CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGỌC NAM PHÁT
Thấu hiểu được điều đó, NGOC NAM PHAT GROUP với phương châm " CHỬ TÍN QUÝ HƠN VÀNG" luôn mong muốn mang tới khách hàng những sản phẩm chất lượng nhất với giá bán hợp lý nhất:
Dòng motor giảm tốc SEW Eurodrive - Series R (Helical Gearmotors) là dòng giảm tốc bánh răng trụ đồng trục (Coaxial / In-line), nổi tiếng với độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải trọng cực tốt và thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt dạng thẳng hàng.
Đặc điểm kỹ thuật chính
Cấu trúc bánh răng: Bánh răng trụ nghiêng (Helical) gia công chính xác cao, vận hành êm ái, độ giơ (backlash) thấp và đạt hiệu suất truyền động vượt trội (đạt tới 97-98%).
Kiểu lắp đặt (Series R): Dạng chân đế (R) hoặc mặt bích (RF) với thiết kế trục dương (Solid Shaft) ra thẳng hàng với động cơ.
Kết hợp động cơ DRN (IE3): Tương thích hoàn hảo với thế hệ động cơ DRN đạt tiêu chuẩn hiệu suất cao IE3, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng chuẩn quốc tế.
Tỷ số truyền phong phú: Cung cấp từ 1 cấp, 2 cấp đến 3 cấp giảm tốc (R.. / RF.. / RX..), dễ dàng kết hợp thành dạng hộp số kép (Compound Gearbox) để đạt tỷ số truyền cực lớn.
Các biến thể phổ biến thuộc Series R
R..: Kiểu lắp chân đế, trục dương.
RF..: Kiểu lắp mặt bích (Flange-mounted), trục dương.
RM..: Phiên bản mặt bích kéo dài với ổ đỡ chịu tải hướng kính/trục tăng cường (chuyên dùng cho máy khuấy, máy trộn).
RX.. / RXF..: Dòng giảm tốc 1 cấp (Single-stage), tối ưu cho các ứng dụng tốc độ đầu ra cao.
Thông số vận hành tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị / Đặc tính |
| Dải Momen xoắn đầu ra | 50 Nm – 18.000 Nm |
| Dải công suất động cơ | 0.09 kW – 200 kW |
| Cấu trúc trục | Trục dương thẳng hàng (Solid Shaft) |
| Cấp hiệu suất động cơ | IE3 (Premium Efficiency) |
| Cấp bảo vệ tiêu chuẩn | IP55 (Tùy chọn IP65 / IP66) |
Ưu điểm & Ứng dụng thực tế
Độ bền tối đa: Thiết kế vỏ gang đúc nguyên khối (Monobloc) giúp tăng độ cứng vững, giảm rung động và ngăn rò rỉ dầu.
Ứng dụng phổ biến: Hệ thống băng tải công nghiệp, gầu tải, máy bơm hành trình, hệ thống nâng hạ, máy đóng gói và các dây chuyền sản xuất tự động hóa.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Motor giảm tốc SEW Eurodrive - Kiểu dáng R (Helical Gearmotors / Bánh răng trụ đồng trục) theo các cỡ hộp số (Size) phổ biến từ nhỏ đến lớn:
| Cỡ hộp số (Size) | Momen xoắn cực đại Ma_max (Nm) | Tải trọng hướng kính Fra_max (N) | Dải tỷ số truyền (i) | Đường kính trục ra d (mm) | Công suất động cơ phù hợp (kW) |
| R17 | 85 | 3,110 | 3.21 – 28.98 | 20 | 0.09 – 1.1 |
| R27 | 130 | 4,270 | 3.37 – 131.19 | 25 | 0.12 – 3.0 |
| R37 | 200 | 5,230 | 3.41 – 134.83 | 25 / 30 | 0.12 – 3.0 |
| R47 | 300 | 5,370 | 3.83 – 178.50 | 30 | 0.18 – 5.5 |
| R57 | 450 | 7,100 | 3.41 – 168.19 | 35 | 0.25 – 7.5 |
| R67 | 600 | 9,060 | 4.30 – 216.54 | 35 / 40 | 0.25 – 11.0 |
| R77 | 820 | 9,920 | 3.97 – 195.26 | 40 | 0.37 – 15.0 |
| R87 | 1,550 | 16,900 | 4.43 – 217.62 | 50 | 0.75 – 22.0 |
| R97 | 3,000 | 22,200 | 4.50 – 289.74 | 60 | 1.1 – 30.0 |
| R107 | 4,300 | 29,500 | 4.92 – 251.15 | 70 | 2.2 – 45.0 |
| R137 | 8,000 | 53,400 | 5.31 – 222.89 | 90 | 3.0 – 90.0 |
| R147 | 13,000 | 62,700 | 4.67 – 163.31 | 110 | 5.5 – 110.0 |
| R167 | 18,000 | 120,000 | 4.50 – 229.71 | 120 | 11.0 – 200.0 |
Điện áp tiêu chuẩn: 230V / 400V Delta/Star (50Hz) hoặc 380V / 660V.
Cấp bảo vệ chống bụi/nước: IP55 (Tiêu chuẩn), nâng cấp IP65/IP66 cho môi trường ẩm ướt/ngoài trời.
Cấp cách điện: Class F (Chiụ nhiệt đến 155°C).
Chế độ làm việc: S1 (Liên tục 24/7).
Tốc độ động cơ đầu vào ($n_1$):
4 Cực (4P): ~1450 - 1480 vòng/phút (Phổ biến nhất).
6 Cực (6P): ~960 - 980 vòng/phút.
2 Cực (2P): ~2900 vòng/phút.
R..: Dạng chân đế, trục dương (dòng tiêu chuẩn).
RF..: Dạng mặt bích (Flange), trục dương.
RX.. / RXF..: Dòng 1 cấp giảm tốc (Single-stage) cho tốc độ đầu ra cao.
R..DRN..: Kết hợp hộp số Series R và động cơ điện DRN (Tiêu chuẩn hiệu suất cao IE3).
Ví dụ: R77 DRN100L4 (Hộp số R77 chân đế + Động cơ DRN 3kW - 4 cực IE3).

