CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 5
Thống kê ngày: 1329
Thống kê tháng: 1329
Tổng truy cập: 1006840
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR CYCLO SUMITOMO
  • Mã số:
    CNHM/CNHM
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
     
Dòng Sumitomo Cyclo Drive 6000 Series là biểu tượng của công nghệ truyền động Nhật Bản, nổi tiếng với thiết kế không sử dụng bánh răng răng nhọn truyền thống. Thay vào đó, dòng này sử dụng các đĩa Cycloid và con lăn, giúp mang lại độ bền và khả năng chịu

Dòng Sumitomo Cyclo Drive 6000 Series là biểu tượng của công nghệ truyền động Nhật Bản, nổi tiếng với thiết kế không sử dụng bánh răng răng nhọn truyền thống. Thay vào đó, dòng này sử dụng các đĩa Cycloid và con lăn, giúp mang lại độ bền và khả năng chịu tải vô song.

Tại Ngọc Nam Phát Group, đây là dòng sản phẩm chủ lực chuyên phục vụ cho các ngành công nghiệp nặng tại Việt Nam.

1. Nguyên Lý Truyền Động Độc Đáo

Khác với các loại bánh răng thông thường (trực diện chỉ tiếp xúc 1-2 răng), công nghệ Cyclo cho phép:

  • Tiếp xúc đa điểm: Tại một thời điểm, khoảng 30% số lượng "răng" (các thùy đĩa) cùng tham gia chịu tải.

  • Chống gãy răng: Do không có răng nhọn, hiện tượng gãy răng khi quá tải đột ngột gần như bị loại bỏ hoàn toàn.

2. Ưu Điểm Vượt Trội

  • Chịu tải sốc cực lớn: Khả năng chịu tải tức thời lên đến 500% công suất định mức. Đây là lý do Cyclo thống trị trong các nhà máy thép, xi măng và máy nghiền.

  • Tuổi thọ bền bỉ: Các bộ phận truyền động tiếp xúc lăn (rolling contact) thay vì tiếp xúc trượt, giúp giảm ma sát, giảm nhiệt và cực kỳ lâu mòn.

  • Thiết kế đồng trục (In-line): Motor và trục ra nằm trên một đường thẳng, giúp máy gọn gàng và dễ dàng lắp đặt đồng tâm.

  • Dải tỷ số truyền khổng lồ: Một cấp đơn có thể đạt tỷ số 1:119. Khi kết hợp 2 hoặc 3 cấp (dòng DB), tỷ số truyền có thể lên đến hơn 1:600.000.

3. Phân Loại Theo Kiểu Lắp Đặt (Ký hiệu mã)

Quý khách có thể tư vấn cho khách hàng dựa trên 3 kiểu dáng phổ biến nhất:

Ký hiệu Kiểu lắp Ứng dụng tiêu biểu
CNHM Chân đế (Foot mount) Băng tải, máy kéo, máy nghiền đá.
CHHM Mặt bích (Flange mount) Máy khuấy bồn, lắp trực tiếp vào vách máy.
CNVM / CVVM Lắp đứng (Vertical) Lắp trên đỉnh bồn khuấy, máy ép đứng, cửa cống.
  • Kiểu bôi trơn: * Size nhỏ (6000 - 6125): Thường dùng Mỡ (Grease) – Tiện lợi, không cần châm dầu thường xuyên.

    • Size lớn (6130 trở lên): Bắt buộc dùng Dầu (Oil) – Tản nhiệt tốt cho tải nặng.

https://images.openai.com/static-rsc-4/rCcbXmFGSrl2JNwi-rn0xrz8LEepPq9G2koT_ke4vfx2hxPVVPJZc_Q8Aa9WYZjM10W5CqqQBWM77CgzkO-72G8CcRzXBtJN6w-nq_3hWHIuf8O5bSBLiKQsxZuSnhtWz3a1T9xmc_vZeU0e9Ig_U_jLGQXg6KZce-lpwQzrlVGr9-lf3kbTYcdQh6RzvAE8?purpose=fullsize

MOTOR GIẢM TỐC CYCLO 6000 SUMITOMO – CHHM / CNHM

 

Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM là dòng motor giảm tốc sử dụng công nghệ truyền động Cycloidal nổi tiếng của Sumitomo Drive Technologies. Đây là dòng truyền động được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, mô-men xoắn lớn, khả năng chịu tải va đập tốt và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Theo Sumitomo, Cyclo 6000 là dòng gearmotor chủ lực với công suất 0,1–132 kW, tỷ số truyền tiêu chuẩn từ 2,5:1 đến 658.503:1, trục ra đặc đồng tâm và nhiều kiểu lắp đặt.

