 có nhiều lựa chọn motor khác nhau theo ứng dụng.
Nhận chuyển động quay từ motor.
Tạo chuyển động đặc biệt cho đĩa Cycloidal.
Đây là bộ phận quan trọng nhất của hộp số Cyclo.
Truyền lực từ đĩa Cycloidal đến trục đầu ra.
Đưa mô-men xoắn đến thiết bị máy.
Bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo kết cấu chắc chắn cho hệ thống.
| Thông số | Cyclo 6000 |
|---|---|
| Thương hiệu | Sumitomo Drive Technologies |
| Dòng sản phẩm | Cyclo 6000 |
| Kiểu truyền động | Cycloidal |
| Cấu hình | CHHM / CNHM |
| Kiểu lắp | Horizontal – Foot Mount |
| Trục ra | Trục đặc |
| Trục | Đồng tâm |
| Công suất | 0,1 – 132 kW |
| Công suất HP | 0,13 – 175 HP |
| Ratio | 2,5:1 – 658.503:1 |
| Mô-men hộp số | đến khoảng 68.200 Nm |
| Hướng lắp | Ngang / đứng tùy cấu hình |
| Motor | 3 pha và nhiều lựa chọn chuyên dụng |
Các thông số trên là phạm vi công bố của dòng Cyclo 6000; không phải mọi CHHM/CNHM đều đạt toàn bộ phạm vi này. Model cụ thể phải được tra theo catalogue.
Cyclo 6000 có ưu điểm rất lớn về dải tỷ số truyền.
Các tỷ số truyền tiêu chuẩn phổ biến trong cấu hình một cấp gồm:
3 – 5 – 6 – 8 – 11 – 13 – 15 – 17 – 21 – 25 – 29 – 35 – 43 – 51 – 59 – 71 – 87 – 119
Với cấu hình hai cấp có thể đạt các tỷ số truyền rất lớn, lên đến hàng nghìn lần.
Catalogue Sumitomo cũng liệt kê nhiều ratio hai cấp như:
104 – 121 – 143 – 165 – 195 – 231 – 273 – 319 – 377...
và các tỷ số rất cao hơn nữa tùy cấu hình.
Dòng Cyclo 6000 hiện được Sumitomo công bố phạm vi ratio tổng thể lên tới 658.503:1.
Ví dụ:
Motor 4P – 50Hz
Tốc độ motor khoảng:
1.450 rpm
Nếu sử dụng:
Ratio = 29:1
thì tốc độ đầu ra lý thuyết:
1.450 ÷ 29 ≈ 50 rpm
Nếu sử dụng:
Ratio = 59:1
thì:
1.450 ÷ 59 ≈ 24,6 rpm
Do đó, khi khách hàng cho biết tốc độ đầu ra yêu cầu, có thể xác định tỷ số truyền sơ bộ.
Một ưu điểm nổi bật của Cyclo 6000 là khả năng chịu tải va đập.
Sumitomo công bố Cyclo có shockload capacity 500% theo điều kiện và tiêu chuẩn đánh giá của hãng.
Điều này khiến Cyclo phù hợp với những máy có:
Lưu ý: Con số 500% không có nghĩa hộp số được phép vận hành liên tục ở 500% tải định mức. Khi chọn model phải dựa vào tải thực tế, hệ số làm việc, mô-men và điều kiện vận hành.
Cơ cấu Cycloidal sử dụng chuyển động lăn và biên dạng đặc biệt, giúp hạn chế hiện tượng gãy răng.
Phù hợp với các máy có tải khởi động và tải thay đổi.
Cyclo 6000 có dải mô-men rất rộng; dòng reducer được Sumitomo công bố lên đến khoảng 68.200 Nm.
Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu tốc độ khác nhau.
Thiết kế Cycloidal giúp giảm các dạng hư hỏng thường gặp ở bộ truyền bánh răng truyền thống.
Cơ cấu truyền động phù hợp với các máy cần làm việc liên tục.
Có thể cấu hình motor theo yêu cầu về hiệu suất, biến tần, môi trường và tiêu chuẩn.
CHHM/CNHM thuộc nhóm horizontal gearmotor.
Ngoài CHHM/CNHM, dòng Cyclo 6000 còn có nhiều kiểu cấu hình khác:
| Cấu hình | Đặc điểm |
|---|---|
| CHHM / CNHM | Horizontal – gearmotor |
| CHFM / CNFM | Horizontal – flange |
| CHVM / CNVM | Horizontal – kiểu mounting khác |
| CVHM / CNHM | Vertical configuration |
| CVFM / CNFM | Vertical flange |
| CVVM / CNVM | Vertical mounting |
| CHHXM / CNHXM | Input hollow shaft |
| CHHJM / CNHJM | Adaptor configuration |
Các kiểu housing/mounting này được thể hiện trong catalogue Cyclo 6000 của Sumitomo.
