CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 14
Thống kê ngày: 1377
Thống kê tháng: 2127
Tổng truy cập: 991028
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR MITSUBISHI GM-S
  • Mã số:
    GM-SF, GM-DPF
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
    2  
Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và

Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.

Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:

1. Phân biệt GM-SF và GM-DFP

Đặc điểm GM-SF (Parallel Shaft) GM-DFP (Right Angle - Trục vuông góc)
Kiểu truyền động Trục song song: Trục đầu ra nằm song song với trục động cơ. Trục vuông góc: Trục đầu ra tạo góc 90 độ so với trục động cơ (dùng bộ truyền bánh răng côn).
Thiết kế Gọn, tối ưu không gian chiều dài. Phù hợp không gian hẹp, cần lắp đặt trục ra thẳng đứng hoặc sát vách máy.
Ứng dụng chính Băng tải, máy cán, máy công cụ tiêu chuẩn. Hệ thống cần lực momen xoắn cực lớn ở tốc độ thấp, máy khuấy, thiết bị nâng hạ.
Cấu trúc Bánh răng trụ thẳng/nghiêng. Bánh răng côn (Hypoid gear), vận hành êm hơn và hiệu suất cao hơn bánh răng vít truyền thống.

2. Thông số kỹ thuật cần lưu ý khi báo giá

  • Dòng GM-SF:

    • Ưu điểm: Độ bền cơ khí cực cao, dễ dàng thay thế phụ kiện (phớt, vòng bi).

    • Lưu ý: Cần xác định chính xác kiểu chân đế (Foot mount) để lắp vừa khung máy.

  • Dòng GM-DFP (Dòng Hypoid Gear Motor):

    • Ưu điểm: Đây là dòng cao cấp của Mitsubishi, sử dụng công nghệ bánh răng Hypoid giúp truyền lực rất khỏe, hiệu suất truyền động cao hơn so với hộp số trục vít (Worm gear) thông thường, giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt.

    • Lưu ý: Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra kỹ hướng trục ra (Trục ra bên trái, bên phải hay cả hai phía - L/R/T) để khớp với thiết kế của dây chuyền.

3. Lời khuyên tư vấn cho các dự án tại Ngọc Nam Phát

Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty:

  • Khi khách hàng cần sự ổn định bền bỉ: Tư vấn GM-SF cho các ứng dụng băng tải truyền thống vì chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.

  • Khi khách hàng cần tối ưu không gian và hiệu suất: Tư vấn GM-DFP. Dòng này tuy giá thành cao hơn một chút nhưng lại giúp hệ thống vận hành êm hơn, ít tỏa nhiệt và tiết kiệm điện – rất phù hợp để tư vấn cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (như các nhà máy từ Nhật Bản hoặc châu Âu).

4. Kiểm tra mã hàng (Nameplate)

Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng với các đối tác cung ứng, anh/chị hãy luôn yêu cầu khách hàng cung cấp các thông số sau:

  1. Công suất (kW): Ví dụ 0.4kW, 0.75kW...

  2. Tỷ số truyền (Ratio): Rất quan trọng (ví dụ 1/10, 1/30, 1/60).

  3. Kích thước trục ra: Đường kính trục (mm) quyết định trực tiếp đến khả năng lắp khớp nối.


Quý anh/chị đang làm báo giá cho model cụ thể nào? Nếu anh/chị gửi cho em mã model chi tiết (ví dụ: GM-SF 0.75kW 1/30 hoặc GM-DFP 0.4kW 1/50), em sẽ cung cấp ngay bảng thông số kích thước lắp đặt (Dimensions) và mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) để anh/chị đưa vào báo cáo kỹ thuật.

5

MOTOR GIẢM TỐC MITSUBISHI GM-SFV / GM-SF

1. TỔNG QUAN

Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc bánh răng trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series, được thiết kế cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Phiên bản F là kiểu lắp mặt bích (Flange Mounted). Mitsubishi công bố GM-S Series ở dải 0,1–0,4 kW, còn GM-SP Series mở rộng lên 0,75–2,2 kW.

Cấu trúc của GM-SF gồm:

  • Động cơ điện 3 pha
  • Hộp giảm tốc bánh răng
  • Bộ truyền bánh răng trục song song
  • Trục ra đặc
  • Mặt bích lắp máy
  • Hộp đấu dây
  • Có thể lựa chọn phiên bản có phanh

Mitsubishi cũng cung cấp bản vẽ CAD 2D/3D và bản vẽ kích thước cho GM-SF theo từng khoảng tỷ số truyền.


2. GM-SF CÓ Ý NGHĨA GÌ?

Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:

GM – Geared Motor
→ Motor giảm tốc

S – S Series
→ Dòng dành cho uniform loads – tải tương đối đồng đều

F – Flange type
→ Kiểu mặt bích

B – Brake
→ Nếu model có chữ B thì là phiên bản có phanh

Trong tài liệu Mitsubishi, cấu hình GM-S được thể hiện:

GM – S – F – B

Trong đó F là flange type và B là brake.


