
Dòng Mitsubishi SF-JRF là phiên bản Motor điện 3 pha mặt bích (Flange Mount) thuộc dòng Super Line J Series danh tiếng của Mitsubishi. Đối với các kỹ sư tại Ngọc Nam Phát Group, việc phân biệt rõ dòng này với dòng chân đế (SF-JR) là rất quan trọng để đảm bảo lắp đặt đúng vào các thiết bị như hộp số, máy bơm hoặc máy công cụ.
Dưới đây là bảng tổng hợp thông tin kỹ thuật giúp anh/chị tư vấn và báo giá chuẩn xác:
SF: Động cơ điện 3 pha (3-Phase Induction Motor).
JR: Dòng sản phẩm Super Line J (dòng tiêu chuẩn quốc tế của Mitsubishi).
F: Viết tắt của Flange Mount (kiểu lắp mặt bích). Đây là điểm khác biệt cốt lõi: motor có mặt bích ở đầu trục để bắt trực tiếp vào vỏ máy hoặc bộ giảm tốc.
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Công suất | Phổ biến từ 0.2kW đến 37kW |
| Số cực (Poles) | 2P (tốc độ cao), 4P (phổ biến nhất), 6P (tốc độ thấp) |
| Điện áp | 200V / 220V / 380V / 400V / 415V (3 pha) |
| Tần số | 50Hz / 60Hz |
| Cấp bảo vệ | IP44 (tiêu chuẩn) hoặc IP55 (tùy model cụ thể) |
| Cấp cách điện | Class F (chịu nhiệt tốt, phù hợp môi trường nóng) |
Kết nối đồng bộ: Thiết kế mặt bích của Mitsubishi đạt độ chính xác cơ khí cực cao, giúp tâm trục motor và tâm trục thiết bị luôn thẳng hàng, giảm rung chấn đáng kể so với các loại motor thông thường.
Độ bền bỉ: Là "nồi đồng cối đá" trong các môi trường công nghiệp nặng như dây chuyền cán thép hay hệ thống xử lý nước mà công ty đang triển khai.
Vận hành êm ái: Độ ồn thấp, giúp tăng tuổi thọ cho vòng bi và các thiết bị truyền động đi kèm.
Khả năng tương thích: Rất linh hoạt khi lắp với các loại đầu bơm hoặc hộp số giảm tốc (gearbox) có chuẩn mặt bích IEC tương ứng.
Khi khách hàng gửi yêu cầu mua SF-JRF, anh/chị cần lưu ý hỏi rõ:
Kích thước mặt bích (Frame size): Đây là thông số quan trọng nhất để biết motor có khớp với lỗ chờ của máy hay không.
Đường kính trục (Shaft diameter): Đảm bảo khớp với khớp nối (coupling) hoặc nhông truyền động.
Tải trọng/Ứng dụng: Để tư vấn đúng số cực (ví dụ 4P cho tải thông thường, 2P cho quạt/bơm cần tốc độ cao).
1) motor mitsubishi SF-JR
Điện thế 3 Phase
Loại vỏ khía
Công suất: 0.2kw đến 10HP(7.5Kw)
Tần số 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 63M – 132M
IP 55
Class F
2) motor mitsubishi SF – J
Công suất: 1/2HP(0.4Kw) đến 75HP (55Kw)
Điện áp: 380V/660V
Tần số 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 160M – 225S
IP 55
Class: F
3) motor mitsubishi SF – JV
Công suất từ 15HP (11Kw) đến 40HP (30Kw)
Điện áp: 380V/660V
Tần số: 50/60 Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 160M – 180L
IP 55
Class F
Kiểu lắp: chân đế
4) motor mitsubishi SF-JRV
Công suất: từ 1/4HP (0.2Kw) đến 10HP (7.5Kw)
Điện áp: 220/380V & 380V/660V
Tần số: 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 63M – 132M
IP 55
Class F
Kiểu lắp: trục đứng
Động cơ điện Mitsubishi:
1) motor mitsubishi SF-JR vỏ khía
Điện thế 3 Phase
Loại vỏ khía
Công suất: 3HP (2.2Kw) đến 10HP(7.5Kw)
Tần số 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 63M – 132M
IP 55
Class F
2) motor mitsubishi SF – J
Công suất: 15HP(11Kw) đến 75HP (55Kw)
Điện áp: 380V/660V
Tần số 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 160M – 225S
IP 55
Class: F
3) motor mitsubishi SF – JV
Công suất từ 15HP (11Kw) đến 40HP (30Kw)
Điện áp: 380V/660V
Tần số: 50/60 Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 160M – 180L
IP 55
Class F
Kiểu lắp: trục đứng
4) motor mitsubishi SF-JRV
Công suất: từ 1/4HP (0.2Kw) đến 10HP (7.5Kw)
Điện áp: 220/380V & 380V/660V
Tần số: 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 63M – 132M
IP 55
Class F
Kiểu lắp: Chân đế
Động cơ điện Mitsubishi Mặt bích
1)Model : motor mitsubishi SF-JR vỏ khía
Điện thế 3 Phase
Loại vỏ khía
Công suất: 3HP (2.2Kw) đến 10HP(7.5Kw)
Tần số 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 63M – 132M
IP 55
Class F
motor mitsubishi SF – J
Công suất: 15HP(11Kw) đến 75HP (55Kw)
Điện áp: 380V/660V
Tần số 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 160M – 225S
IP 55
Class: F
3 motor mitsubishi SF – JV
Công suất từ 15HP (11Kw) đến 40HP (30Kw)
Điện áp: 380V/660V
Tần số: 50/60 Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 160M – 180L
IP 55
Class F
Kiểu lắp: trục đứng
4) motor mitsubishi SF-JRV
Công suất: từ 1/4HP (0.2Kw) đến 10HP (7.5Kw)
Điện áp: 220/380V & 380V/660V
Tần số: 50/60Hz
Pole: 2 – 4 – 6
Frame: 63M – 132M
IP 55
Class F
Kiểu lắp: Mặt bích