Motor Cyclo 6000 đặc biệt phù hợp với các hệ thống truyền động công nghiệp.
Phù hợp với các ứng dụng có tải va đập và yêu cầu mô-men cao.
Các cơ cấu cần tốc độ thấp và mô-men lớn.
Các hệ thống vận chuyển và máy móc tải nặng.
Sumitomo hiện cũng liệt kê Cyclo 6000 trong nhiều giải pháp ứng dụng công nghiệp khác nhau.
| Tiêu chí | Cyclo 6000 | Hộp số bánh răng thông thường |
|---|---|---|
| Công nghệ | Cycloidal | Involute gear |
| Chịu shock load | Rất cao | Tùy thiết kế |
| Mô-men | Cao | Tùy model |
| Độ bền | Cao | Tùy dòng |
| Ratio | Rất rộng | Tùy dòng |
| Tải nặng | Phù hợp | Tùy model |
| Giá thành | Thường cao | Có nhiều phân khúc |
| Ứng dụng | Công nghiệp nặng | Rất đa dạng |
Điểm quan trọng là không nên xem Cyclo đơn thuần là “motor giảm tốc đắt tiền hơn”. Cơ cấu truyền động khác nhau dẫn đến đặc tính tải, độ bền, hiệu suất và ứng dụng khác nhau.
Khi khách hàng yêu cầu báo giá, nên lấy các thông tin sau:
Ví dụ:
0.75 kW / 1.5 kW / 2.2 kW / 3.7 kW / 5.5 kW / 7.5 kW...
Ví dụ:
4P – 50Hz ≈ 1.450 rpm
Ví dụ:
50 rpm / 30 rpm / 20 rpm / 10 rpm...
Ví dụ:
29:1 / 59:1 / 87:1...
Đây là thông số rất quan trọng khi lựa chọn.
Ví dụ:
CHHM – chân đế nằm ngang
Công thức:
i = n₁ / n₂
Ví dụ:
Motor:
1.450 rpm
Yêu cầu:
50 rpm
Ta có:
i = 1.450 / 50 = 29
→ Có thể xem xét Cyclo Ratio 29:1.
Nếu yêu cầu:
25 rpm
thì:
i = 1.450 / 25 = 58
→ Có thể xem xét ratio gần 59:1.
Sau đó phải kiểm tra tiếp mô-men, hệ số tải và công suất trước khi chốt model.
Công thức tính sơ bộ:
T = 9550 × P / n
Trong đó:
Ví dụ motor:
P = 3,7 kW
Tốc độ đầu ra:
50 rpm
Mô-men lý thuyết:
T ≈ 9550 × 3,7 / 50
≈ 707 Nm
Thực tế cần tính thêm hiệu suất, hệ số tải và thông số định mức của Cyclo.
| Tiêu chí | Cyclo 6000 Sumitomo | NMRV |
|---|---|---|
| Cơ cấu | Cycloidal | Trục vít – bánh vít |
| Thương hiệu | Sumitomo | Nhiều nhà sản xuất |
| Tải va đập | Rất tốt | Tùy model |
| Mô-men | Cao | Thấp – cao |
| Hiệu suất | Tùy ratio | Tùy ratio |
| Độ bền | Cao | Tùy chất lượng |
| Giá | Cao hơn | Kinh tế hơn |
| Máy tải nặng | Rất phù hợp | Tùy ứng dụng |
| Băng tải | ✔ | ✔ |
| Máy nghiền | ✔ | Có giới hạn tùy model |
| Máy khuấy | ✔ | ✔ |
| Máy trộn | ✔ | ✔ |
Cyclo 6000 Sumitomo hướng đến những hệ thống mà yêu cầu không chỉ là “motor quay được”, mà còn cần:
Mô-men lớn + tải va đập + độ bền + độ tin cậy + thời gian hoạt động dài.
Đặc biệt với các máy công nghiệp có giá trị cao, việc lựa chọn một bộ giảm tốc có khả năng chịu tải phù hợp có thể giúp hạn chế rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
Sumitomo hiện công bố Cyclo 6000 là dòng gearmotor bán chạy của hãng, với nhiều tùy chọn công suất, ratio, motor và kiểu lắp.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT có thể tư vấn Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM cho các hệ thống truyền động công nghiệp.
Công suất motor
↓
Số cực / tốc độ motor
↓
Tỷ số truyền
↓
Tốc độ đầu ra
↓
Mô-men đầu ra
↓
Kiểu lắp CHHM/CNHM
↓
Điều kiện tải và môi trường
Khách hàng chỉ cần gửi cho Ngọc Nam Phát ảnh nameplate, mã motor hoặc thông số máy, có thể xác định được cấu hình Cyclo phù hợp.
Website Ngọc Nam Phát: ngocnamphatgroup.com
Website động cơ công nghiệp: dongcodiencongnghiep.com

