CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
  • CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ
hỗ trợ Hotline: 0987 518 915

Video

Thống kê truy cập

Đang online: 34
Thống kê ngày: 443
Thống kê tháng: 1787
Tổng truy cập: 1015600
Chi tiết sản phẩm
  • MOTOR MITSUBISHI SF-JRV
  • Mã số:
    SF-JRV SF-JRF
  • Giá:
    Liên hệ
  • Tài liệu:
    2  
Đối với các kỹ sư và đội ngũ kinh doanh tại Ngọc Nam Phát Group, khi khách hàng yêu cầu Motor Mitsubishi mặt bích, điều quan trọng nhất là phải xác định đúng series vì Mitsubishi có sự phân cấp rất rõ ràng giữa các dòng truyền thống và các dòng tiết kiệm

4

Mitsubishi SF-JRV là động cơ cảm ứng 3 pha thuộc Super Line J Series, cấu hình lắp đứng (Vertical Type), sử dụng kết cấu Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC và cấp bảo vệ IP55 trong dòng SF-JRV. Tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi xác định SF-JRV ở nhóm frame 63M–132M, trong khi các frame lớn hơn được dùng dưới ký hiệu SF-JV.

Điểm cần xác định chính xác: SF-JRV không phải một motor chỉ có một công suất duy nhất. Khi báo giá hoặc thay thế phải xác định đầy đủ kW/HP + số cực + frame + điện áp/tần số + kiểu mặt bích trên nameplate.


1. SF-JRV là motor gì?

Hạng mục Thông tin kỹ thuật
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Series Super Line J Series
Model SF-JRV
Loại motor Động cơ cảm ứng 3 pha
Rotor Lồng sóc
Kiểu lắp Vertical – lắp đứng
Kiểu làm mát Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC
Cấp bảo vệ IP55
Frame 63M – 132M
Số cực 2P / 4P / 6P
Mặt bích FF130 / FF165 / FF215 / FF265 tùy frame
Cấp cách điện Class F đối với dòng IP55
Chế độ làm việc S1 – tùy cấu hình/catalog
Ứng dụng Bơm, quạt, máy khuấy, máy công nghiệp lắp đứng

Các tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi ghi nhận SF-JRV là loại vertical, totally enclosed fan-cooled, IP55.


2. Giải thích ký hiệu SF-JRV

Có thể đọc model theo cấu trúc của Super Line J Series:

SF – JR – V

SF

→ Super Line / dòng motor công nghiệp Mitsubishi.

JR

→ Nhóm motor Super Line J, trong đó biến thể SF-JR là cấu hình nằm ngang thông thường.

V

→ Vertical type – kiểu lắp đứng.

Mitsubishi cũng phân biệt:

  • SF-JR → Horizontal type
  • SF-JRV → Vertical type
  • SF-JRF → Flange type

Trong tài liệu kỹ thuật, chữ V là thông tin rất quan trọng vì nó cho biết cấu hình lắp đặt khác với motor chân đế nằm ngang.


3. Hình ảnh và cấu tạo SF-JRV

https://images.openai.com/static-rsc-4/ijkZWDMq2yLE6Sd02m-6K7aKXQUwSwO2hk07zGDYcQEAuc_lFzmLdqWrFzwR2bxk2KQIdXgcmHcNUce5fesZ9abhoKvWN09inB4byj5zy88FtNDGvvXVOBTc3QYaPd1x_6LphlzQXWrDhG_pVSFtNW5gaE-6QHE6V64w9W7s0O8dmb-BvLfeVewZXQqz4n2q?purpose=fullsize
 

Nhìn bên ngoài, SF-JRV thường có:

① Thân motor

Thân có các cánh tản nhiệt nhằm tăng diện tích trao đổi nhiệt.

② Quạt làm mát ngoài

Motor TEFC sử dụng quạt ngoài kết hợp với nắp che quạt.

③ Hộp cực điện

Hộp terminal đặt bên hông thân motor để kết nối nguồn 3 pha.

④ Trục motor

Trục được bố trí theo phương đứng.

