CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:
| Đặc điểm | GM-SF (Parallel Shaft) | GM-DFP (Right Angle - Trục vuông góc) |
| Kiểu truyền động | Trục song song: Trục đầu ra nằm song song với trục động cơ. | Trục vuông góc: Trục đầu ra tạo góc 90 độ so với trục động cơ (dùng bộ truyền bánh răng côn). |
| Thiết kế | Gọn, tối ưu không gian chiều dài. | Phù hợp không gian hẹp, cần lắp đặt trục ra thẳng đứng hoặc sát vách máy. |
| Ứng dụng chính | Băng tải, máy cán, máy công cụ tiêu chuẩn. | Hệ thống cần lực momen xoắn cực lớn ở tốc độ thấp, máy khuấy, thiết bị nâng hạ. |
| Cấu trúc | Bánh răng trụ thẳng/nghiêng. | Bánh răng côn (Hypoid gear), vận hành êm hơn và hiệu suất cao hơn bánh răng vít truyền thống. |
Dòng GM-SF:
Ưu điểm: Độ bền cơ khí cực cao, dễ dàng thay thế phụ kiện (phớt, vòng bi).
Lưu ý: Cần xác định chính xác kiểu chân đế (Foot mount) để lắp vừa khung máy.
Dòng GM-DFP (Dòng Hypoid Gear Motor):
Ưu điểm: Đây là dòng cao cấp của Mitsubishi, sử dụng công nghệ bánh răng Hypoid giúp truyền lực rất khỏe, hiệu suất truyền động cao hơn so với hộp số trục vít (Worm gear) thông thường, giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt.
Lưu ý: Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra kỹ hướng trục ra (Trục ra bên trái, bên phải hay cả hai phía - L/R/T) để khớp với thiết kế của dây chuyền.
Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty:
Khi khách hàng cần sự ổn định bền bỉ: Tư vấn GM-SF cho các ứng dụng băng tải truyền thống vì chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.
Khi khách hàng cần tối ưu không gian và hiệu suất: Tư vấn GM-DFP. Dòng này tuy giá thành cao hơn một chút nhưng lại giúp hệ thống vận hành êm hơn, ít tỏa nhiệt và tiết kiệm điện – rất phù hợp để tư vấn cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (như các nhà máy từ Nhật Bản hoặc châu Âu).
Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng với các đối tác cung ứng, anh/chị hãy luôn yêu cầu khách hàng cung cấp các thông số sau:
Công suất (kW): Ví dụ 0.4kW, 0.75kW...
Tỷ số truyền (Ratio): Rất quan trọng (ví dụ 1/10, 1/30, 1/60).
Kích thước trục ra: Đường kính trục (mm) quyết định trực tiếp đến khả năng lắp khớp nối.
Quý anh/chị đang làm báo giá cho model cụ thể nào? Nếu anh/chị gửi cho em mã model chi tiết (ví dụ: GM-SF 0.75kW 1/30 hoặc GM-DFP 0.4kW 1/50), em sẽ cung cấp ngay bảng thông số kích thước lắp đặt (Dimensions) và mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) để anh/chị đưa vào báo cáo kỹ thuật.

5
Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc bánh răng trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series, được thiết kế cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Phiên bản F là kiểu lắp mặt bích (Flange Mounted). Mitsubishi công bố GM-S Series ở dải 0,1–0,4 kW, còn GM-SP Series mở rộng lên 0,75–2,2 kW.
Cấu trúc của GM-SF gồm:
Mitsubishi cũng cung cấp bản vẽ CAD 2D/3D và bản vẽ kích thước cho GM-SF theo từng khoảng tỷ số truyền.
Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:
GM – Geared Motor
→ Motor giảm tốc
S – S Series
→ Dòng dành cho uniform loads – tải tương đối đồng đều
F – Flange type
→ Kiểu mặt bích
B – Brake
→ Nếu model có chữ B thì là phiên bản có phanh
Trong tài liệu Mitsubishi, cấu hình GM-S được thể hiện:
GM – S – F – B
Trong đó F là flange type và B là brake.
5
GM-SF thuộc nhóm:
Các bánh răng truyền động được bố trí theo kết cấu trục song song, giúp tạo thành cụm motor + hộp số tương đối nhỏ gọn.
Ưu điểm của cấu trúc này là:
Đây là điểm đặc trưng của GM-SF.
Thay vì sử dụng chân đế như GM-S, GM-SF sử dụng mặt bích để cố định vào máy.