Đặc biệt, CHHM/CNHM là cấu hình horizontal gearmotor – motor giảm tốc lắp ngang, rất phổ biến trong các hệ thống băng tải và máy công nghiệp.


1. CHHM VÀ CNHM LÀ GÌ?

 

Trong hệ thống mã của Cyclo 6000:

CHHM

 

CHHM = Horizontal Gearmotor

Đây là cấu hình motor giảm tốc lắp ngang, thường sử dụng kiểu chân đế.

CNHM

 

CNHM = Horizontal Gearmotor / Nomenclature tương ứng của cấu hình

Trong catalogue Sumitomo, CNHM được thể hiện cùng nhóm cấu hình với CHHM, tùy cách thể hiện model/nomenclature và tỷ số truyền. Tài liệu chính thức cũng thể hiện các cấu hình:

CHHM (CNHM)
CHFM (CNFM)
CHVM (CNVM)

cho các kiểu lắp khác nhau.

Vì vậy khi khách hàng hỏi “Motor Cyclo 6000 CNHM/CHHM”, cần xem nameplate và đầy đủ mã sản phẩm để xác định chính xác frame size, ratio, công suất và kiểu lắp.

Sumitomo cũng có công cụ tra sản phẩm theo ký tự/model trên nameplate.


2. CÔNG NGHỆ CYCLOIDAL CỦA SUMITOMO

 

Điểm đặc biệt nhất của Cyclo 6000 nằm ở cơ cấu truyền động Cycloidal.

Khác với hộp số bánh răng thông thường sử dụng biên dạng răng involute, Cyclo sử dụng Cycloidal Disc có biên dạng cong đặc biệt.

Nguyên lý đơn giản:

Motor → Trục vào → Cơ cấu lệch tâm → Đĩa Cycloidal → Chốt/pin → Trục ra

Các bề mặt truyền động thực hiện chuyển động dạng lăn, giúp giảm nguy cơ hư hỏng do gãy răng so với cơ cấu bánh răng truyền thống. Sumitomo mô tả đây là một trong những yếu tố tạo nên độ bền và tuổi thọ của Cyclo 6000.


3. CẤU TẠO MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

 

Một bộ Motor Cyclo 6000 CHHM/CNHM cơ bản gồm:

① Động cơ điện

 

Là nguồn cung cấp công suất đầu vào.

Có thể lựa chọn nhiều loại motor theo ứng dụng như:

  • Motor 3 pha.
  • Motor hiệu suất cao.
  • Motor hiệu suất Premium.
  • Motor dùng biến tần.
  • Motor ngoài trời.
  • Motor tăng cường an toàn.
  • Motor phòng nổ.
  • Motor theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Sumitomo công bố Cyclo 6000 có nhiều lựa chọn motor khác nhau theo ứng dụng.

② Trục đầu vào

 

Nhận chuyển động quay từ motor.

③ Cơ cấu lệch tâm

 

Tạo chuyển động đặc biệt cho đĩa Cycloidal.

④ Cycloidal Disc

 

Đây là bộ phận quan trọng nhất của hộp số Cyclo.

⑤ Chốt truyền động

 

Truyền lực từ đĩa Cycloidal đến trục đầu ra.

⑥ Trục đầu ra

 

Đưa mô-men xoắn đến thiết bị máy.

⑦ Vỏ hộp số

 

Bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo kết cấu chắc chắn cho hệ thống.


4. THÔNG SỐ CƠ BẢN CYCLO 6000

 

Thông số Cyclo 6000
Thương hiệu Sumitomo Drive Technologies
Dòng sản phẩm Cyclo 6000
Kiểu truyền động Cycloidal
Cấu hình CHHM / CNHM
Kiểu lắp Horizontal – Foot Mount
Trục ra Trục đặc
Trục Đồng tâm
Công suất 0,1 – 132 kW
Công suất HP 0,13 – 175 HP
Ratio 2,5:1 – 658.503:1
Mô-men hộp số đến khoảng 68.200 Nm
Hướng lắp Ngang / đứng tùy cấu hình
Motor 3 pha và nhiều lựa chọn chuyên dụng

Các thông số trên là phạm vi công bố của dòng Cyclo 6000; không phải mọi CHHM/CNHM đều đạt toàn bộ phạm vi này. Model cụ thể phải được tra theo catalogue.