⑤ Mặt bích

Đây là đặc điểm quan trọng của cấu hình SF-JRV, dùng để liên kết motor với thiết bị.

⑥ Vòng/lỗ bulông mặt bích

Dùng để cố định motor với cụm máy.

⑦ Tem thông số

Nameplate cung cấp các thông tin như:

  • Model
  • kW/HP
  • Pole
  • Voltage
  • Hz
  • Ampere
  • RPM
  • Frame
  • Serial

4. Dải công suất SF-JRV

Đây là phần rất quan trọng khi xây dựng bảng sản phẩm trên website.

Theo bảng kích thước kỹ thuật SF-JRV 63M–132M, các cấu hình tiêu biểu như sau:

Frame 2 Pole 4 Pole 6 Pole Flange
63M 0,2 kW 0,2 kW – FF130
71M 0,4 kW 0,4 kW 0,2 kW FF130
80M 0,75 kW 0,75 kW 0,4 kW FF165
90L 1,5 / 2,2 kW 1,5 kW 0,75 kW FF165
100L – 2,2 kW 1,5 kW FF215
112M 3,7 kW 3,7 kW 2,2 kW FF215
132S 5,5 / 7,5 kW 5,5 kW 3,7 kW FF265
132M – 7,5 kW 5,5 kW FF265

Như vậy, với cấu hình SF-JRV, có thể gặp các mức công suất từ khoảng 0,2 đến 7,5 kW tùy số cực và frame.


5. Điện áp của SF-JRV

Không nên ghi một điện áp duy nhất cho toàn bộ SF-JRV.

Trong tài liệu Super Line J, Mitsubishi phân chia điện áp theo nhóm công suất. Các cấu hình thông dụng thuộc nhóm:

LT

Khoảng công suất nhỏ:

220/380–415 V – 50 Hz

và

220/440 V – 60 Hz

HT

Các công suất lớn hơn:

380–415 V – 50 Hz

và

380–440 V – 60 Hz

Tùy model cụ thể, cần lấy điện áp trực tiếp từ nameplate hoặc catalog tương ứng.


6. Số cực và tốc độ

SF-JRV có các cấu hình:

2 Pole

Tốc độ danh nghĩa thường nằm quanh:

2.900–3.600 rpm

tùy tần số 50/60 Hz.

4 Pole

Khoảng:

1.400–1.800 rpm

6 Pole

Khoảng:

900–1.200 rpm

Ví dụ một nameplate SF-JRV 0,75 kW 4P được ghi nhận với:

  • 200 V – 50 Hz → khoảng 1.400 rpm
  • 200 V – 60 Hz → khoảng 1.690 rpm
  • 220 V – 60 Hz → khoảng 1.700 rpm.

Vì vậy, không nên lấy 1.450 rpm làm tốc độ cố định cho toàn bộ SF-JRV.


7. Kiểu mặt bích của SF-JRV

https://images.openai.com/static-rsc-4/nYinmc6DXn_noxmo6yZH__VP8FGnux9zHkFFGAtStOhey395cK4P3jUmCpOP3FrMBGSp2k-g-lWffEEKmMajU2zzXBJODl9WpbhSsj6t8htPKl8Yd49MwSjDaaeXYQw9F-M0NwhusRQp3YYKsUCDC8hbpnl-kL0JTOyF7szvtLpGWkUlIr5q_E6VopKb5KRh?purpose=fullsize
 

Mặt bích thay đổi theo frame.

Frame Flange
63M FF130
71M FF130
80M FF165
90L FF165
100L FF215
112M FF215
132S FF265
132M FF265

Điều này đặc biệt quan trọng khi thay motor Mitsubishi cũ.

Ví dụ khách hàng nói:

"Tôi cần motor Mitsubishi SF-JRV 5HP."

Thông tin này chưa đủ để xác định motor.

Cần kiểm tra thêm:

5HP = 3,7 kW → 4P hay 2P? → Frame nào? → FF215 hay cấu hình khác? → điện áp bao nhiêu? → kích thước trục/mặt bích?