Mitsubishi có bản vẽ mặt bích GM-SF với các thông số như:
Motor → hộp số → mặt bích → thiết bị
thay vì:
Motor → chân đế → khung máy → thiết bị.
Theo Mitsubishi, GM-S Series có dải:
Trong đó:
| Công suất | HP xấp xỉ |
|---|---|
| 0,1 kW | 1/8 HP |
| 0,2 kW | 1/4 HP |
| 0,4 kW | 1/2 HP |
GM-SP Series tiếp tục từ:
| Công suất | HP xấp xỉ |
|---|---|
| 0,75 kW | 1 HP |
| 1,5 kW | 2 HP |
| 2,2 kW | 3 HP |
Mitsubishi phân loại GM-S và GM-SP đều trong nhóm uniform loads.
Một ưu điểm của dòng GM-SF là có rất nhiều lựa chọn ratio.
Catalog Mitsubishi liệt kê các tỷ số như:
1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200...
và ở một số cấu hình còn có các tỷ số truyền lớn hơn.
Ví dụ:
| Ratio | Tốc độ đầu ra gần đúng |
|---|---|
| 1/5 | ~300 rpm |
| 1/10 | ~150 rpm |
| 1/20 | ~75 rpm |
| 1/30 | ~50 rpm |
| 1/40 | ~37,5 rpm |
| 1/50 | ~30 rpm |
| 1/100 | ~15 rpm |
| 1/200 | ~7,5 rpm |
Đây là giá trị tính gần đúng; tốc độ thực tế phải lấy theo model cụ thể và tần số 50/60 Hz.
Mitsubishi có trang thông số chính thức cho:
Các thông số được công bố gồm:
Đây là một ví dụ rất hữu ích để thấy rằng không thể chỉ nhìn “0,2 kW” mà xác định được tốc độ/mô-men; ratio và tần số cũng rất quan trọng.
4
Mitsubishi có phiên bản:
Trong đó:
GM-SF = motor giảm tốc mặt bích
GM-SFB = motor giảm tốc mặt bích có phanh
Phanh giúp:
Catalog Mitsubishi cũng có bảng kích thước riêng cho model có phanh; kích thước và khối lượng sẽ khác phiên bản không phanh.
5
Motor điện 3 pha cung cấp mô-men đầu vào.
Bên trong sử dụng hệ thống bánh răng để giảm tốc độ và tăng mô-men ở đầu ra.
Trục ra đặc dùng để truyền động đến:
Dùng để bắt trực tiếp cụm motor giảm tốc vào máy.
Dùng để kết nối nguồn điện với motor.
Phiên bản GM-SFB có thêm cụm phanh.
Đối với GM-SF 0,2 kW 1/50 được Mitsubishi công bố, motor có:
Mitsubishi cũng công bố tùy chọn dust-proof/water-proof tương đương IP65 cho một số cấu hình đặc biệt.
4
GM-SF phù hợp với những ứng dụng cần tốc độ thấp – mô-men cao hơn motor nguyên bản – tải tương đối đều.
Cho phép motor giảm tốc được lắp trực tiếp vào thiết bị.
Kết cấu phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
Có thể lựa chọn tốc độ đầu ra từ tương đối cao đến rất thấp tùy model.
Không cần thiết kế thêm một hộp giảm tốc rời.
GM-SFB dành cho các ứng dụng cần phanh.
Mitsubishi cung cấp bản vẽ 2D DXF, 3D STEP và PDF cho các cấu hình GM-SF.
| Đặc điểm | GM-S | GM-SF |
|---|---|---|
| Loại | Motor giảm tốc | Motor giảm tốc |
| Series | GM-S | GM-S |
| Trục | Parallel shaft | Parallel shaft |
| Kiểu lắp | Chân đế | Mặt bích |
| Mã F | Không | Có |
| Trục ra | Đặc | Đặc |
| Ứng dụng | Máy có bệ motor | Máy cần lắp trực tiếp |
| Có phanh | GM-SB | GM-SFB |
| Công suất GM-S Series | 0,1–0,4 kW | 0,1–0,4 kW |
Mitsubishi xác nhận F = Flange type, trong khi không có F là foot mounting type trong cách đặt tên GM-S.
Nếu anh gặp motor Mitsubishi công suất lớn hơn, cần chú ý:
0,1 – 0,4 kW
0,75 – 2,2 kW
Cả hai đều thuộc nhóm GM-S Series dành cho tải tương đối đồng đều, nhưng GM-SPF là dòng công suất lớn hơn.