5. TỶ SỐ TRUYỀN CYCLO 6000

 

Cyclo 6000 có ưu điểm rất lớn về dải tỷ số truyền.

Các tỷ số truyền tiêu chuẩn phổ biến trong cấu hình một cấp gồm:

3 – 5 – 6 – 8 – 11 – 13 – 15 – 17 – 21 – 25 – 29 – 35 – 43 – 51 – 59 – 71 – 87 – 119

Với cấu hình hai cấp có thể đạt các tỷ số truyền rất lớn, lên đến hàng nghìn lần.

Catalogue Sumitomo cũng liệt kê nhiều ratio hai cấp như:

104 – 121 – 143 – 165 – 195 – 231 – 273 – 319 – 377...

và các tỷ số rất cao hơn nữa tùy cấu hình.

Dòng Cyclo 6000 hiện được Sumitomo công bố phạm vi ratio tổng thể lên tới 658.503:1.


6. VÍ DỤ TÍNH TỐC ĐỘ ĐẦU RA

 

Ví dụ:

Motor 4P – 50Hz

Tốc độ motor khoảng:

1.450 rpm

Nếu sử dụng:

Ratio = 29:1

thì tốc độ đầu ra lý thuyết:

1.450 ÷ 29 ≈ 50 rpm

Nếu sử dụng:

Ratio = 59:1

thì:

1.450 ÷ 59 ≈ 24,6 rpm

Do đó, khi khách hàng cho biết tốc độ đầu ra yêu cầu, có thể xác định tỷ số truyền sơ bộ.


7. KHẢ NĂNG CHỊU TẢI VA ĐẬP

 

Một ưu điểm nổi bật của Cyclo 6000 là khả năng chịu tải va đập.

Sumitomo công bố Cyclo có shockload capacity 500% theo điều kiện và tiêu chuẩn đánh giá của hãng.

Điều này khiến Cyclo phù hợp với những máy có:

  • Tải khởi động lớn.
  • Tải thay đổi liên tục.
  • Tải va đập.
  • Khởi động/dừng nhiều lần.
  • Mô-men tải lớn.
  • Môi trường làm việc nặng.

Lưu ý: Con số 500% không có nghĩa hộp số được phép vận hành liên tục ở 500% tải định mức. Khi chọn model phải dựa vào tải thực tế, hệ số làm việc, mô-men và điều kiện vận hành.


8. ƯU ĐIỂM MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

Độ bền cao

 

Cơ cấu Cycloidal sử dụng chuyển động lăn và biên dạng đặc biệt, giúp hạn chế hiện tượng gãy răng.

Chịu tải va đập tốt

 

Phù hợp với các máy có tải khởi động và tải thay đổi.

Mô-men xoắn lớn

 

Cyclo 6000 có dải mô-men rất rộng; dòng reducer được Sumitomo công bố lên đến khoảng 68.200 Nm.

Dải ratio rộng

 

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu tốc độ khác nhau.

Tuổi thọ cao

 

Thiết kế Cycloidal giúp giảm các dạng hư hỏng thường gặp ở bộ truyền bánh răng truyền thống.

Hoạt động ổn định

 

Cơ cấu truyền động phù hợp với các máy cần làm việc liên tục.

Nhiều lựa chọn motor

 

Có thể cấu hình motor theo yêu cầu về hiệu suất, biến tần, môi trường và tiêu chuẩn.


9. KIỂU LẮP CHHHM/CNHM

 

CHHM/CNHM thuộc nhóm horizontal gearmotor.

Ngoài CHHM/CNHM, dòng Cyclo 6000 còn có nhiều kiểu cấu hình khác:

Cấu hình Đặc điểm
CHHM / CNHM Horizontal – gearmotor
CHFM / CNFM Horizontal – flange
CHVM / CNVM Horizontal – kiểu mounting khác
CVHM / CNHM Vertical configuration
CVFM / CNFM Vertical flange
CVVM / CNVM Vertical mounting
CHHXM / CNHXM Input hollow shaft
CHHJM / CNHJM Adaptor configuration

Các kiểu housing/mounting này được thể hiện trong catalogue Cyclo 6000 của Sumitomo.


10. ỨNG DỤNG MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

 

Motor Cyclo 6000 đặc biệt phù hợp với các hệ thống truyền động công nghiệp.

Băng tải

 

  • Băng tải hàng hóa.
  • Băng tải nguyên liệu.
  • Băng tải nhà máy.
  • Băng tải tải nặng.
  • Conveyor.

Máy khuấy

 

  • Máy khuấy hóa chất.
  • Máy khuấy nguyên liệu.
  • Máy khuấy công nghiệp.

Máy trộn

 

  • Máy trộn bê tông.
  • Máy trộn nguyên liệu.
  • Máy trộn công nghiệp.

Máy nghiền

 

Phù hợp với các ứng dụng có tải va đập và yêu cầu mô-men cao.

Máy nâng hạ

 

Các cơ cấu cần tốc độ thấp và mô-men lớn.

Ngành thép

 

  • Con lăn.
  • Băng tải.
  • Máy vận chuyển.
  • Thiết bị sản xuất.

Ngành xi măng

 

  • Máy nghiền.
  • Băng tải.
  • Máy cấp liệu.
  • Thiết bị vận chuyển nguyên liệu.

Ngành khai khoáng

 

Các hệ thống vận chuyển và máy móc tải nặng.

Sumitomo hiện cũng liệt kê Cyclo 6000 trong nhiều giải pháp ứng dụng công nghiệp khác nhau.


11. MOTOR CYCLO 6000 KHÁC GÌ SO VỚI MOTOR GIẢM TỐC THÔNG THƯỜNG?

 

Tiêu chí Cyclo 6000 Hộp số bánh răng thông thường
Công nghệ Cycloidal Involute gear
Chịu shock load Rất cao Tùy thiết kế
Mô-men Cao Tùy model
Độ bền Cao Tùy dòng
Ratio Rất rộng Tùy dòng
Tải nặng Phù hợp Tùy model
Giá thành Thường cao Có nhiều phân khúc
Ứng dụng Công nghiệp nặng Rất đa dạng

Điểm quan trọng là không nên xem Cyclo đơn thuần là “motor giảm tốc đắt tiền hơn”. Cơ cấu truyền động khác nhau dẫn đến đặc tính tải, độ bền, hiệu suất và ứng dụng khác nhau.


12. CÁCH CHỌN MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

 

Khi khách hàng yêu cầu báo giá, nên lấy các thông tin sau:

1. Công suất

 

Ví dụ:

0.75 kW / 1.5 kW / 2.2 kW / 3.7 kW / 5.5 kW / 7.5 kW...

2. Tốc độ motor

 

Ví dụ:

4P – 50Hz ≈ 1.450 rpm

3. Tốc độ đầu ra

 

Ví dụ:

50 rpm / 30 rpm / 20 rpm / 10 rpm...

4. Tỷ số truyền

 

Ví dụ:

29:1 / 59:1 / 87:1...

5. Mô-men đầu ra

 

Đây là thông số rất quan trọng khi lựa chọn.

6. Kiểu lắp

 

Ví dụ:

CHHM – chân đế nằm ngang

7. Điều kiện làm việc

 

  • Làm việc bao nhiêu giờ/ngày?
  • Khởi động bao nhiêu lần?
  • Tải đều hay tải va đập?
  • Có đảo chiều không?
  • Có biến tần không?

8. Môi trường

 

  • Trong nhà.
  • Ngoài trời.
  • Bụi.
  • Nước.
  • Nhiệt độ cao.
  • Hóa chất.

13. CÁCH TÍNH SƠ BỘ RATIO

 

Công thức:

i = n₁ / n₂

Ví dụ:

Motor:

1.450 rpm

Yêu cầu:

50 rpm

Ta có:

i = 1.450 / 50 = 29

→ Có thể xem xét Cyclo Ratio 29:1.

Nếu yêu cầu:

25 rpm

thì:

i = 1.450 / 25 = 58

→ Có thể xem xét ratio gần 59:1.

Sau đó phải kiểm tra tiếp mô-men, hệ số tải và công suất trước khi chốt model.


14. MÔ-MEN ĐẦU RA

 

Công thức tính sơ bộ:

T = 9550 × P / n

Trong đó:

  • T: mô-men, Nm
  • P: công suất, kW
  • n: tốc độ đầu ra, rpm

Ví dụ motor:

P = 3,7 kW

Tốc độ đầu ra:

50 rpm

Mô-men lý thuyết:

T ≈ 9550 × 3,7 / 50

≈ 707 Nm

Thực tế cần tính thêm hiệu suất, hệ số tải và thông số định mức của Cyclo.


15. BẢNG SO SÁNH CYCLO 6000 VÀ NMRV

 

Tiêu chí Cyclo 6000 Sumitomo NMRV
Cơ cấu Cycloidal Trục vít – bánh vít
Thương hiệu Sumitomo Nhiều nhà sản xuất
Tải va đập Rất tốt Tùy model
Mô-men Cao Thấp – cao
Hiệu suất Tùy ratio Tùy ratio
Độ bền Cao Tùy chất lượng
Giá Cao hơn Kinh tế hơn
Máy tải nặng Rất phù hợp Tùy ứng dụng
Băng tải ✔ ✔
Máy nghiền ✔ Có giới hạn tùy model
Máy khuấy ✔ ✔
Máy trộn ✔ ✔

16. TẠI SAO DOANH NGHIỆP CHỌN CYCLO 6000?

 

Cyclo 6000 Sumitomo hướng đến những hệ thống mà yêu cầu không chỉ là “motor quay được”, mà còn cần:

Mô-men lớn + tải va đập + độ bền + độ tin cậy + thời gian hoạt động dài.

Đặc biệt với các máy công nghiệp có giá trị cao, việc lựa chọn một bộ giảm tốc có khả năng chịu tải phù hợp có thể giúp hạn chế rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.

Sumitomo hiện công bố Cyclo 6000 là dòng gearmotor bán chạy của hãng, với nhiều tùy chọn công suất, ratio, motor và kiểu lắp.


17. MOTOR CYCLO 6000 SUMITOMO TẠI NGỌC NAM PHÁT

 

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT có thể tư vấn Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM cho các hệ thống truyền động công nghiệp.

Sản phẩm có thể tư vấn theo:

 

Công suất motor
↓
Số cực / tốc độ motor
↓
Tỷ số truyền
↓
Tốc độ đầu ra
↓
Mô-men đầu ra
↓
Kiểu lắp CHHM/CNHM
↓
Điều kiện tải và môi trường

Khách hàng chỉ cần gửi cho Ngọc Nam Phát ảnh nameplate, mã motor hoặc thông số máy, có thể xác định được cấu hình Cyclo phù hợp.

Website Ngọc Nam Phát: ngocnamphatgroup.com

Website động cơ công nghiệp: dongcodiencongnghiep.com

 
 
 
 
5

MOTOR GIẢM TỐC CYCLO 6000 SUMITOMO – CHHM / CNHM

Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM là dòng motor giảm tốc sử dụng công nghệ truyền động Cycloidal nổi tiếng của Sumitomo Drive Technologies. Đây là dòng truyền động được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, mô-men xoắn lớn, khả năng chịu tải va đập tốt và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Theo Sumitomo, Cyclo 6000 là dòng gearmotor chủ lực với công suất 0,1–132 kW, tỷ số truyền tiêu chuẩn từ 2,5:1 đến 658.503:1, trục ra đặc đồng tâm và nhiều kiểu lắp đặt.

Đặc biệt, CHHM/CNHM là cấu hình horizontal gearmotor – motor giảm tốc lắp ngang, rất phổ biến trong các hệ thống băng tải và máy công nghiệp.


1. CHHM VÀ CNHM LÀ GÌ?

Trong hệ thống mã của Cyclo 6000:

CHHM

CHHM = Horizontal Gearmotor

Đây là cấu hình motor giảm tốc lắp ngang, thường sử dụng kiểu chân đế.

CNHM

CNHM = Horizontal Gearmotor / Nomenclature tương ứng của cấu hình

Trong catalogue Sumitomo, CNHM được thể hiện cùng nhóm cấu hình với CHHM, tùy cách thể hiện model/nomenclature và tỷ số truyền. Tài liệu chính thức cũng thể hiện các cấu hình:

CHHM (CNHM)
CHFM (CNFM)
CHVM (CNVM)

cho các kiểu lắp khác nhau.

Vì vậy khi khách hàng hỏi “Motor Cyclo 6000 CNHM/CHHM”, cần xem nameplate và đầy đủ mã sản phẩm để xác định chính xác frame size, ratio, công suất và kiểu lắp.

Sumitomo cũng có công cụ tra sản phẩm theo ký tự/model trên nameplate.


2. CÔNG NGHỆ CYCLOIDAL CỦA SUMITOMO

Điểm đặc biệt nhất của Cyclo 6000 nằm ở cơ cấu truyền động Cycloidal.

Khác với hộp số bánh răng thông thường sử dụng biên dạng răng involute, Cyclo sử dụng Cycloidal Disc có biên dạng cong đặc biệt.