8. Kích thước kỹ thuật tham khảo

Một số kích thước trong bảng SF-JRV:

Model Flange Frame D LA LB LC
SF-JRV FF130 63M 127 130 110 j6 160
SF-JRV FF130 71M 148 130 110 j6 160
SF-JRV FF165 80M 166 165 130 j6 200
SF-JRV FF165 90L 186,3 165 130 j6 200
SF-JRV FF215 100L 207 215 180 j6 250
SF-JRV FF215 112M 230 215 180 j6 250
SF-JRV FF265 132S 266 265 230 j6 300
SF-JRV FF265 132M 266 265 230 j6 300

Đây là các kích thước cơ khí quan trọng khi thiết kế bệ máy hoặc thay thế motor hiện hữu.


9. Cấp bảo vệ IP55

IP55 là một trong những đặc điểm kỹ thuật quan trọng của SF-JRV.

Chữ số đầu tiên – 5

Bảo vệ chống bụi ở mức phù hợp cho thiết bị công nghiệp, hạn chế bụi xâm nhập gây ảnh hưởng đến hoạt động.

Chữ số thứ hai – 5

Bảo vệ khỏi tia nước từ nhiều hướng.

Mitsubishi xác định dòng Super Line J dạng TEFC IP55 trong tài liệu kỹ thuật.

Tuy nhiên:

IP55 không có nghĩa motor chống nước tuyệt đối.

Nếu motor đặt ngoài trời, môi trường rửa áp lực cao, hóa chất hoặc độ ẩm cao, cần xem xét thêm:

  • hướng trục;
  • vị trí hộp cực;
  • phớt;
  • điều kiện nước;
  • nhiệt độ;
  • phương án bảo vệ bên ngoài.

10. Cấp cách điện và nhiệt

Dòng SF-JRV IP55 được tài liệu Super Line J ghi nhận Thermal Class F.

Điều này có ý nghĩa:

Class F cho phép hệ thống cách điện chịu được nhiệt độ cao hơn Class B trong điều kiện thiết kế phù hợp.

Đây là đặc điểm có lợi đối với motor công nghiệp vận hành liên tục.


11. Chế độ làm việc

Motor công nghiệp SF-JRV có thể được sử dụng trong các hệ thống vận hành liên tục.

Khi lựa chọn thực tế cần xác định:

  • S1 liên tục hay chế độ khác.
  • Số lần khởi động/giờ.
  • Tải khởi động.
  • Tải biến thiên.
  • Môi trường.
  • Có sử dụng biến tần hay không.

Không nên chỉ dựa vào công suất kW để quyết định motor có phù hợp hay không.


12. SF-JRV và SF-JR khác nhau như thế nào?

Đặc điểm SF-JR SF-JRV
Series Super Line J Super Line J
Motor 3 pha 3 pha
Kiểu lắp Ngang Đứng
Trục Ngang Đứng
TEFC Có ở cấu hình tương ứng Có
IP55 Có ở dòng tương ứng Có
Ứng dụng Máy công nghiệp Bơm, quạt, máy đứng, thiết bị mặt bích

Điểm khác biệt quan trọng nhất đối với người mua là SF-JRV được cấu hình cho lắp đứng.