Đây là điểm tôi muốn lưu ý đặc biệt khi anh nhập hàng hoặc đăng sản phẩm.
Tài liệu Mitsubishi tôi kiểm tra không liệt kê “GM-SFV” như một model riêng trong bảng cấu hình GM-S. Catalog chính thức thể hiện:
Vì vậy, nếu sản phẩm thực tế của anh có tem:
MITSUBISHI GEARED MOTOR
GM-SFV ...
thì nên lấy chính xác toàn bộ model trên nameplate để xác định đúng kết cấu và thông số. Không nên tự động lấy thông số GM-SF thông thường để áp cho mọi GM-SFV.
4
Các ảnh trên giúp nhận diện dòng GM-SF mặt bích. Một số ảnh thị trường là ảnh sản phẩm thực tế đã qua sử dụng; hình dạng có thể thay đổi theo đời sản phẩm và cấu hình. Ví dụ ảnh GM-SF 0,4 kW cho thấy rõ cụm motor, hộp giảm tốc và mặt bích phía trước.
Khi khách hàng hỏi Mitsubishi GM-SF, nên lấy tối thiểu:
① Công suất:
0,1 / 0,2 / 0,4 / 0,75 / 1,5 / 2,2 kW...
② Tỷ số truyền:
1/5, 1/10, 1/20, 1/30, 1/50, 1/100...
③ Tốc độ đầu ra:
Ví dụ 150 rpm, 75 rpm, 30 rpm...
④ Điện áp:
200V / 220V / 380V / 400V...
⑤ Số cực:
2P / 4P...
⑥ Có phanh hay không
⑦ Kích thước mặt bích
⑧ Đường kính trục ra
⑨ Hướng lắp đặt
⑩ Tải và mô-men yêu cầu
Đặc biệt đối với motor thay thế, ảnh nameplate + ảnh mặt bích + đường kính trục sẽ giúp xác định model chính xác hơn rất nhiều.
Mitsubishi GM-SF là motor giảm tốc bánh răng trục song song, kiểu mặt bích, thuộc GM-S Series dành cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Dòng GM-S có công suất 0,1–0,4 kW, còn GM-SP mở rộng 0,75–2,2 kW; nhiều tỷ số truyền và tùy chọn phanh giúp phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:
| Đặc điểm | GM-SF (Parallel Shaft) | GM-DFP (Right Angle - Trục vuông góc) |
| Kiểu truyền động | Trục song song: Trục đầu ra nằm song song với trục động cơ. | Trục vuông góc: Trục đầu ra tạo góc 90 độ so với trục động cơ (dùng bộ truyền bánh răng côn). |
| Thiết kế | Gọn, tối ưu không gian chiều dài. | Phù hợp không gian hẹp, cần lắp đặt trục ra thẳng đứng hoặc sát vách máy. |
| Ứng dụng chính | Băng tải, máy cán, máy công cụ tiêu chuẩn. | Hệ thống cần lực momen xoắn cực lớn ở tốc độ thấp, máy khuấy, thiết bị nâng hạ. |
| Cấu trúc | Bánh răng trụ thẳng/nghiêng. | Bánh răng côn (Hypoid gear), vận hành êm hơn và hiệu suất cao hơn bánh răng vít truyền thống. |
Dòng GM-SF:
Ưu điểm: Độ bền cơ khí cực cao, dễ dàng thay thế phụ kiện (phớt, vòng bi).
Lưu ý: Cần xác định chính xác kiểu chân đế (Foot mount) để lắp vừa khung máy.
Dòng GM-DFP (Dòng Hypoid Gear Motor):
Ưu điểm: Đây là dòng cao cấp của Mitsubishi, sử dụng công nghệ bánh răng Hypoid giúp truyền lực rất khỏe, hiệu suất truyền động cao hơn so với hộp số trục vít (Worm gear) thông thường, giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt.
Lưu ý: Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra kỹ hướng trục ra (Trục ra bên trái, bên phải hay cả hai phía - L/R/T) để khớp với thiết kế của dây chuyền.
Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty:
Khi khách hàng cần sự ổn định bền bỉ: Tư vấn GM-SF cho các ứng dụng băng tải truyền thống vì chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.
Khi khách hàng cần tối ưu không gian và hiệu suất: Tư vấn GM-DFP. Dòng này tuy giá thành cao hơn một chút nhưng lại giúp hệ thống vận hành êm hơn, ít tỏa nhiệt và tiết kiệm điện – rất phù hợp để tư vấn cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (như các nhà máy từ Nhật Bản hoặc châu Âu).
Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng với các đối tác cung ứng, anh/chị hãy luôn yêu cầu khách hàng cung cấp các thông số sau:
Công suất (kW): Ví dụ 0.4kW, 0.75kW...
Tỷ số truyền (Ratio): Rất quan trọng (ví dụ 1/10, 1/30, 1/60).
Kích thước trục ra: Đường kính trục (mm) quyết định trực tiếp đến khả năng lắp khớp nối.
Quý anh/chị đang làm báo giá cho model cụ thể nào? Nếu anh/chị gửi cho em mã model chi tiết (ví dụ: GM-SF 0.75kW 1/30 hoặc GM-DFP 0.4kW 1/50), em sẽ cung cấp ngay bảng thông số kích thước lắp đặt (Dimensions) và mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) để anh/chị đưa vào báo cáo kỹ thuật.

5
Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc bánh răng trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series, được thiết kế cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Phiên bản F là kiểu lắp mặt bích (Flange Mounted). Mitsubishi công bố GM-S Series ở dải 0,1–0,4 kW, còn GM-SP Series mở rộng lên 0,75–2,2 kW.
Cấu trúc của GM-SF gồm:
Mitsubishi cũng cung cấp bản vẽ CAD 2D/3D và bản vẽ kích thước cho GM-SF theo từng khoảng tỷ số truyền.
Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:
GM – Geared Motor
→ Motor giảm tốc
S – S Series
→ Dòng dành cho uniform loads – tải tương đối đồng đều
F – Flange type
→ Kiểu mặt bích
B – Brake
→ Nếu model có chữ B thì là phiên bản có phanh
Trong tài liệu Mitsubishi, cấu hình GM-S được thể hiện:
GM – S – F – B
Trong đó F là flange type và B là brake.
5
GM-SF thuộc nhóm:
Các bánh răng truyền động được bố trí theo kết cấu trục song song, giúp tạo thành cụm motor + hộp số tương đối nhỏ gọn.
Ưu điểm của cấu trúc này là:
Đây là điểm đặc trưng của GM-SF.
Thay vì sử dụng chân đế như GM-S, GM-SF sử dụng mặt bích để cố định vào máy.
Mitsubishi có bản vẽ mặt bích GM-SF với các thông số như:
Motor → hộp số → mặt bích → thiết bị
thay vì:
Motor → chân đế → khung máy → thiết bị.
Theo Mitsubishi, GM-S Series có dải:
Trong đó:
| Công suất | HP xấp xỉ |
|---|---|
| 0,1 kW | 1/8 HP |
| 0,2 kW | 1/4 HP |
| 0,4 kW | 1/2 HP |
GM-SP Series tiếp tục từ:
| Công suất | HP xấp xỉ |
|---|---|
| 0,75 kW | 1 HP |
| 1,5 kW | 2 HP |
| 2,2 kW | 3 HP |
Mitsubishi phân loại GM-S và GM-SP đều trong nhóm uniform loads.
Một ưu điểm của dòng GM-SF là có rất nhiều lựa chọn ratio.
Catalog Mitsubishi liệt kê các tỷ số như:
1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200...
và ở một số cấu hình còn có các tỷ số truyền lớn hơn.
Ví dụ:
| Ratio | Tốc độ đầu ra gần đúng |
|---|---|
| 1/5 | ~300 rpm |
| 1/10 | ~150 rpm |
| 1/20 | ~75 rpm |
| 1/30 | ~50 rpm |
| 1/40 | ~37,5 rpm |
| 1/50 | ~30 rpm |
| 1/100 | ~15 rpm |
| 1/200 | ~7,5 rpm |
Đây là giá trị tính gần đúng; tốc độ thực tế phải lấy theo model cụ thể và tần số 50/60 Hz.
Mitsubishi có trang thông số chính thức cho:
Các thông số được công bố gồm:
Đây là một ví dụ rất hữu ích để thấy rằng không thể chỉ nhìn “0,2 kW” mà xác định được tốc độ/mô-men; ratio và tần số cũng rất quan trọng.
4
Mitsubishi có phiên bản:
Trong đó:
GM-SF = motor giảm tốc mặt bích
GM-SFB = motor giảm tốc mặt bích có phanh
Phanh giúp:
Catalog Mitsubishi cũng có bảng kích thước riêng cho model có phanh; kích thước và khối lượng sẽ khác phiên bản không phanh.