Nguyên lý đơn giản:

Motor → Trục vào → Cơ cấu lệch tâm → Đĩa Cycloidal → Chốt/pin → Trục ra

Các bề mặt truyền động thực hiện chuyển động dạng lăn, giúp giảm nguy cơ hư hỏng do gãy răng so với cơ cấu bánh răng truyền thống. Sumitomo mô tả đây là một trong những yếu tố tạo nên độ bền và tuổi thọ của Cyclo 6000.


3. CẤU TẠO MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

Một bộ Motor Cyclo 6000 CHHM/CNHM cơ bản gồm:

① Động cơ điện

Là nguồn cung cấp công suất đầu vào.

Có thể lựa chọn nhiều loại motor theo ứng dụng như:

  • Motor 3 pha.
  • Motor hiệu suất cao.
  • Motor hiệu suất Premium.
  • Motor dùng biến tần.
  • Motor ngoài trời.
  • Motor tăng cường an toàn.
  • Motor phòng nổ.
  • Motor theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Sumitomo công bố Cyclo 6000 có nhiều lựa chọn motor khác nhau theo ứng dụng.

② Trục đầu vào

Nhận chuyển động quay từ motor.

③ Cơ cấu lệch tâm

Tạo chuyển động đặc biệt cho đĩa Cycloidal.

④ Cycloidal Disc

Đây là bộ phận quan trọng nhất của hộp số Cyclo.

⑤ Chốt truyền động

Truyền lực từ đĩa Cycloidal đến trục đầu ra.

⑥ Trục đầu ra

Đưa mô-men xoắn đến thiết bị máy.

⑦ Vỏ hộp số

Bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo kết cấu chắc chắn cho hệ thống.


4. THÔNG SỐ CƠ BẢN CYCLO 6000

Thông số Cyclo 6000
Thương hiệu Sumitomo Drive Technologies
Dòng sản phẩm Cyclo 6000
Kiểu truyền động Cycloidal
Cấu hình CHHM / CNHM
Kiểu lắp Horizontal – Foot Mount
Trục ra Trục đặc
Trục Đồng tâm
Công suất 0,1 – 132 kW
Công suất HP 0,13 – 175 HP
Ratio 2,5:1 – 658.503:1
Mô-men hộp số đến khoảng 68.200 Nm
Hướng lắp Ngang / đứng tùy cấu hình
Motor 3 pha và nhiều lựa chọn chuyên dụng

Các thông số trên là phạm vi công bố của dòng Cyclo 6000; không phải mọi CHHM/CNHM đều đạt toàn bộ phạm vi này. Model cụ thể phải được tra theo catalogue.


5. TỶ SỐ TRUYỀN CYCLO 6000

Cyclo 6000 có ưu điểm rất lớn về dải tỷ số truyền.

Các tỷ số truyền tiêu chuẩn phổ biến trong cấu hình một cấp gồm:

3 – 5 – 6 – 8 – 11 – 13 – 15 – 17 – 21 – 25 – 29 – 35 – 43 – 51 – 59 – 71 – 87 – 119

Với cấu hình hai cấp có thể đạt các tỷ số truyền rất lớn, lên đến hàng nghìn lần.

Catalogue Sumitomo cũng liệt kê nhiều ratio hai cấp như:

104 – 121 – 143 – 165 – 195 – 231 – 273 – 319 – 377...

và các tỷ số rất cao hơn nữa tùy cấu hình.

Dòng Cyclo 6000 hiện được Sumitomo công bố phạm vi ratio tổng thể lên tới 658.503:1.


6. VÍ DỤ TÍNH TỐC ĐỘ ĐẦU RA

Ví dụ:

Motor 4P – 50Hz

Tốc độ motor khoảng:

1.450 rpm

Nếu sử dụng:

Ratio = 29:1

thì tốc độ đầu ra lý thuyết:

1.450 ÷ 29 ≈ 50 rpm

Nếu sử dụng:

Ratio = 59:1

thì:

1.450 ÷ 59 ≈ 24,6 rpm

Do đó, khi khách hàng cho biết tốc độ đầu ra yêu cầu, có thể xác định tỷ số truyền sơ bộ.


7. KHẢ NĂNG CHỊU TẢI VA ĐẬP

Một ưu điểm nổi bật của Cyclo 6000 là khả năng chịu tải va đập.

Sumitomo công bố Cyclo có shockload capacity 500% theo điều kiện và tiêu chuẩn đánh giá của hãng.

Điều này khiến Cyclo phù hợp với những máy có:

  • Tải khởi động lớn.
  • Tải thay đổi liên tục.
  • Tải va đập.
  • Khởi động/dừng nhiều lần.
  • Mô-men tải lớn.
  • Môi trường làm việc nặng.

Lưu ý: Con số 500% không có nghĩa hộp số được phép vận hành liên tục ở 500% tải định mức. Khi chọn model phải dựa vào tải thực tế, hệ số làm việc, mô-men và điều kiện vận hành.


8. ƯU ĐIỂM MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

Độ bền cao

Cơ cấu Cycloidal sử dụng chuyển động lăn và biên dạng đặc biệt, giúp hạn chế hiện tượng gãy răng.

Chịu tải va đập tốt

Phù hợp với các máy có tải khởi động và tải thay đổi.

Mô-men xoắn lớn

Cyclo 6000 có dải mô-men rất rộng; dòng reducer được Sumitomo công bố lên đến khoảng 68.200 Nm.

Dải ratio rộng

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu tốc độ khác nhau.

Tuổi thọ cao

Thiết kế Cycloidal giúp giảm các dạng hư hỏng thường gặp ở bộ truyền bánh răng truyền thống.

Hoạt động ổn định

Cơ cấu truyền động phù hợp với các máy cần làm việc liên tục.

Nhiều lựa chọn motor

Có thể cấu hình motor theo yêu cầu về hiệu suất, biến tần, môi trường và tiêu chuẩn.


9. KIỂU LẮP CHHHM/CNHM

CHHM/CNHM thuộc nhóm horizontal gearmotor.

Ngoài CHHM/CNHM, dòng Cyclo 6000 còn có nhiều kiểu cấu hình khác:

Cấu hình Đặc điểm
CHHM / CNHM Horizontal – gearmotor
CHFM / CNFM Horizontal – flange
CHVM / CNVM Horizontal – kiểu mounting khác
CVHM / CNHM Vertical configuration
CVFM / CNFM Vertical flange
CVVM / CNVM Vertical mounting
CHHXM / CNHXM Input hollow shaft
CHHJM / CNHJM Adaptor configuration

Các kiểu housing/mounting này được thể hiện trong catalogue Cyclo 6000 của Sumitomo.


10. ỨNG DỤNG MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

Motor Cyclo 6000 đặc biệt phù hợp với các hệ thống truyền động công nghiệp.

Băng tải

  • Băng tải hàng hóa.
  • Băng tải nguyên liệu.
  • Băng tải nhà máy.
  • Băng tải tải nặng.
  • Conveyor.

Máy khuấy

  • Máy khuấy hóa chất.
  • Máy khuấy nguyên liệu.
  • Máy khuấy công nghiệp.

Máy trộn

  • Máy trộn bê tông.
  • Máy trộn nguyên liệu.
  • Máy trộn công nghiệp.

Máy nghiền

Phù hợp với các ứng dụng có tải va đập và yêu cầu mô-men cao.

Máy nâng hạ

Các cơ cấu cần tốc độ thấp và mô-men lớn.

Ngành thép

  • Con lăn.
  • Băng tải.
  • Máy vận chuyển.
  • Thiết bị sản xuất.

Ngành xi măng

  • Máy nghiền.
  • Băng tải.
  • Máy cấp liệu.
  • Thiết bị vận chuyển nguyên liệu.

Ngành khai khoáng

Các hệ thống vận chuyển và máy móc tải nặng.

Sumitomo hiện cũng liệt kê Cyclo 6000 trong nhiều giải pháp ứng dụng công nghiệp khác nhau.


11. MOTOR CYCLO 6000 KHÁC GÌ SO VỚI MOTOR GIẢM TỐC THÔNG THƯỜNG?

Tiêu chí Cyclo 6000 Hộp số bánh răng thông thường
Công nghệ Cycloidal Involute gear
Chịu shock load Rất cao Tùy thiết kế
Mô-men Cao Tùy model
Độ bền Cao Tùy dòng
Ratio Rất rộng Tùy dòng
Tải nặng Phù hợp Tùy model
Giá thành Thường cao Có nhiều phân khúc
Ứng dụng Công nghiệp nặng Rất đa dạng

Điểm quan trọng là không nên xem Cyclo đơn thuần là “motor giảm tốc đắt tiền hơn”. Cơ cấu truyền động khác nhau dẫn đến đặc tính tải, độ bền, hiệu suất và ứng dụng khác nhau.


12. CÁCH CHỌN MOTOR CYCLO 6000 CHHM/CNHM

Khi khách hàng yêu cầu báo giá, nên lấy các thông tin sau:

1. Công suất

Ví dụ:

0.75 kW / 1.5 kW / 2.2 kW / 3.7 kW / 5.5 kW / 7.5 kW...