13. Ứng dụng thực tế của SF-JRV

https://images.openai.com/static-rsc-4/nYinmc6DXn_noxmo6yZH__VP8FGnux9zHkFFGAtStOhey395cK4P3jUmCpOP3FrMBGSp2k-g-lWffEEKmMajU2zzXBJODl9WpbhSsj6t8htPKl8Yd49MwSjDaaeXYQw9F-M0NwhusRQp3YYKsUCDC8hbpnl-kL0JTOyF7szvtLpGWkUlIr5q_E6VopKb5KRh?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/qTyy8KGCpK6gskZV1e1oqfYl5p9-t8yJPPWDBbo6IOcI44mlvTdZ7SMxV9J0Iw1Smq_pp9i-FYbYs2zpCpAwRk8Y_JETKrBdbzqn6iR3PoGY8Va0jGVg41yKyL-qQok9ibQMh7p9JM2FFQE_JoOhgI25V7bBNMm-mtGBimI6wnlqrgHgmSJE7nMWTnmsjohh?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/6UeSKqfioWvtDOKlLEnAhI_-gTtbp14Fsys3W4L--pRpmJStNrcuByuJ3f43CiEhZegZcoVHpSW9g71eKEDbmrbCYbjbaszylrcDC1OJG4c5aZjR7EUubsNTQ1SVlC4c-lfeUAmyBKThUK019SV7q3BuUopcvFy0i4IrbE4Fnb7FZfYYay2Fd7JbqvsgBx6o?purpose=fullsize
 

SF-JRV phù hợp với các thiết bị cần motor bố trí theo phương đứng, chẳng hạn:

Máy bơm

  • Bơm ly tâm.
  • Bơm nước công nghiệp.
  • Bơm tuần hoàn.
  • Hệ thống cấp nước.

Máy khuấy

  • Máy khuấy hóa chất.
  • Máy khuấy bồn.
  • Máy trộn công nghiệp.

Quạt

  • Quạt công nghiệp.
  • Hệ thống thông gió.
  • Thiết bị xử lý khí.

Máy công nghiệp

  • Thiết bị truyền động đứng.
  • Máy chế biến.
  • Máy sản xuất.
  • Thiết bị cơ khí cần lắp mặt bích.

14. Cấu tạo kỹ thuật bên trong

https://images.openai.com/static-rsc-4/nOs-NaaasdjN1ulMRDai4CGdnfmRnLQIS53j6dE76X0FsRnfpokhHK15fhhBIYKWN7qg77Oj-V5a-m8eL09f-Acm9Hf49TEe8MevFqW6ITcoHgRJ0BTZP2Rt2lFk2lhJ5NWQeg1LrmUi37DDNn3lmq9tikuCg8ItYiYZZp-_rRNBmzr7EfsfM6s9S4pqm58K?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/nHOtVWqQdnE7uxd0r-n6d8SY7P7rRDCmqFW2yRVnFqEALrOcAw9s5leaktLvK4lo8eIC0F18doN5cvGF9F1Oz-OVLOGNaLWR1cj77kpBmYd54pmKCnJaMWHe3fizcNdbmh4Vg28F4cUq6Hq5U54h6HNbyuTYdBG4LYFfCEdLuxdpkqkBAx5V1N1ij-zJqQYY?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/ioJqOrMMp_-_KxB5yKFjWn4rzah68kpWUK4JFmRsjgwV9jsxbm2wRFIHNYfw_XuGEOtt0BP7Kh_9Pju-Kbps16roAWCQF9WONdZK1JNbtHt_ypwvE5Lj-fMgjCt-Y8qXi1jFEP2v5jvM7LCvWAxQEiLBqTIYwLNhgZalKbdZUa1Yu_imiL_sz222GYxmGqm1?purpose=fullsize
 

Một motor SF-JRV gồm những bộ phận chính:

Stator

→ tạo từ trường quay.

Rotor lồng sóc

→ nhận mô-men điện từ và tạo chuyển động quay.

Shaft

→ truyền mô-men ra thiết bị.

Bearing

→ đỡ rotor và đảm bảo rotor quay ổn định.

Cooling fan

→ tạo luồng không khí làm mát.

Fan cover

→ bảo vệ quạt.

Terminal box

→ kết nối nguồn điện 3 pha.

Flange

→ liên kết motor với máy.

Tài liệu hướng dẫn của Mitsubishi cũng thể hiện các bộ phận như frame, stator core, rotor core, stator coil, bearing, shaft, terminal box, external fan và external fan cover.


15. Một điểm rất quan trọng: SF-JRV không phải dòng IE3 mới

Đây là điểm nên viết chính xác trên website.