5
Motor điện 3 pha cung cấp mô-men đầu vào.
Bên trong sử dụng hệ thống bánh răng để giảm tốc độ và tăng mô-men ở đầu ra.
Trục ra đặc dùng để truyền động đến:
Dùng để bắt trực tiếp cụm motor giảm tốc vào máy.
Dùng để kết nối nguồn điện với motor.
Phiên bản GM-SFB có thêm cụm phanh.
Đối với GM-SF 0,2 kW 1/50 được Mitsubishi công bố, motor có:
Mitsubishi cũng công bố tùy chọn dust-proof/water-proof tương đương IP65 cho một số cấu hình đặc biệt.
4
GM-SF phù hợp với những ứng dụng cần tốc độ thấp – mô-men cao hơn motor nguyên bản – tải tương đối đều.
Cho phép motor giảm tốc được lắp trực tiếp vào thiết bị.
Kết cấu phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.
Có thể lựa chọn tốc độ đầu ra từ tương đối cao đến rất thấp tùy model.
Không cần thiết kế thêm một hộp giảm tốc rời.
GM-SFB dành cho các ứng dụng cần phanh.
Mitsubishi cung cấp bản vẽ 2D DXF, 3D STEP và PDF cho các cấu hình GM-SF.
| Đặc điểm | GM-S | GM-SF |
|---|---|---|
| Loại | Motor giảm tốc | Motor giảm tốc |
| Series | GM-S | GM-S |
| Trục | Parallel shaft | Parallel shaft |
| Kiểu lắp | Chân đế | Mặt bích |
| Mã F | Không | Có |
| Trục ra | Đặc | Đặc |
| Ứng dụng | Máy có bệ motor | Máy cần lắp trực tiếp |
| Có phanh | GM-SB | GM-SFB |
| Công suất GM-S Series | 0,1–0,4 kW | 0,1–0,4 kW |
Mitsubishi xác nhận F = Flange type, trong khi không có F là foot mounting type trong cách đặt tên GM-S.
Nếu anh gặp motor Mitsubishi công suất lớn hơn, cần chú ý:
0,1 – 0,4 kW
0,75 – 2,2 kW
Cả hai đều thuộc nhóm GM-S Series dành cho tải tương đối đồng đều, nhưng GM-SPF là dòng công suất lớn hơn.
Đây là điểm tôi muốn lưu ý đặc biệt khi anh nhập hàng hoặc đăng sản phẩm.
Tài liệu Mitsubishi tôi kiểm tra không liệt kê “GM-SFV” như một model riêng trong bảng cấu hình GM-S. Catalog chính thức thể hiện:
Vì vậy, nếu sản phẩm thực tế của anh có tem:
MITSUBISHI GEARED MOTOR
GM-SFV ...
thì nên lấy chính xác toàn bộ model trên nameplate để xác định đúng kết cấu và thông số. Không nên tự động lấy thông số GM-SF thông thường để áp cho mọi GM-SFV.
4
Các ảnh trên giúp nhận diện dòng GM-SF mặt bích. Một số ảnh thị trường là ảnh sản phẩm thực tế đã qua sử dụng; hình dạng có thể thay đổi theo đời sản phẩm và cấu hình. Ví dụ ảnh GM-SF 0,4 kW cho thấy rõ cụm motor, hộp giảm tốc và mặt bích phía trước.
Khi khách hàng hỏi Mitsubishi GM-SF, nên lấy tối thiểu:
① Công suất:
0,1 / 0,2 / 0,4 / 0,75 / 1,5 / 2,2 kW...
② Tỷ số truyền:
1/5, 1/10, 1/20, 1/30, 1/50, 1/100...
③ Tốc độ đầu ra:
Ví dụ 150 rpm, 75 rpm, 30 rpm...
④ Điện áp:
200V / 220V / 380V / 400V...
⑤ Số cực:
2P / 4P...
⑥ Có phanh hay không
⑦ Kích thước mặt bích
⑧ Đường kính trục ra
⑨ Hướng lắp đặt
⑩ Tải và mô-men yêu cầu
Đặc biệt đối với motor thay thế, ảnh nameplate + ảnh mặt bích + đường kính trục sẽ giúp xác định model chính xác hơn rất nhiều.