2. Tốc độ motor

Ví dụ:

4P – 50Hz ≈ 1.450 rpm

3. Tốc độ đầu ra

Ví dụ:

50 rpm / 30 rpm / 20 rpm / 10 rpm...

4. Tỷ số truyền

Ví dụ:

29:1 / 59:1 / 87:1...

5. Mô-men đầu ra

Đây là thông số rất quan trọng khi lựa chọn.

6. Kiểu lắp

Ví dụ:

CHHM – chân đế nằm ngang

7. Điều kiện làm việc

  • Làm việc bao nhiêu giờ/ngày?
  • Khởi động bao nhiêu lần?
  • Tải đều hay tải va đập?
  • Có đảo chiều không?
  • Có biến tần không?

8. Môi trường

  • Trong nhà.
  • Ngoài trời.
  • Bụi.
  • Nước.
  • Nhiệt độ cao.
  • Hóa chất.

13. CÁCH TÍNH SƠ BỘ RATIO

Công thức:

i = n₁ / n₂

Ví dụ:

Motor:

1.450 rpm

Yêu cầu:

50 rpm

Ta có:

i = 1.450 / 50 = 29

→ Có thể xem xét Cyclo Ratio 29:1.

Nếu yêu cầu:

25 rpm

thì:

i = 1.450 / 25 = 58

→ Có thể xem xét ratio gần 59:1.

Sau đó phải kiểm tra tiếp mô-men, hệ số tải và công suất trước khi chốt model.


14. MÔ-MEN ĐẦU RA

Công thức tính sơ bộ:

T = 9550 × P / n

Trong đó:

  • T: mô-men, Nm
  • P: công suất, kW
  • n: tốc độ đầu ra, rpm

Ví dụ motor:

P = 3,7 kW

Tốc độ đầu ra:

50 rpm

Mô-men lý thuyết:

T ≈ 9550 × 3,7 / 50

≈ 707 Nm

Thực tế cần tính thêm hiệu suất, hệ số tải và thông số định mức của Cyclo.


15. BẢNG SO SÁNH CYCLO 6000 VÀ NMRV

Tiêu chí Cyclo 6000 Sumitomo NMRV
Cơ cấu Cycloidal Trục vít – bánh vít
Thương hiệu Sumitomo Nhiều nhà sản xuất
Tải va đập Rất tốt Tùy model
Mô-men Cao Thấp – cao
Hiệu suất Tùy ratio Tùy ratio
Độ bền Cao Tùy chất lượng
Giá Cao hơn Kinh tế hơn
Máy tải nặng Rất phù hợp Tùy ứng dụng
Băng tải ✔ ✔
Máy nghiền ✔ Có giới hạn tùy model
Máy khuấy ✔ ✔
Máy trộn ✔ ✔

16. TẠI SAO DOANH NGHIỆP CHỌN CYCLO 6000?

Cyclo 6000 Sumitomo hướng đến những hệ thống mà yêu cầu không chỉ là “motor quay được”, mà còn cần:

Mô-men lớn + tải va đập + độ bền + độ tin cậy + thời gian hoạt động dài.

Đặc biệt với các máy công nghiệp có giá trị cao, việc lựa chọn một bộ giảm tốc có khả năng chịu tải phù hợp có thể giúp hạn chế rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.

Sumitomo hiện công bố Cyclo 6000 là dòng gearmotor bán chạy của hãng, với nhiều tùy chọn công suất, ratio, motor và kiểu lắp.


17. MOTOR CYCLO 6000 SUMITOMO TẠI NGỌC NAM PHÁT

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT có thể tư vấn Motor giảm tốc Cyclo 6000 Sumitomo CHHM/CNHM cho các hệ thống truyền động công nghiệp.

Sản phẩm có thể tư vấn theo:

Công suất motor
↓
Số cực / tốc độ motor
↓
Tỷ số truyền
↓
Tốc độ đầu ra
↓
Mô-men đầu ra
↓
Kiểu lắp CHHM/CNHM
↓
Điều kiện tải và môi trường

Khách hàng chỉ cần gửi cho Ngọc Nam Phát ảnh nameplate, mã motor hoặc thông số máy, có thể xác định được cấu hình Cyclo phù hợp.

Website Ngọc Nam Phát: ngocnamphatgroup.com

Website động cơ công nghiệp: dongcodiencongnghiep.com

  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.