3. GM-SF LÀ MOTOR GIẢM TỐC TRỤC SONG SONG

5

GM-SF thuộc nhóm:

PARALLEL SHAFT TYPE

Các bánh răng truyền động được bố trí theo kết cấu trục song song, giúp tạo thành cụm motor + hộp số tương đối nhỏ gọn.

Ưu điểm của cấu trúc này là:

  • Truyền động trực tiếp
  • Kết cấu gọn
  • Có nhiều tỷ số truyền
  • Trục ra đặc
  • Dễ kết nối với máy
  • Phù hợp các cơ cấu truyền động công nghiệp

4. KIỂU LẮP MẶT BÍCH

Đây là điểm đặc trưng của GM-SF.

Thay vì sử dụng chân đế như GM-S, GM-SF sử dụng mặt bích để cố định vào máy.

Mitsubishi có bản vẽ mặt bích GM-SF với các thông số như:

  • Đường kính trục
  • Đường kính mặt bích
  • Vòng lỗ bulông
  • Đường kính lỗ lắp
  • Chiều dài trục
  • Chiều dài tổng thể
  • Kích thước hộp số

 

Vì vậy GM-SF phù hợp khi:

Motor → hộp số → mặt bích → thiết bị

thay vì:

Motor → chân đế → khung máy → thiết bị.


5. CÔNG SUẤT MOTOR GM-SF

Theo Mitsubishi, GM-S Series có dải:

0,1 – 0,4 kW

Trong đó:

Công suất HP xấp xỉ
0,1 kW 1/8 HP
0,2 kW 1/4 HP
0,4 kW 1/2 HP

GM-SP Series tiếp tục từ:

Công suất HP xấp xỉ
0,75 kW 1 HP
1,5 kW 2 HP
2,2 kW 3 HP

Mitsubishi phân loại GM-S và GM-SP đều trong nhóm uniform loads.


6. TỶ SỐ TRUYỀN RẤT ĐA DẠNG

Một ưu điểm của dòng GM-SF là có rất nhiều lựa chọn ratio.

Catalog Mitsubishi liệt kê các tỷ số như:

1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200...

và ở một số cấu hình còn có các tỷ số truyền lớn hơn.

Ví dụ:

Motor 1.400–1.500 rpm:

Ratio Tốc độ đầu ra gần đúng
1/5 ~300 rpm
1/10 ~150 rpm
1/20 ~75 rpm
1/30 ~50 rpm
1/40 ~37,5 rpm
1/50 ~30 rpm
1/100 ~15 rpm
1/200 ~7,5 rpm

Đây là giá trị tính gần đúng; tốc độ thực tế phải lấy theo model cụ thể và tần số 50/60 Hz.


7. VÍ DỤ THÔNG SỐ GM-SF 0,2 kW – 1/50

Mitsubishi có trang thông số chính thức cho:

GM-SF 0,2 kW – 4P – 1/50

Các thông số được công bố gồm:

  • Công suất: 0,2 kW
  • 4 cực
  • 3 pha
  • Điện áp: 200/200/220 V
  • Tần số: 50/60/60 Hz
  • Tốc độ motor: khoảng 1.387/1.658/1.689 rpm
  • Tỷ số truyền danh nghĩa: 1/50
  • Tỷ số truyền thực: 1/48,96
  • Tốc độ trục ra: 30 rpm ở 50 Hz
  • 36 rpm ở 60 Hz
  • Mô-men cho phép trục ra: 59 Nm ở 50 Hz
  • 49 Nm ở 60 Hz
  • Tải hướng kính cho phép: 1.620 N
  • Tải dọc trục cho phép: 300 N
  • Bôi trơn bằng mỡ
  • Không phanh
  • Kiểu lắp: Flange
  • Lắp đặt: tùy hướng
  • Cấp bảo vệ tiêu chuẩn: tương đương IP44
  • Cấp cách nhiệt: Class E
  • Chế độ: S1 liên tục.

Đây là một ví dụ rất hữu ích để thấy rằng không thể chỉ nhìn “0,2 kW” mà xác định được tốc độ/mô-men; ratio và tần số cũng rất quan trọng.


8. MOTOR GM-SF CÓ PHANH

4

Mitsubishi có phiên bản:

GM-SFB

Trong đó:

GM-SF = motor giảm tốc mặt bích

GM-SFB = motor giảm tốc mặt bích có phanh

Phanh giúp:

  • Dừng tải nhanh hơn
  • Giữ tải khi dừng
  • Hỗ trợ các cơ cấu cần dừng chính xác
  • Tăng khả năng kiểm soát khi motor ngừng chạy

Catalog Mitsubishi cũng có bảng kích thước riêng cho model có phanh; kích thước và khối lượng sẽ khác phiên bản không phanh.


9. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO

5

① MOTOR

Motor điện 3 pha cung cấp mô-men đầu vào.

② HỘP GIẢM TỐC

Bên trong sử dụng hệ thống bánh răng để giảm tốc độ và tăng mô-men ở đầu ra.

③ TRỤC RA

Trục ra đặc dùng để truyền động đến:

  • Nhông
  • Xích
  • Puly
  • Khớp nối
  • Cơ cấu máy

④ MẶT BÍCH

Dùng để bắt trực tiếp cụm motor giảm tốc vào máy.

⑤ HỘP ĐẤU DÂY

Dùng để kết nối nguồn điện với motor.

⑥ PHANH – NẾU CÓ

Phiên bản GM-SFB có thêm cụm phanh.


10. TIÊU CHUẨN VÀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC

Đối với GM-SF 0,2 kW 1/50 được Mitsubishi công bố, motor có:

  • Chế độ làm việc: S1 – liên tục
  • Khởi động: Direct-on-line
  • Kết cấu motor: Totally enclosed fan-cooled
  • Cấp bảo vệ tiêu chuẩn: IP44 tương đương
  • Cấp chịu nhiệt: Class E
  • Nhiệt độ môi trường: -15°C đến +40°C
  • Độ ẩm: ≤90% RH
  • Độ cao: ≤1.000 m
  • Bôi trơn hộp số: Grease
  • Tiêu chuẩn áp dụng: JEC, JEM.

Mitsubishi cũng công bố tùy chọn dust-proof/water-proof tương đương IP65 cho một số cấu hình đặc biệt.


11. MOTOR GM-SF CÓ THỂ DÙNG CHO NHỮNG MÁY NÀO?

4

GM-SF phù hợp với những ứng dụng cần tốc độ thấp – mô-men cao hơn motor nguyên bản – tải tương đối đều.

Băng tải

  • Băng tải PVC
  • Băng tải con lăn
  • Băng tải cấp liệu
  • Băng tải đóng gói

Máy đóng gói

  • Cơ cấu kéo
  • Cơ cấu cuốn
  • Cơ cấu cấp liệu
  • Máy dán nhãn

Máy chế biến

  • Máy trộn
  • Máy cấp liệu
  • Máy định lượng
  • Máy cuốn

Máy tự động hóa

  • Cơ cấu truyền động
  • Cơ cấu xoay
  • Cơ cấu cấp phôi
  • Cơ cấu dẫn động con lăn

12. ƯU ĐIỂM CỦA MITSUBISHI GM-SF

⭐ 1. THIẾT KẾ MẶT BÍCH

Cho phép motor giảm tốc được lắp trực tiếp vào thiết bị.

⭐ 2. HỘP SỐ TRỤC SONG SONG

Kết cấu phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.

⭐ 3. NHIỀU TỶ SỐ TRUYỀN

Có thể lựa chọn tốc độ đầu ra từ tương đối cao đến rất thấp tùy model.

⭐ 4. MOTOR + HỘP SỐ TÍCH HỢP

Không cần thiết kế thêm một hộp giảm tốc rời.

⭐ 5. CÓ PHIÊN BẢN PHANH

GM-SFB dành cho các ứng dụng cần phanh.

⭐ 6. CÓ BẢN VẼ CAD

Mitsubishi cung cấp bản vẽ 2D DXF, 3D STEP và PDF cho các cấu hình GM-SF.


13. SO SÁNH GM-S VÀ GM-SF

Đặc điểm GM-S GM-SF
Loại Motor giảm tốc Motor giảm tốc
Series GM-S GM-S
Trục Parallel shaft Parallel shaft
Kiểu lắp Chân đế Mặt bích
Mã F Không
Trục ra Đặc Đặc
Ứng dụng Máy có bệ motor Máy cần lắp trực tiếp
Có phanh GM-SB GM-SFB
Công suất GM-S Series 0,1–0,4 kW 0,1–0,4 kW

Mitsubishi xác nhận F = Flange type, trong khi không có F là foot mounting type trong cách đặt tên GM-S.


14. GM-SF VÀ GM-SPF

Nếu anh gặp motor Mitsubishi công suất lớn hơn, cần chú ý:

GM-SF

0,1 – 0,4 kW

GM-SPF

0,75 – 2,2 kW

Cả hai đều thuộc nhóm GM-S Series dành cho tải tương đối đồng đều, nhưng GM-SPF là dòng công suất lớn hơn.


15. VỀ KÝ HIỆU “GM-SFV”

Đây là điểm tôi muốn lưu ý đặc biệt khi anh nhập hàng hoặc đăng sản phẩm.

Tài liệu Mitsubishi tôi kiểm tra không liệt kê “GM-SFV” như một model riêng trong bảng cấu hình GM-S. Catalog chính thức thể hiện:

  • GM-SF → flange type
  • GM-SFB → flange type + brake
  • Chữ V = Vertical type được Mitsubishi thể hiện rõ ở một số dòng khác như GM-LJPV và GM-PJPV.

Vì vậy, nếu sản phẩm thực tế của anh có tem:

MITSUBISHI GEARED MOTOR
GM-SFV ...

thì nên lấy chính xác toàn bộ model trên nameplate để xác định đúng kết cấu và thông số. Không nên tự động lấy thông số GM-SF thông thường để áp cho mọi GM-SFV.


16. HÌNH ẢNH MOTOR MITSUBISHI GM-SF SẮC NÉT

4

Các ảnh trên giúp nhận diện dòng GM-SF mặt bích. Một số ảnh thị trường là ảnh sản phẩm thực tế đã qua sử dụng; hình dạng có thể thay đổi theo đời sản phẩm và cấu hình. Ví dụ ảnh GM-SF 0,4 kW cho thấy rõ cụm motor, hộp giảm tốc và mặt bích phía trước.


17. CÁCH CHỌN MOTOR GM-SF CHÍNH XÁC

Khi khách hàng hỏi Mitsubishi GM-SF, nên lấy tối thiểu:

① Công suất:
0,1 / 0,2 / 0,4 / 0,75 / 1,5 / 2,2 kW...

② Tỷ số truyền:
1/5, 1/10, 1/20, 1/30, 1/50, 1/100...

③ Tốc độ đầu ra:
Ví dụ 150 rpm, 75 rpm, 30 rpm...

④ Điện áp:
200V / 220V / 380V / 400V...

⑤ Số cực:
2P / 4P...

⑥ Có phanh hay không

⑦ Kích thước mặt bích

⑧ Đường kính trục ra

⑨ Hướng lắp đặt

⑩ Tải và mô-men yêu cầu

Đặc biệt đối với motor thay thế, ảnh nameplate + ảnh mặt bích + đường kính trục sẽ giúp xác định model chính xác hơn rất nhiều.


18. TÓM TẮT

Mitsubishi GM-SF là motor giảm tốc bánh răng trục song song, kiểu mặt bích, thuộc GM-S Series dành cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Dòng GM-S có công suất 0,1–0,4 kW, còn GM-SP mở rộng 0,75–2,2 kW; nhiều tỷ số truyền và tùy chọn phanh giúp phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.

Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.

Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:

1. Phân biệt GM-SF và GM-DFP

Đặc điểm GM-SF (Parallel Shaft) GM-DFP (Right Angle - Trục vuông góc)
Kiểu truyền động Trục song song: Trục đầu ra nằm song song với trục động cơ. Trục vuông góc: Trục đầu ra tạo góc 90 độ so với trục động cơ (dùng bộ truyền bánh răng côn).
Thiết kế Gọn, tối ưu không gian chiều dài. Phù hợp không gian hẹp, cần lắp đặt trục ra thẳng đứng hoặc sát vách máy.
Ứng dụng chính Băng tải, máy cán, máy công cụ tiêu chuẩn. Hệ thống cần lực momen xoắn cực lớn ở tốc độ thấp, máy khuấy, thiết bị nâng hạ.
Cấu trúc Bánh răng trụ thẳng/nghiêng. Bánh răng côn (Hypoid gear), vận hành êm hơn và hiệu suất cao hơn bánh răng vít truyền thống.

2. Thông số kỹ thuật cần lưu ý khi báo giá

  • Dòng GM-SF:

    • Ưu điểm: Độ bền cơ khí cực cao, dễ dàng thay thế phụ kiện (phớt, vòng bi).

    • Lưu ý: Cần xác định chính xác kiểu chân đế (Foot mount) để lắp vừa khung máy.

  • Dòng GM-DFP (Dòng Hypoid Gear Motor):

    • Ưu điểm: Đây là dòng cao cấp của Mitsubishi, sử dụng công nghệ bánh răng Hypoid giúp truyền lực rất khỏe, hiệu suất truyền động cao hơn so với hộp số trục vít (Worm gear) thông thường, giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt.

    • Lưu ý: Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra kỹ hướng trục ra (Trục ra bên trái, bên phải hay cả hai phía - L/R/T) để khớp với thiết kế của dây chuyền.

3. Lời khuyên tư vấn cho các dự án tại Ngọc Nam Phát

Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty:

  • Khi khách hàng cần sự ổn định bền bỉ: Tư vấn GM-SF cho các ứng dụng băng tải truyền thống vì chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.

  • Khi khách hàng cần tối ưu không gian và hiệu suất: Tư vấn GM-DFP. Dòng này tuy giá thành cao hơn một chút nhưng lại giúp hệ thống vận hành êm hơn, ít tỏa nhiệt và tiết kiệm điện – rất phù hợp để tư vấn cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (như các nhà máy từ Nhật Bản hoặc châu Âu).

4. Kiểm tra mã hàng (Nameplate)

Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng với các đối tác cung ứng, anh/chị hãy luôn yêu cầu khách hàng cung cấp các thông số sau:

  1. Công suất (kW): Ví dụ 0.4kW, 0.75kW...

  2. Tỷ số truyền (Ratio): Rất quan trọng (ví dụ 1/10, 1/30, 1/60).

  3. Kích thước trục ra: Đường kính trục (mm) quyết định trực tiếp đến khả năng lắp khớp nối.


Quý anh/chị đang làm báo giá cho model cụ thể nào? Nếu anh/chị gửi cho em mã model chi tiết (ví dụ: GM-SF 0.75kW 1/30 hoặc GM-DFP 0.4kW 1/50), em sẽ cung cấp ngay bảng thông số kích thước lắp đặt (Dimensions) và mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) để anh/chị đưa vào báo cáo kỹ thuật.

5

MOTOR GIẢM TỐC MITSUBISHI GM-SFV / GM-SF

1. TỔNG QUAN

Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc bánh răng trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series, được thiết kế cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Phiên bản F là kiểu lắp mặt bích (Flange Mounted). Mitsubishi công bố GM-S Series ở dải 0,1–0,4 kW, còn GM-SP Series mở rộng lên 0,75–2,2 kW.

Cấu trúc của GM-SF gồm:

  • Động cơ điện 3 pha
  • Hộp giảm tốc bánh răng
  • Bộ truyền bánh răng trục song song
  • Trục ra đặc
  • Mặt bích lắp máy
  • Hộp đấu dây
  • Có thể lựa chọn phiên bản có phanh

Mitsubishi cũng cung cấp bản vẽ CAD 2D/3D và bản vẽ kích thước cho GM-SF theo từng khoảng tỷ số truyền.


2. GM-SF CÓ Ý NGHĨA GÌ?

Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:

GM – Geared Motor
→ Motor giảm tốc

S – S Series
→ Dòng dành cho uniform loads – tải tương đối đồng đều

F – Flange type
→ Kiểu mặt bích

B – Brake
→ Nếu model có chữ B thì là phiên bản có phanh

Trong tài liệu Mitsubishi, cấu hình GM-S được thể hiện:

GM – S – F – B

Trong đó F là flange type và B là brake.


3. GM-SF LÀ MOTOR GIẢM TỐC TRỤC SONG SONG

5

GM-SF thuộc nhóm:

PARALLEL SHAFT TYPE

Các bánh răng truyền động được bố trí theo kết cấu trục song song, giúp tạo thành cụm motor + hộp số tương đối nhỏ gọn.

Ưu điểm của cấu trúc này là:

  • Truyền động trực tiếp
  • Kết cấu gọn
  • Có nhiều tỷ số truyền
  • Trục ra đặc
  • Dễ kết nối với máy
  • Phù hợp các cơ cấu truyền động công nghiệp

4. KIỂU LẮP MẶT BÍCH

Đây là điểm đặc trưng của GM-SF.

Thay vì sử dụng chân đế như GM-S, GM-SF sử dụng mặt bích để cố định vào máy.

Mitsubishi có bản vẽ mặt bích GM-SF với các thông số như:

  • Đường kính trục
  • Đường kính mặt bích
  • Vòng lỗ bulông
  • Đường kính lỗ lắp
  • Chiều dài trục
  • Chiều dài tổng thể
  • Kích thước hộp số

 

Vì vậy GM-SF phù hợp khi:

Motor → hộp số → mặt bích → thiết bị

thay vì:

Motor → chân đế → khung máy → thiết bị.


5. CÔNG SUẤT MOTOR GM-SF

Theo Mitsubishi, GM-S Series có dải:

0,1 – 0,4 kW

Trong đó:

Công suất HP xấp xỉ
0,1 kW 1/8 HP
0,2 kW 1/4 HP
0,4 kW 1/2 HP

GM-SP Series tiếp tục từ:

Công suất HP xấp xỉ
0,75 kW 1 HP
1,5 kW 2 HP
2,2 kW 3 HP

Mitsubishi phân loại GM-S và GM-SP đều trong nhóm uniform loads.


6. TỶ SỐ TRUYỀN RẤT ĐA DẠNG

Một ưu điểm của dòng GM-SF là có rất nhiều lựa chọn ratio.

Catalog Mitsubishi liệt kê các tỷ số như:

1/3 – 1/5 – 1/10 – 1/15 – 1/20 – 1/25 – 1/30 – 1/40 – 1/50 – 1/60 – 1/80 – 1/100 – 1/120 – 1/160 – 1/200...

và ở một số cấu hình còn có các tỷ số truyền lớn hơn.

Ví dụ:

Motor 1.400–1.500 rpm:

Ratio Tốc độ đầu ra gần đúng
1/5 ~300 rpm
1/10 ~150 rpm
1/20 ~75 rpm
1/30 ~50 rpm
1/40 ~37,5 rpm
1/50 ~30 rpm
1/100 ~15 rpm
1/200 ~7,5 rpm

Đây là giá trị tính gần đúng; tốc độ thực tế phải lấy theo model cụ thể và tần số 50/60 Hz.


7. VÍ DỤ THÔNG SỐ GM-SF 0,2 kW – 1/50

Mitsubishi có trang thông số chính thức cho:

GM-SF 0,2 kW – 4P – 1/50

Các thông số được công bố gồm:

  • Công suất: 0,2 kW
  • 4 cực
  • 3 pha
  • Điện áp: 200/200/220 V
  • Tần số: 50/60/60 Hz
  • Tốc độ motor: khoảng 1.387/1.658/1.689 rpm
  • Tỷ số truyền danh nghĩa: 1/50
  • Tỷ số truyền thực: 1/48,96
  • Tốc độ trục ra: 30 rpm ở 50 Hz
  • 36 rpm ở 60 Hz
  • Mô-men cho phép trục ra: 59 Nm ở 50 Hz
  • 49 Nm ở 60 Hz
  • Tải hướng kính cho phép: 1.620 N
  • Tải dọc trục cho phép: 300 N
  • Bôi trơn bằng mỡ
  • Không phanh
  • Kiểu lắp: Flange
  • Lắp đặt: tùy hướng
  • Cấp bảo vệ tiêu chuẩn: tương đương IP44
  • Cấp cách nhiệt: Class E
  • Chế độ: S1 liên tục.

Đây là một ví dụ rất hữu ích để thấy rằng không thể chỉ nhìn “0,2 kW” mà xác định được tốc độ/mô-men; ratio và tần số cũng rất quan trọng.


8. MOTOR GM-SF CÓ PHANH

4

Mitsubishi có phiên bản:

GM-SFB

Trong đó:

GM-SF = motor giảm tốc mặt bích

GM-SFB = motor giảm tốc mặt bích có phanh

Phanh giúp:

  • Dừng tải nhanh hơn
  • Giữ tải khi dừng
  • Hỗ trợ các cơ cấu cần dừng chính xác
  • Tăng khả năng kiểm soát khi motor ngừng chạy

Catalog Mitsubishi cũng có bảng kích thước riêng cho model có phanh; kích thước và khối lượng sẽ khác phiên bản không phanh.


9. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO

5

① MOTOR

Motor điện 3 pha cung cấp mô-men đầu vào.

② HỘP GIẢM TỐC

Bên trong sử dụng hệ thống bánh răng để giảm tốc độ và tăng mô-men ở đầu ra.

③ TRỤC RA

Trục ra đặc dùng để truyền động đến:

  • Nhông
  • Xích
  • Puly
  • Khớp nối
  • Cơ cấu máy

④ MẶT BÍCH

Dùng để bắt trực tiếp cụm motor giảm tốc vào máy.

⑤ HỘP ĐẤU DÂY

Dùng để kết nối nguồn điện với motor.

⑥ PHANH – NẾU CÓ

Phiên bản GM-SFB có thêm cụm phanh.


10. TIÊU CHUẨN VÀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC

Đối với GM-SF 0,2 kW 1/50 được Mitsubishi công bố, motor có:

  • Chế độ làm việc: S1 – liên tục
  • Khởi động: Direct-on-line
  • Kết cấu motor: Totally enclosed fan-cooled
  • Cấp bảo vệ tiêu chuẩn: IP44 tương đương
  • Cấp chịu nhiệt: Class E
  • Nhiệt độ môi trường: -15°C đến +40°C
  • Độ ẩm: ≤90% RH
  • Độ cao: ≤1.000 m
  • Bôi trơn hộp số: Grease
  • Tiêu chuẩn áp dụng: JEC, JEM.

Mitsubishi cũng công bố tùy chọn dust-proof/water-proof tương đương IP65 cho một số cấu hình đặc biệt.


11. MOTOR GM-SF CÓ THỂ DÙNG CHO NHỮNG MÁY NÀO?

4

GM-SF phù hợp với những ứng dụng cần tốc độ thấp – mô-men cao hơn motor nguyên bản – tải tương đối đều.

Băng tải

  • Băng tải PVC
  • Băng tải con lăn
  • Băng tải cấp liệu
  • Băng tải đóng gói

Máy đóng gói

  • Cơ cấu kéo
  • Cơ cấu cuốn
  • Cơ cấu cấp liệu
  • Máy dán nhãn

Máy chế biến

  • Máy trộn
  • Máy cấp liệu
  • Máy định lượng
  • Máy cuốn

Máy tự động hóa

  • Cơ cấu truyền động
  • Cơ cấu xoay
  • Cơ cấu cấp phôi
  • Cơ cấu dẫn động con lăn

12. ƯU ĐIỂM CỦA MITSUBISHI GM-SF

⭐ 1. THIẾT KẾ MẶT BÍCH

Cho phép motor giảm tốc được lắp trực tiếp vào thiết bị.

⭐ 2. HỘP SỐ TRỤC SONG SONG

Kết cấu phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.

⭐ 3. NHIỀU TỶ SỐ TRUYỀN

Có thể lựa chọn tốc độ đầu ra từ tương đối cao đến rất thấp tùy model.

⭐ 4. MOTOR + HỘP SỐ TÍCH HỢP

Không cần thiết kế thêm một hộp giảm tốc rời.

⭐ 5. CÓ PHIÊN BẢN PHANH

GM-SFB dành cho các ứng dụng cần phanh.

⭐ 6. CÓ BẢN VẼ CAD

Mitsubishi cung cấp bản vẽ 2D DXF, 3D STEP và PDF cho các cấu hình GM-SF.


13. SO SÁNH GM-S VÀ GM-SF

Đặc điểm GM-S GM-SF
Loại Motor giảm tốc Motor giảm tốc
Series GM-S GM-S
Trục Parallel shaft Parallel shaft
Kiểu lắp Chân đế Mặt bích
Mã F Không
Trục ra Đặc Đặc
Ứng dụng Máy có bệ motor Máy cần lắp trực tiếp
Có phanh GM-SB GM-SFB
Công suất GM-S Series 0,1–0,4 kW 0,1–0,4 kW

Mitsubishi xác nhận F = Flange type, trong khi không có F là foot mounting type trong cách đặt tên GM-S.


14. GM-SF VÀ GM-SPF

Nếu anh gặp motor Mitsubishi công suất lớn hơn, cần chú ý:

GM-SF

0,1 – 0,4 kW

GM-SPF

0,75 – 2,2 kW

Cả hai đều thuộc nhóm GM-S Series dành cho tải tương đối đồng đều, nhưng GM-SPF là dòng công suất lớn hơn.


15. VỀ KÝ HIỆU “GM-SFV”

Đây là điểm tôi muốn lưu ý đặc biệt khi anh nhập hàng hoặc đăng sản phẩm.

Tài liệu Mitsubishi tôi kiểm tra không liệt kê “GM-SFV” như một model riêng trong bảng cấu hình GM-S. Catalog chính thức thể hiện:

  • GM-SF → flange type
  • GM-SFB → flange type + brake
  • Chữ V = Vertical type được Mitsubishi thể hiện rõ ở một số dòng khác như GM-LJPV và GM-PJPV.

Vì vậy, nếu sản phẩm thực tế của anh có tem:

MITSUBISHI GEARED MOTOR
GM-SFV ...

thì nên lấy chính xác toàn bộ model trên nameplate để xác định đúng kết cấu và thông số. Không nên tự động lấy thông số GM-SF thông thường để áp cho mọi GM-SFV.


16. HÌNH ẢNH MOTOR MITSUBISHI GM-SF SẮC NÉT

4

Các ảnh trên giúp nhận diện dòng GM-SF mặt bích. Một số ảnh thị trường là ảnh sản phẩm thực tế đã qua sử dụng; hình dạng có thể thay đổi theo đời sản phẩm và cấu hình. Ví dụ ảnh GM-SF 0,4 kW cho thấy rõ cụm motor, hộp giảm tốc và mặt bích phía trước.


17. CÁCH CHỌN MOTOR GM-SF CHÍNH XÁC

Khi khách hàng hỏi Mitsubishi GM-SF, nên lấy tối thiểu:

① Công suất:
0,1 / 0,2 / 0,4 / 0,75 / 1,5 / 2,2 kW...

② Tỷ số truyền:
1/5, 1/10, 1/20, 1/30, 1/50, 1/100...

③ Tốc độ đầu ra:
Ví dụ 150 rpm, 75 rpm, 30 rpm...

④ Điện áp:
200V / 220V / 380V / 400V...

⑤ Số cực:
2P / 4P...

⑥ Có phanh hay không

⑦ Kích thước mặt bích

⑧ Đường kính trục ra

⑨ Hướng lắp đặt

⑩ Tải và mô-men yêu cầu

Đặc biệt đối với motor thay thế, ảnh nameplate + ảnh mặt bích + đường kính trục sẽ giúp xác định model chính xác hơn rất nhiều.


18. TÓM TẮT

Mitsubishi GM-SF là motor giảm tốc bánh răng trục song song, kiểu mặt bích, thuộc GM-S Series dành cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Dòng GM-S có công suất 0,1–0,4 kW, còn GM-SP mở rộng 0,75–2,2 kW; nhiều tỷ số truyền và tùy chọn phanh giúp phù hợp với nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.Chào anh/chị tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ hai dòng GM-SF và GM-DFP là rất quan trọng để đảm bảo giải pháp kỹ thuật chính xác cho khách hàng, đặc biệt khi bên mình đang tập trung vào các hệ thống đòi hỏi độ bền cao như dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.

Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn nhanh và chính xác nhất:

1. Phân biệt GM-SF và GM-DFP

Đặc điểm GM-SF (Parallel Shaft) GM-DFP (Right Angle - Trục vuông góc)
Kiểu truyền động Trục song song: Trục đầu ra nằm song song với trục động cơ. Trục vuông góc: Trục đầu ra tạo góc 90 độ so với trục động cơ (dùng bộ truyền bánh răng côn).
Thiết kế Gọn, tối ưu không gian chiều dài. Phù hợp không gian hẹp, cần lắp đặt trục ra thẳng đứng hoặc sát vách máy.
Ứng dụng chính Băng tải, máy cán, máy công cụ tiêu chuẩn. Hệ thống cần lực momen xoắn cực lớn ở tốc độ thấp, máy khuấy, thiết bị nâng hạ.
Cấu trúc Bánh răng trụ thẳng/nghiêng. Bánh răng côn (Hypoid gear), vận hành êm hơn và hiệu suất cao hơn bánh răng vít truyền thống.