Mitsubishi hiện phân loại:

  • SF-JR → Super Line tiêu chuẩn, IE1.
  • SF-HR → Super Line Eco, IE2.
  • SF-PR → Super Line Premium, IE3.
  • Các dòng IPM tương ứng có thể đạt mức cao hơn.

Vì vậy, không nên quảng cáo SF-JRV là motor IE3 nếu nameplate/catalog của chính model đó không xác nhận IE3.

Đặc biệt, SF-JRV là một biến thể vertical của dòng Super Line J, nên khi SEO cần tránh các câu như:

"Mitsubishi SF-JRV là motor IE3 tiết kiệm điện."

nếu không có tài liệu xác nhận cho đúng mã motor đang bán.


16. Ví dụ xác định motor SF-JRV

Giả sử trên nameplate ghi:

SF-JRV – 3.7 kW – 4P – 380V – 50Hz – 112M

Ta có thể xác định:

  • Mitsubishi Electric.
  • Super Line J.
  • Motor 3 pha.
  • SF-JRV.
  • Công suất 3,7 kW ≈ 5 HP.
  • 4 cực.
  • Frame 112M.
  • Lắp đứng.
  • Mặt bích FF215 theo bảng kích thước.
  • TEFC.
  • IP55.

Cách xác định này chính xác hơn rất nhiều so với chỉ gọi:

"Motor Mitsubishi 5HP."


17. Công thức tính mô-men motor

Khi cần tư vấn cho khách hàng, có thể sử dụng:

�=9550��

Trong đó:

  • T = mô-men xoắn, Nm
  • P = công suất, kW
  • n = tốc độ, rpm

Ví dụ motor:

3,7 kW – 4P – khoảng 1.450 rpm

thì mô-men danh định lý thuyết khoảng:

T ≈ 24,4 Nm

Giá trị thực tế cần lấy theo đúng tốc độ và thông số nameplate/catalog của model cụ thể.


18. Những thông số cần lấy khi khách hàng hỏi SF-JRV

Để Ngọc Nam Phát tư vấn chính xác, nên yêu cầu khách hàng gửi:

① Công suất

kW hoặc HP

② Số cực

2P / 4P / 6P

③ Điện áp

Ví dụ:

220/380 V

hoặc

380/415 V

④ Tần số

50 Hz / 60 Hz

⑤ Frame

Ví dụ:

80M / 90L / 112M / 132S / 132M

⑥ Kiểu lắp

Vertical / Flange

⑦ Kích thước mặt bích

FF130 / FF165 / FF215 / FF265

⑧ Tốc độ

rpm

⑨ Có biến tần không?

Nếu có cần kiểm tra khả năng vận hành với biến tần và điều kiện tải.

⑩ Hình nameplate

Đây là cách nhanh nhất để xác định chính xác model.


19. Bảng thông tin SEO đề xuất cho website

SEO Title

Motor Mitsubishi SF-JRV – Motor 3 Pha Lắp Đứng Mặt Bích IP55

H1

Motor Mitsubishi SF-JRV – Super Line J, Vertical Type, IP55

Meta Description

Motor Mitsubishi SF-JRV 3 pha Super Line J, kiểu lắp đứng, TEFC, IP55, frame 63M–132M, công suất 0.2–7.5kW, mặt bích FF130–FF265, dùng cho bơm, quạt và máy công nghiệp.

Từ khóa chính

  • motor Mitsubishi SF-JRV
  • Mitsubishi SF-JRV
  • motor Mitsubishi lắp đứng
  • motor Mitsubishi mặt bích
  • motor Mitsubishi vertical
  • motor Mitsubishi IP55
  • motor Mitsubishi 3 pha SF-JRV
  • motor Mitsubishi 5HP SF-JRV
  • motor Mitsubishi 7.5kW SF-JRV
  • SF-JRV 132M
  • SF-JRV 112M
  • SF-JRV 90L

20. Kết luận kỹ thuật

Mitsubishi SF-JRV là dòng motor cảm ứng 3 pha Super Line J, TEFC, IP55, cấu hình lắp đứng, trong đó dải 63M–132M bao phủ nhiều mức công suất từ 0,2 đến 7,5 kW, với 2P/4P/6P và các mặt bích FF130, FF165, FF215, FF265 tùy frame..

 
 
RV là dòng động cơ điện không đồng bộ 3 pha Super Line J Series, thiết kế lắp đứng – mặt bích (Vertical Type / Flange Type), thuộc dòng motor công nghiệp của Mitsubishi Electric. Tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi xác định SF-JRV là dòng totally enclosed fan-cooled và có các frame từ 63M đến 132M trong cấu hình SF-JRV.

Đây là dòng motor đặc biệt phù hợp với những máy cần trục motor hướng đứng, chẳng hạn máy bơm, quạt, máy khuấy và các thiết bị truyền động lắp trực tiếp qua mặt bích.


1. THÔNG TIN TỔNG QUAN MITSUBISHI SF-JRV

Hạng mục Thông tin
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Dòng sản phẩm Super Line J Series
Model SF-JRV
Loại motor Động cơ cảm ứng 3 pha
Kiểu lắp Đứng / mặt bích
Kiểu làm mát Totally Enclosed Fan-Cooled
Cấp bảo vệ IP55
Frame 63M – 132M
Số cực 2P / 4P / 6P
Công suất khoảng 0,2 – 7,5 kW trong bảng SF-JRV 63M–132M
Mặt bích FF130 / FF165 / FF215 / FF265 tùy frame
Tần số 50/60 Hz tùy phiên bản
Ứng dụng Bơm, quạt, máy khuấy, máy công nghiệp

Bảng thông số của dòng SF-JRV cho thấy các frame 63M–132M có công suất từ 0,2 kW đến 7,5 kW, tùy số cực và frame.

Lưu ý: Không nên đồng nhất toàn bộ SF-JRV với một mức điện áp, công suất hoặc tốc độ duy nhất. Mỗi mã hoàn chỉnh cần kiểm tra theo nameplate/catalog.


2. SF-JRV LÀ DÒNG MOTOR GÌ?

Tên model có thể hiểu theo nhóm sản phẩm:

SF → Super Line Series
JR → dòng motor Super Line J
V → cấu hình Vertical – lắp đứng

Mitsubishi phân biệt trong tài liệu kỹ thuật giữa:

  • SF-JR → horizontal type
  • SF-JRV → vertical type
  • SF-JRF → flange type

Tài liệu Mitsubishi cũng liệt kê SF-JRV cùng SF-JRF trong nhóm vertical type and flange type khi lựa chọn ổ bi và kết cấu.


3. HÌNH DÁNG ĐẶC TRƯNG CỦA SF-JRV

 
 
 
 
 

SF-JRV thường có:

  • Thân motor bằng kim loại với các cánh tản nhiệt
  • Quạt làm mát và lồng quạt phía trên
  • Hộp cực điện đặt bên hông
  • Trục hướng theo phương đứng
  • Mặt bích phía dưới để bắt vào thiết bị
  • Vòng/lỗ bắt bulông trên mặt bích
  • Tem thông số Mitsubishi trên thân motor

Thiết kế này giúp motor có thể lắp trực tiếp vào cụm máy theo phương đứng, thay vì dùng chân đế B3 như motor ngang.


4. KẾT CẤU MOTOR MITSUBISHI SF-JRV

Theo bản vẽ kết cấu chính thức của Mitsubishi, motor SF-JRV gồm các bộ phận chính như:

⚙️ Stator

Bao gồm lõi thép và cuộn dây stator tạo từ trường quay.

⚙️ Rotor

Rotor lồng sóc quay bên trong stator để tạo mô-men xoắn.

⚙️ Shaft – Trục motor

Truyền mô-men từ rotor ra thiết bị.

⚙️ Bearing – Vòng bi

Hỗ trợ rotor quay ổn định.

Mitsubishi có bảng lựa chọn vòng bi riêng cho SF-JRV theo frame. Ví dụ frame 80M sử dụng 6204 ở phía truyền động và 6203 ở phía đối diện; frame 132S/132M sử dụng 6308 và 6207 tương ứng.