Mitsubishi GM-SF là motor giảm tốc bánh răng trục song song, kiểu mặt bích, thuộc GM-S Series dành cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Dòng GM-S có công suất 0,1–0,4 kW, còn GM-SP mở rộng 0,75–2,2 kW; nhiều tỷ số truyền và tùy chọn phanh giúp phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:
| Đặc điểm | GM-SF (Parallel Shaft) | GM-DFP (Right Angle - Trục vuông góc) |
| Kiểu truyền động | Trục song song: Trục đầu ra nằm song song với trục động cơ. | Trục vuông góc: Trục đầu ra tạo góc 90 độ so với trục động cơ (dùng bộ truyền bánh răng côn). |
| Thiết kế | Gọn, tối ưu không gian chiều dài. | Phù hợp không gian hẹp, cần lắp đặt trục ra thẳng đứng hoặc sát vách máy. |
| Ứng dụng chính | Băng tải, máy cán, máy công cụ tiêu chuẩn. | Hệ thống cần lực momen xoắn cực lớn ở tốc độ thấp, máy khuấy, thiết bị nâng hạ. |
| Cấu trúc | Bánh răng trụ thẳng/nghiêng. | Bánh răng côn (Hypoid gear), vận hành êm hơn và hiệu suất cao hơn bánh răng vít truyền thống. |
Dòng GM-SF:
Ưu điểm: Độ bền cơ khí cực cao, dễ dàng thay thế phụ kiện (phớt, vòng bi).
Lưu ý: Cần xác định chính xác kiểu chân đế (Foot mount) để lắp vừa khung máy.
Dòng GM-DFP (Dòng Hypoid Gear Motor):
Ưu điểm: Đây là dòng cao cấp của Mitsubishi, sử dụng công nghệ bánh răng Hypoid giúp truyền lực rất khỏe, hiệu suất truyền động cao hơn so với hộp số trục vít (Worm gear) thông thường, giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt.
Lưu ý: Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra kỹ hướng trục ra (Trục ra bên trái, bên phải hay cả hai phía - L/R/T) để khớp với thiết kế của dây chuyền.
Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty:
Khi khách hàng cần sự ổn định bền bỉ: Tư vấn GM-SF cho các ứng dụng băng tải truyền thống vì chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.
Khi khách hàng cần tối ưu không gian và hiệu suất: Tư vấn GM-DFP. Dòng này tuy giá thành cao hơn một chút nhưng lại giúp hệ thống vận hành êm hơn, ít tỏa nhiệt và tiết kiệm điện – rất phù hợp để tư vấn cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (như các nhà máy từ Nhật Bản hoặc châu Âu).
Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng với các đối tác cung ứng, anh/chị hãy luôn yêu cầu khách hàng cung cấp các thông số sau:
Công suất (kW): Ví dụ 0.4kW, 0.75kW...
Tỷ số truyền (Ratio): Rất quan trọng (ví dụ 1/10, 1/30, 1/60).
Kích thước trục ra: Đường kính trục (mm) quyết định trực tiếp đến khả năng lắp khớp nối.
Quý anh/chị đang làm báo giá cho model cụ thể nào? Nếu anh/chị gửi cho em mã model chi tiết (ví dụ: GM-SF 0.75kW 1/30 hoặc GM-DFP 0.4kW 1/50), em sẽ cung cấp ngay bảng thông số kích thước lắp đặt (Dimensions) và mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) để anh/chị đưa vào báo cáo kỹ thuật.

5
Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc bánh răng trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series, được thiết kế cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Phiên bản F là kiểu lắp mặt bích (Flange Mounted). Mitsubishi công bố GM-S Series ở dải 0,1–0,4 kW, còn GM-SP Series mở rộng lên 0,75–2,2 kW.
Cấu trúc của GM-SF gồm:
Mitsubishi cũng cung cấp bản vẽ CAD 2D/3D và bản vẽ kích thước cho GM-SF theo từng khoảng tỷ số truyền.
Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:
GM – Geared Motor
→ Motor giảm tốc
S – S Series
→ Dòng dành cho uniform loads – tải tương đối đồng đều
F – Flange type
→ Kiểu mặt bích
B – Brake
→ Nếu model có chữ B thì là phiên bản có phanh
Trong tài liệu Mitsubishi, cấu hình GM-S được thể hiện:
GM – S – F – B
Trong đó F là flange type và B là brake.
5
GM-SF thuộc nhóm:
Các bánh răng truyền động được bố trí theo kết cấu trục song song, giúp tạo thành cụm motor + hộp số tương đối nhỏ gọn.
Ưu điểm của cấu trúc này là: