CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
4
Mitsubishi SF-JRV là động cơ cảm ứng 3 pha thuộc Super Line J Series, cấu hình lắp đứng (Vertical Type), sử dụng kết cấu Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC và cấp bảo vệ IP55 trong dòng SF-JRV. Tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi xác định SF-JRV ở nhóm frame 63M–132M, trong khi các frame lớn hơn được dùng dưới ký hiệu SF-JV.
Điểm cần xác định chính xác: SF-JRV không phải một motor chỉ có một công suất duy nhất. Khi báo giá hoặc thay thế phải xác định đầy đủ kW/HP + số cực + frame + điện áp/tần số + kiểu mặt bích trên nameplate.
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | Super Line J Series |
| Model | SF-JRV |
| Loại motor | Động cơ cảm ứng 3 pha |
| Rotor | Lồng sóc |
| Kiểu lắp | Vertical – lắp đứng |
| Kiểu làm mát | Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Frame | 63M – 132M |
| Số cực | 2P / 4P / 6P |
| Mặt bích | FF130 / FF165 / FF215 / FF265 tùy frame |
| Cấp cách điện | Class F đối với dòng IP55 |
| Chế độ làm việc | S1 – tùy cấu hình/catalog |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, máy khuấy, máy công nghiệp lắp đứng |
Các tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi ghi nhận SF-JRV là loại vertical, totally enclosed fan-cooled, IP55.
Có thể đọc model theo cấu trúc của Super Line J Series:
SF
→ Super Line / dòng motor công nghiệp Mitsubishi.
JR
→ Nhóm motor Super Line J, trong đó biến thể SF-JR là cấu hình nằm ngang thông thường.
V
→ Vertical type – kiểu lắp đứng.
Mitsubishi cũng phân biệt:
Trong tài liệu kỹ thuật, chữ V là thông tin rất quan trọng vì nó cho biết cấu hình lắp đặt khác với motor chân đế nằm ngang.
Nhìn bên ngoài, SF-JRV thường có:
① Thân motor
Thân có các cánh tản nhiệt nhằm tăng diện tích trao đổi nhiệt.
② Quạt làm mát ngoài
Motor TEFC sử dụng quạt ngoài kết hợp với nắp che quạt.
③ Hộp cực điện
Hộp terminal đặt bên hông thân motor để kết nối nguồn 3 pha.
④ Trục motor
Trục được bố trí theo phương đứng.
⑤ Mặt bích
Đây là đặc điểm quan trọng của cấu hình SF-JRV, dùng để liên kết motor với thiết bị.
⑥ Vòng/lỗ bulông mặt bích
Dùng để cố định motor với cụm máy.
⑦ Tem thông số
Nameplate cung cấp các thông tin như:
Đây là phần rất quan trọng khi xây dựng bảng sản phẩm trên website.
Theo bảng kích thước kỹ thuật SF-JRV 63M–132M, các cấu hình tiêu biểu như sau:
| Frame | 2 Pole | 4 Pole | 6 Pole | Flange |
|---|---|---|---|---|
| 63M | 0,2 kW | 0,2 kW | – | FF130 |
| 71M | 0,4 kW | 0,4 kW | 0,2 kW | FF130 |
| 80M | 0,75 kW | 0,75 kW | 0,4 kW | FF165 |
| 90L | 1,5 / 2,2 kW | 1,5 kW | 0,75 kW | FF165 |
| 100L | – | 2,2 kW | 1,5 kW | FF215 |
| 112M | 3,7 kW | 3,7 kW | 2,2 kW | FF215 |
| 132S | 5,5 / 7,5 kW | 5,5 kW | 3,7 kW | FF265 |
| 132M | – | 7,5 kW | 5,5 kW | FF265 |
Như vậy, với cấu hình SF-JRV, có thể gặp các mức công suất từ khoảng 0,2 đến 7,5 kW tùy số cực và frame.
Không nên ghi một điện áp duy nhất cho toàn bộ SF-JRV.
Trong tài liệu Super Line J, Mitsubishi phân chia điện áp theo nhóm công suất. Các cấu hình thông dụng thuộc nhóm:
Khoảng công suất nhỏ:
220/380–415 V – 50 Hz
và
220/440 V – 60 Hz
Các công suất lớn hơn:
380–415 V – 50 Hz
và
380–440 V – 60 Hz
Tùy model cụ thể, cần lấy điện áp trực tiếp từ nameplate hoặc catalog tương ứng.
SF-JRV có các cấu hình:
Tốc độ danh nghĩa thường nằm quanh:
2.900–3.600 rpm
tùy tần số 50/60 Hz.
Khoảng:
1.400–1.800 rpm
Khoảng:
900–1.200 rpm
Ví dụ một nameplate SF-JRV 0,75 kW 4P được ghi nhận với:
Vì vậy, không nên lấy 1.450 rpm làm tốc độ cố định cho toàn bộ SF-JRV.
Mặt bích thay đổi theo frame.
| Frame | Flange |
|---|---|
| 63M | FF130 |
| 71M | FF130 |
| 80M | FF165 |
| 90L | FF165 |
| 100L | FF215 |
| 112M | FF215 |
| 132S | FF265 |
| 132M | FF265 |
Điều này đặc biệt quan trọng khi thay motor Mitsubishi cũ.
Ví dụ khách hàng nói:
"Tôi cần motor Mitsubishi SF-JRV 5HP."
Thông tin này chưa đủ để xác định motor.
Cần kiểm tra thêm:
5HP = 3,7 kW → 4P hay 2P? → Frame nào? → FF215 hay cấu hình khác? → điện áp bao nhiêu? → kích thước trục/mặt bích?
Một số kích thước trong bảng SF-JRV:
| Model | Flange | Frame | D | LA | LB | LC |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SF-JRV | FF130 | 63M | 127 | 130 | 110 j6 | 160 |
| SF-JRV | FF130 | 71M | 148 | 130 | 110 j6 | 160 |
| SF-JRV | FF165 | 80M | 166 | 165 | 130 j6 | 200 |
| SF-JRV | FF165 | 90L | 186,3 | 165 | 130 j6 | 200 |
| SF-JRV | FF215 | 100L | 207 | 215 | 180 j6 | 250 |
| SF-JRV | FF215 | 112M | 230 | 215 | 180 j6 | 250 |
| SF-JRV | FF265 | 132S | 266 | 265 | 230 j6 | 300 |
| SF-JRV | FF265 | 132M | 266 | 265 | 230 j6 | 300 |
Đây là các kích thước cơ khí quan trọng khi thiết kế bệ máy hoặc thay thế motor hiện hữu.
IP55 là một trong những đặc điểm kỹ thuật quan trọng của SF-JRV.
Bảo vệ chống bụi ở mức phù hợp cho thiết bị công nghiệp, hạn chế bụi xâm nhập gây ảnh hưởng đến hoạt động.
Bảo vệ khỏi tia nước từ nhiều hướng.
Mitsubishi xác định dòng Super Line J dạng TEFC IP55 trong tài liệu kỹ thuật.
Tuy nhiên:
IP55 không có nghĩa motor chống nước tuyệt đối.
Nếu motor đặt ngoài trời, môi trường rửa áp lực cao, hóa chất hoặc độ ẩm cao, cần xem xét thêm:
Dòng SF-JRV IP55 được tài liệu Super Line J ghi nhận Thermal Class F.
Điều này có ý nghĩa:
Class F cho phép hệ thống cách điện chịu được nhiệt độ cao hơn Class B trong điều kiện thiết kế phù hợp.
Đây là đặc điểm có lợi đối với motor công nghiệp vận hành liên tục.
Motor công nghiệp SF-JRV có thể được sử dụng trong các hệ thống vận hành liên tục.
Khi lựa chọn thực tế cần xác định:
Không nên chỉ dựa vào công suất kW để quyết định motor có phù hợp hay không.
| Đặc điểm | SF-JR | SF-JRV |
|---|---|---|
| Series | Super Line J | Super Line J |
| Motor | 3 pha | 3 pha |
| Kiểu lắp | Ngang | Đứng |
| Trục | Ngang | Đứng |
| TEFC | Có ở cấu hình tương ứng | Có |
| IP55 | Có ở dòng tương ứng | Có |
| Ứng dụng | Máy công nghiệp | Bơm, quạt, máy đứng, thiết bị mặt bích |
Điểm khác biệt quan trọng nhất đối với người mua là SF-JRV được cấu hình cho lắp đứng.
SF-JRV phù hợp với các thiết bị cần motor bố trí theo phương đứng, chẳng hạn:
Một motor SF-JRV gồm những bộ phận chính:
Stator
→ tạo từ trường quay.
Rotor lồng sóc
→ nhận mô-men điện từ và tạo chuyển động quay.
Shaft
→ truyền mô-men ra thiết bị.
Bearing
→ đỡ rotor và đảm bảo rotor quay ổn định.
Cooling fan
→ tạo luồng không khí làm mát.
Fan cover
→ bảo vệ quạt.
Terminal box
→ kết nối nguồn điện 3 pha.
Flange
→ liên kết motor với máy.
Tài liệu hướng dẫn của Mitsubishi cũng thể hiện các bộ phận như frame, stator core, rotor core, stator coil, bearing, shaft, terminal box, external fan và external fan cover.
Đây là điểm nên viết chính xác trên website.
Mitsubishi hiện phân loại:
Vì vậy, không nên quảng cáo SF-JRV là motor IE3 nếu nameplate/catalog của chính model đó không xác nhận IE3.
Đặc biệt, SF-JRV là một biến thể vertical của dòng Super Line J, nên khi SEO cần tránh các câu như:
"Mitsubishi SF-JRV là motor IE3 tiết kiệm điện."
nếu không có tài liệu xác nhận cho đúng mã motor đang bán.
Giả sử trên nameplate ghi:
SF-JRV – 3.7 kW – 4P – 380V – 50Hz – 112M
Ta có thể xác định:
Cách xác định này chính xác hơn rất nhiều so với chỉ gọi:
"Motor Mitsubishi 5HP."
Khi cần tư vấn cho khách hàng, có thể sử dụng:
�=9550��
Trong đó:
Ví dụ motor:
3,7 kW – 4P – khoảng 1.450 rpm
thì mô-men danh định lý thuyết khoảng:
T ≈ 24,4 Nm
Giá trị thực tế cần lấy theo đúng tốc độ và thông số nameplate/catalog của model cụ thể.
Để Ngọc Nam Phát tư vấn chính xác, nên yêu cầu khách hàng gửi:
kW hoặc HP
2P / 4P / 6P
Ví dụ:
220/380 V
hoặc
380/415 V
50 Hz / 60 Hz
Ví dụ:
80M / 90L / 112M / 132S / 132M
Vertical / Flange
FF130 / FF165 / FF215 / FF265
rpm
Nếu có cần kiểm tra khả năng vận hành với biến tần và điều kiện tải.
Đây là cách nhanh nhất để xác định chính xác model.
Motor Mitsubishi SF-JRV – Motor 3 Pha Lắp Đứng Mặt Bích IP55
Motor Mitsubishi SF-JRV – Super Line J, Vertical Type, IP55
Motor Mitsubishi SF-JRV 3 pha Super Line J, kiểu lắp đứng, TEFC, IP55, frame 63M–132M, công suất 0.2–7.5kW, mặt bích FF130–FF265, dùng cho bơm, quạt và máy công nghiệp.
Mitsubishi SF-JRV là dòng motor cảm ứng 3 pha Super Line J, TEFC, IP55, cấu hình lắp đứng, trong đó dải 63M–132M bao phủ nhiều mức công suất từ 0,2 đến 7,5 kW, với 2P/4P/6P và các mặt bích FF130, FF165, FF215, FF265 tùy frame..png)
.png)
.
Đây là dòng motor đặc biệt phù hợp với những máy cần trục motor hướng đứng, chẳng hạn máy bơm, quạt, máy khuấy và các thiết bị truyền động lắp trực tiếp qua mặt bích.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | Super Line J Series |
| Model | SF-JRV |
| Loại motor | Động cơ cảm ứng 3 pha |
| Kiểu lắp | Đứng / mặt bích |
| Kiểu làm mát | Totally Enclosed Fan-Cooled |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Frame | 63M – 132M |
| Số cực | 2P / 4P / 6P |
| Công suất | khoảng 0,2 – 7,5 kW trong bảng SF-JRV 63M–132M |
| Mặt bích | FF130 / FF165 / FF215 / FF265 tùy frame |
| Tần số | 50/60 Hz tùy phiên bản |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, máy khuấy, máy công nghiệp |
Bảng thông số của dòng SF-JRV cho thấy các frame 63M–132M có công suất từ 0,2 kW đến 7,5 kW, tùy số cực và frame.
Lưu ý: Không nên đồng nhất toàn bộ SF-JRV với một mức điện áp, công suất hoặc tốc độ duy nhất. Mỗi mã hoàn chỉnh cần kiểm tra theo nameplate/catalog.
Tên model có thể hiểu theo nhóm sản phẩm:
SF → Super Line Series
JR → dòng motor Super Line J
V → cấu hình Vertical – lắp đứng
Mitsubishi phân biệt trong tài liệu kỹ thuật giữa:
Tài liệu Mitsubishi cũng liệt kê SF-JRV cùng SF-JRF trong nhóm vertical type and flange type khi lựa chọn ổ bi và kết cấu.
SF-JRV thường có:
Thiết kế này giúp motor có thể lắp trực tiếp vào cụm máy theo phương đứng, thay vì dùng chân đế B3 như motor ngang.
Theo bản vẽ kết cấu chính thức của Mitsubishi, motor SF-JRV gồm các bộ phận chính như:
Bao gồm lõi thép và cuộn dây stator tạo từ trường quay.
Rotor lồng sóc quay bên trong stator để tạo mô-men xoắn.
Truyền mô-men từ rotor ra thiết bị.
Hỗ trợ rotor quay ổn định.
Mitsubishi có bảng lựa chọn vòng bi riêng cho SF-JRV theo frame. Ví dụ frame 80M sử dụng 6204 ở phía truyền động và 6203 ở phía đối diện; frame 132S/132M sử dụng 6308 và 6207 tương ứng.
Hộp đấu điện đặt bên ngoài thân motor, thuận tiện cho đấu nối nguồn.
Quạt ngoài giúp làm mát motor.
Lồng bảo vệ quạt.
Mặt bích dùng để cố định motor trực tiếp vào thiết bị.
Mitsubishi thể hiện các thành phần này trong bản vẽ cấu tạo SF-JRV/SF-HRV.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của SF-JRV là IP55.
IP55 có nghĩa:
Dòng SF-JRV được tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi và catalog Super Line J ghi nhận là Totally Enclosed Fan-Cooled – IP55.
Điều này giúp SF-JRV phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường, nhưng vẫn phải lựa chọn đúng cấu hình nếu môi trường có nước áp lực cao, hóa chất, bụi đặc biệt hoặc điều kiện ăn mòn.
Theo bảng thông số SF-JRV 63M–132M:
| Frame | 2 Pole | 4 Pole | 6 Pole | Flange |
|---|---|---|---|---|
| 63M | 0,2 kW | 0,2 kW | – | FF130 |
| 71M | 0,4 kW | 0,4 kW | 0,2 kW | FF130 |
| 80M | 0,75 kW | 0,75 kW | 0,4 kW | FF165 |
| 90L | 1,5 / 2,2 kW | 1,5 kW | 0,75 kW | FF165 |
| 100L | – | 2,2 kW | 1,5 kW | FF215 |
| 112M | 3,7 kW | 3,7 kW | 2,2 kW | FF215 |
| 132S | 5,5 / 7,5 kW | 5,5 kW | 3,7 kW | FF265 |
| 132M | – | 7,5 kW | 5,5 kW | FF265 |
Nguồn catalog kỹ thuật liệt kê đúng các tổ hợp công suất/frame/số cực trên cho SF-JRV.
Ví dụ:
SF-JRV 7.5HP 4P – 132M tương đương 5,5 kW, là một cấu hình phổ biến của dòng SF-JRV.
Tốc độ phụ thuộc vào số cực và tần số.
Khoảng:
2.850–2.950 rpm ở 50 Hz
Khoảng:
1.400–1.500 rpm ở 50 Hz
Khoảng:
930–1.000 rpm ở 50 Hz
Tốc độ thực tế cần lấy theo nameplate của từng motor.
Ví dụ, SF-JRV 5,5 kW – 4P thường được công bố khoảng 1.450 rpm ở 50 Hz.
4
Mitsubishi SF-JRV là động cơ cảm ứng 3 pha thuộc Super Line J Series, cấu hình lắp đứng (Vertical Type), sử dụng kết cấu Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC và cấp bảo vệ IP55 trong dòng SF-JRV. Tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi xác định SF-JRV ở nhóm frame 63M–132M, trong khi các frame lớn hơn được dùng dưới ký hiệu SF-JV.
Điểm cần xác định chính xác: SF-JRV không phải một motor chỉ có một công suất duy nhất. Khi báo giá hoặc thay thế phải xác định đầy đủ kW/HP + số cực + frame + điện áp/tần số + kiểu mặt bích trên nameplate.
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | Super Line J Series |
| Model | SF-JRV |
| Loại motor | Động cơ cảm ứng 3 pha |
| Rotor | Lồng sóc |
| Kiểu lắp | Vertical – lắp đứng |
| Kiểu làm mát | Totally Enclosed Fan-Cooled – TEFC |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Frame | 63M – 132M |
| Số cực | 2P / 4P / 6P |
| Mặt bích | FF130 / FF165 / FF215 / FF265 tùy frame |
| Cấp cách điện | Class F đối với dòng IP55 |
| Chế độ làm việc | S1 – tùy cấu hình/catalog |
| Ứng dụng | Bơm, quạt, máy khuấy, máy công nghiệp lắp đứng |
Các tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi ghi nhận SF-JRV là loại vertical, totally enclosed fan-cooled, IP55.
Có thể đọc model theo cấu trúc của Super Line J Series:
SF
→ Super Line / dòng motor công nghiệp Mitsubishi.
JR
→ Nhóm motor Super Line J, trong đó biến thể SF-JR là cấu hình nằm ngang thông thường.
V
→ Vertical type – kiểu lắp đứng.
Mitsubishi cũng phân biệt:
Trong tài liệu kỹ thuật, chữ V là thông tin rất quan trọng vì nó cho biết cấu hình lắp đặt khác với motor chân đế nằm ngang.
Nhìn bên ngoài, SF-JRV thường có:
① Thân motor
Thân có các cánh tản nhiệt nhằm tăng diện tích trao đổi nhiệt.
② Quạt làm mát ngoài
Motor TEFC sử dụng quạt ngoài kết hợp với nắp che quạt.
③ Hộp cực điện
Hộp terminal đặt bên hông thân motor để kết nối nguồn 3 pha.
④ Trục motor
Trục được bố trí theo phương đứ