⚙️ Terminal Box

Hộp đấu điện đặt bên ngoài thân motor, thuận tiện cho đấu nối nguồn.

⚙️ External Fan

Quạt ngoài giúp làm mát motor.

⚙️ External Fan Cover

Lồng bảo vệ quạt.

⚙️ Flange

Mặt bích dùng để cố định motor trực tiếp vào thiết bị.

Mitsubishi thể hiện các thành phần này trong bản vẽ cấu tạo SF-JRV/SF-HRV.


5. CẤP BẢO VỆ IP55

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của SF-JRV là IP55.

IP55 có nghĩa:

  • 5 đầu tiên: bảo vệ khỏi bụi ở mức giới hạn, không hoàn toàn kín bụi.
  • 5 thứ hai: bảo vệ khỏi tia nước từ nhiều hướng.

Dòng SF-JRV được tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi và catalog Super Line J ghi nhận là Totally Enclosed Fan-Cooled – IP55.

Điều này giúp SF-JRV phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường, nhưng vẫn phải lựa chọn đúng cấu hình nếu môi trường có nước áp lực cao, hóa chất, bụi đặc biệt hoặc điều kiện ăn mòn.


6. BẢNG CÔNG SUẤT SF-JRV THAM KHẢO

Theo bảng thông số SF-JRV 63M–132M:

Frame 2 Pole 4 Pole 6 Pole Flange
63M 0,2 kW 0,2 kW – FF130
71M 0,4 kW 0,4 kW 0,2 kW FF130
80M 0,75 kW 0,75 kW 0,4 kW FF165
90L 1,5 / 2,2 kW 1,5 kW 0,75 kW FF165
100L – 2,2 kW 1,5 kW FF215
112M 3,7 kW 3,7 kW 2,2 kW FF215
132S 5,5 / 7,5 kW 5,5 kW 3,7 kW FF265
132M – 7,5 kW 5,5 kW FF265

Nguồn catalog kỹ thuật liệt kê đúng các tổ hợp công suất/frame/số cực trên cho SF-JRV.

Ví dụ:
SF-JRV 7.5HP 4P – 132M tương đương 5,5 kW, là một cấu hình phổ biến của dòng SF-JRV.


7. CÁC MỨC TỐC ĐỘ PHỔ BIẾN

Tốc độ phụ thuộc vào số cực và tần số.

2P

Khoảng:

2.850–2.950 rpm ở 50 Hz

4P

Khoảng:

1.400–1.500 rpm ở 50 Hz

6P

Khoảng:

930–1.000 rpm ở 50 Hz

Tốc độ thực tế cần lấy theo nameplate của từng motor.

Ví dụ, SF-JRV 5,5 kW – 4P thường được công bố khoảng 1.450 rpm ở 50 Hz.


8. MẶT BÍCH MOTOR SF-JRV

https://images.openai.com/static-rsc-4/nYinmc6DXn_noxmo6yZH__VP8FGnux9zHkFFGAtStOhey395cK4P3jUmCpOP3FrMBGSp2k-g-lWffEEKmMajU2zzXBJODl9WpbhSsj6t8htPKl8Yd49MwSjDaaeXYQw9F-M0NwhusRQp3YYKsUCDC8hbpnl-kL0JTOyF7szvtLpGWkUlIr5q_E6VopKb5KRh?purpose=fullsize
 

4

Mitsubishi SF-JRV là động cơ cảm ứng 3 pha thuộc Super Line J Series, cấu hình lắp đứng (Vertical Type), sử dụng kết cấu Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC và cấp bảo vệ IP55 trong dòng SF-JRV. Tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi xác định SF-JRV ở nhóm frame 63M–132M, trong khi các frame lớn hơn được dùng dưới ký hiệu SF-JV.

Điểm cần xác định chính xác: SF-JRV không phải một motor chỉ có một công suất duy nhất. Khi báo giá hoặc thay thế phải xác định đầy đủ kW/HP + số cực + frame + điện áp/tần số + kiểu mặt bích trên nameplate.


1. SF-JRV là motor gì?

Hạng mục Thông tin kỹ thuật
Thương hiệu Mitsubishi Electric
Series Super Line J Series
Model SF-JRV
Loại motor Động cơ cảm ứng 3 pha
Rotor Lồng sóc
Kiểu lắp Vertical – lắp đứng
Kiểu làm mát Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC
Cấp bảo vệ IP55
Frame 63M – 132M
Số cực 2P / 4P / 6P
Mặt bích FF130 / FF165 / FF215 / FF265 tùy frame
Cấp cách điện Class F đối với dòng IP55
Chế độ làm việc S1 – tùy cấu hình/catalog
Ứng dụng Bơm, quạt, máy khuấy, máy công nghiệp lắp đứng

Các tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi ghi nhận SF-JRV là loại vertical, totally enclosed fan-cooled, IP55.


2. Giải thích ký hiệu SF-JRV

Có thể đọc model theo cấu trúc của Super Line J Series:

SF – JR – V

SF

→ Super Line / dòng motor công nghiệp Mitsubishi.

JR

→ Nhóm motor Super Line J, trong đó biến thể SF-JR là cấu hình nằm ngang thông thường.

V

→ Vertical type – kiểu lắp đứng.

Mitsubishi cũng phân biệt:

  • SF-JR → Horizontal type
  • SF-JRV → Vertical type
  • SF-JRF → Flange type

Trong tài liệu kỹ thuật, chữ V là thông tin rất quan trọng vì nó cho biết cấu hình lắp đặt khác với motor chân đế nằm ngang.


3. Hình ảnh và cấu tạo SF-JRV

https://images.openai.com/static-rsc-4/ijkZWDMq2yLE6Sd02m-6K7aKXQUwSwO2hk07zGDYcQEAuc_lFzmLdqWrFzwR2bxk2KQIdXgcmHcNUce5fesZ9abhoKvWN09inB4byj5zy88FtNDGvvXVOBTc3QYaPd1x_6LphlzQXWrDhG_pVSFtNW5gaE-6QHE6V64w9W7s0O8dmb-BvLfeVewZXQqz4n2q?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/f71pzoTfUKb6teZtaPTJvmPuB7QOu9rdgxrEMiKtIEcYRZ-wB8mn4_RT93mL1ZpeoJzN_pEf7FT4X3prRUDgXinUORHLPHpZtNEgh6dqnz9mbTIBtN0vpHNkllUGSIi1fBD2qReoOplotXN0CJ3pJBkCDD_YQ_CFPkaRDY36gqkdMTrIIKzKOy2AYD51kkxX?purpose=fullsize
 
https://images.openai.com/static-rsc-4/EdzrDoYuJF2BbvlGAVjIkNdEDQWv85hIAJqf6TapwlnALs5e2hSSk708TDJpeG6vcv99saUSlQiOU_DayVCDfcxbECO3JzokDRExzJUCxF0wwfXUwHfLvL7mP0CkcT1Sk58LEAVkENPHiSwf_M18o_KeKsZTi3d6laQV707kPiy-UZU6H4GOaJ9ufH1qd3iR?purpose=fullsize
 

Nhìn bên ngoài, SF-JRV thường có:

① Thân motor

Thân có các cánh tản nhiệt nhằm tăng diện tích trao đổi nhiệt.

② Quạt làm mát ngoài

Motor TEFC sử dụng quạt ngoài kết hợp với nắp che quạt.

③ Hộp cực điện

Hộp terminal đặt bên hông thân motor để kết nối nguồn 3 pha.

④ Trục motor

Trục được bố trí theo phương đứ

  • VDTECH
  • WODSEE
  • AVTECH
  • VANTECH
Quảng cáo trái
Quảng cáo phải
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/
http://dongcodiencongnghiep.com/

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.

Công ty Ngọc Nam Phát là nhà phân phối các thiết bị như: motor, đầu giảm tốc, hộp số, máy bơm, biến tần,... và các sản phẩm khác.