2. Thông số kỹ thuật cần lưu ý khi báo giá

  • Dòng GM-SF:

    • Ưu điểm: Độ bền cơ khí cực cao, dễ dàng thay thế phụ kiện (phớt, vòng bi).

    • Lưu ý: Cần xác định chính xác kiểu chân đế (Foot mount) để lắp vừa khung máy.

  • Dòng GM-DFP (Dòng Hypoid Gear Motor):

    • Ưu điểm: Đây là dòng cao cấp của Mitsubishi, sử dụng công nghệ bánh răng Hypoid giúp truyền lực rất khỏe, hiệu suất truyền động cao hơn so với hộp số trục vít (Worm gear) thông thường, giúp tiết kiệm điện năng rõ rệt.

    • Lưu ý: Khi làm hồ sơ, cần kiểm tra kỹ hướng trục ra (Trục ra bên trái, bên phải hay cả hai phía - L/R/T) để khớp với thiết kế của dây chuyền.

3. Lời khuyên tư vấn cho các dự án tại Ngọc Nam Phát

Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng" của công ty:

  • Khi khách hàng cần sự ổn định bền bỉ: Tư vấn GM-SF cho các ứng dụng băng tải truyền thống vì chi phí bảo trì thấp và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ.

  • Khi khách hàng cần tối ưu không gian và hiệu suất: Tư vấn GM-DFP. Dòng này tuy giá thành cao hơn một chút nhưng lại giúp hệ thống vận hành êm hơn, ít tỏa nhiệt và tiết kiệm điện – rất phù hợp để tư vấn cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao (như các nhà máy từ Nhật Bản hoặc châu Âu).

4. Kiểm tra mã hàng (Nameplate)

Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng với các đối tác cung ứng, anh/chị hãy luôn yêu cầu khách hàng cung cấp các thông số sau:

  1. Công suất (kW): Ví dụ 0.4kW, 0.75kW...

  2. Tỷ số truyền (Ratio): Rất quan trọng (ví dụ 1/10, 1/30, 1/60).

  3. Kích thước trục ra: Đường kính trục (mm) quyết định trực tiếp đến khả năng lắp khớp nối.


Quý anh/chị đang làm báo giá cho model cụ thể nào? Nếu anh/chị gửi cho em mã model chi tiết (ví dụ: GM-SF 0.75kW 1/30 hoặc GM-DFP 0.4kW 1/50), em sẽ cung cấp ngay bảng thông số kích thước lắp đặt (Dimensions) và mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) để anh/chị đưa vào báo cáo kỹ thuật.

5

MOTOR GIẢM TỐC MITSUBISHI GM-SFV / GM-SF

1. TỔNG QUAN

Mitsubishi GM-SF là dòng motor giảm tốc bánh răng trục song song (Parallel Shaft Geared Motor) của Mitsubishi Electric, thuộc GM-S Series, được thiết kế cho các ứng dụng tải tương đối đồng đều. Phiên bản F là kiểu lắp mặt bích (Flange Mounted). Mitsubishi công bố GM-S Series ở dải 0,1–0,4 kW, còn GM-SP Series mở rộng lên 0,75–2,2 kW.

Cấu trúc của GM-SF gồm:

  • Động cơ điện 3 pha
  • Hộp giảm tốc bánh răng
  • Bộ truyền bánh răng trục song song
  • Trục ra đặc
  • Mặt bích lắp máy
  • Hộp đấu dây
  • Có thể lựa chọn phiên bản có phanh

Mitsubishi cũng cung cấp bản vẽ CAD 2D/3D và bản vẽ kích thước cho GM-SF theo từng khoảng tỷ số truyền.


2. GM-SF CÓ Ý NGHĨA GÌ?

Có thể hiểu cấu trúc cơ bản:

GM – Geared Motor
→ Motor giảm tốc

S – S Series
→ Dòng dành cho uniform loads – tải tương đối đồng đều

F – Flange type
→ Kiểu mặt bích

B – Brake
→ Nếu model có chữ B thì là phiên bản có phanh

Trong tài liệu Mitsubishi, cấu hình GM-S được thể hiện:

GM – S – F – B

Trong đó F là flange type và B là brake.


3. GM-SF LÀ MOTOR GIẢM TỐC TRỤC SONG SONG

5

GM-SF thuộc nhóm:

PARALLEL SHAFT TYPE

Các bánh răng truyền động được bố trí theo kết cấu trục song song, giúp tạo thành cụm motor + hộp số tương đối nhỏ gọn.

Ưu điểm của cấu trúc này là:

  • Truyền động trực tiếp
  • Kết cấu gọn
  • Có n
  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.